STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 17.33.12.19.09.02728 05/09/2019 15/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 67 ngày.
LÝ VĂN ĐẠI Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
2 17.33.12.19.09.02805 09/09/2019 24/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG THỊ BỐN (SB) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
3 17.33.12.19.09.02808 09/09/2019 23/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
TRƯƠNG THỊ BỐN (SB) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
4 17.33.12.19.09.02820 09/09/2019 24/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG THỊ BỐN (SB) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
5 17.33.12.19.09.02823 09/09/2019 24/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG THỊ NGUYỄN (SB) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
6 17.33.12.19.09.02825 09/09/2019 24/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG THỊ THẮM (SB) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
7 17.33.12.19.09.02826 09/09/2019 24/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG THỊ THẮM (SB) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
8 17.33.12.19.09.03321 19/09/2019 25/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LỤC VĂN THÍA (HC) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
9 17.33.12.19.09.03323 19/09/2019 25/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LỤC THỊ MINH HUẾ (HC) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
10 17.33.12.19.09.03739 30/09/2019 11/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 71 ngày.
LỤC THỊ HUỆ Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
11 17.33.12.19.10.03839 02/10/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN LONG TUỆ Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
12 17.33.12.19.10.03849 02/10/2019 13/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 69 ngày.
ĐÀM MINH GIA Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
13 17.33.12.19.10.03864 02/10/2019 13/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 69 ngày.
ĐÀM MINH GIA Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
14 17.33.12.19.10.03872 03/10/2019 14/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG VĂN TRUNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
15 17.33.12.19.10.03883 03/10/2019 14/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 68 ngày.
TRIỆU THẾ CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
16 17.33.12.19.10.03899 03/10/2019 20/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG PHƯƠNG NAM Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
17 17.33.12.19.10.03935 04/10/2019 09/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 17 ngày.
LA THỊ PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
18 17.33.12.19.10.04038 07/10/2019 18/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG THỊ HOA (SH) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
19 17.33.12.19.10.04074 08/10/2019 11/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ AN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
20 17.33.12.19.10.04113 08/10/2019 19/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 65 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC (HC) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
21 17.33.12.19.10.04129 09/10/2019 20/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN LỆ TẦN (HG) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
22 17.33.12.19.10.04130 09/10/2019 20/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN LỆ HỒNG (HG) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
23 17.33.12.19.10.04131 09/10/2019 20/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN LONG PHI (HG) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
24 17.33.12.19.10.04169 09/10/2019 20/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG KHOA (HC) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
25 17.33.12.19.10.04251 11/10/2019 22/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG THỊ THÚY (NX) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
26 17.33.12.19.10.04357 15/10/2019 26/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 60 ngày.
ĐÀM THỊ ENG (SH) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
27 17.33.12.19.10.04376 16/10/2019 16/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
ĐẶNG THỊ THU THƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
28 17.33.12.19.10.04378 16/10/2019 27/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN THỊ NGHĨA (SH) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
29 17.33.12.19.10.04395 16/10/2019 27/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 59 ngày.
NÔNG VIỄN CHINH (HG) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
30 17.33.12.19.10.04444 17/10/2019 20/11/2019 02/01/2020
Trễ hạn 30 ngày.
LÊ THỊ HIỀN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
31 17.33.12.19.10.04446 17/10/2019 28/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 58 ngày.
PHẠM VĂN THÀNH (SB) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
32 17.33.12.19.10.04470 17/10/2019 28/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 58 ngày.
HÀ VĂN MŨ Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
33 17.33.12.19.10.04474 18/10/2019 29/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 57 ngày.
ĐOÀN HOÀNG PHÁI Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
34 17.33.12.19.10.04519 18/10/2019 29/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 57 ngày.
LƯU ĐỨC SÁU (HC) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
35 17.33.12.19.10.04520 18/10/2019 29/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 57 ngày.
LƯU ĐỨC SÁU (HC) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
36 17.33.12.19.10.04521 18/10/2019 29/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 57 ngày.
LƯU ĐỨC SÁU Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
37 17.33.12.19.10.04522 18/10/2019 29/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 57 ngày.
ĐINH THỊ TÂM Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
38 17.33.12.19.10.04528 18/10/2019 11/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
VŨ NGỌC HÙNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
39 17.33.12.19.10.04562 21/10/2019 02/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 56 ngày.
PHAN ĐẠI PHONG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
40 17.33.12.19.10.04573 22/10/2019 03/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 55 ngày.
LÊ THỊ ĐÔNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
41 17.33.12.19.10.04576 22/10/2019 03/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 55 ngày.
HOÀNG THỊ THU Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
42 17.33.12.19.10.04673 23/10/2019 04/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NÔNG VĂN HIỆP Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
43 17.33.12.19.10.04675 23/10/2019 04/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NÔNG VĂN HIỆP Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
44 17.33.12.19.10.04691 24/10/2019 05/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 53 ngày.
BẾ NGỌC LUYẾN (HG) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
45 17.33.12.19.10.04692 24/10/2019 05/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 53 ngày.
ĐÀM THỊ GIĂNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
46 17.33.12.19.10.04735 25/10/2019 06/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG THỊ PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
47 17.33.12.19.10.04741 25/10/2019 06/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 52 ngày.
HOÀNG THỊ HẢI Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
48 17.33.12.19.10.04780 25/10/2019 18/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 10 ngày.
MA THỊ SOI Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
49 17.33.12.19.10.04790 25/10/2019 06/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 52 ngày.
HOÀNG VĂN LƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
50 17.33.12.19.10.04815 28/10/2019 09/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 51 ngày.
HOÀNG ÍCH THÂM (SH) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
51 17.33.49.19.10.00000 28/10/2019 11/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 71 ngày.
HOÀNG VĂN HÒA UBND Phường Duyệt Trung
52 17.33.49.19.10.00001 28/10/2019 11/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 71 ngày.
NÔNG VĂN TIẾN UBND Phường Duyệt Trung
53 17.33.49.19.10.00002 28/10/2019 11/11/2019 19/02/2020
Trễ hạn 71 ngày.
NÔNG VĂN THẮNG UBND Phường Duyệt Trung
54 17.33.12.19.10.04843 28/10/2019 09/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 51 ngày.
VƯƠNG THANH TRÙ Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
55 17.33.12.19.10.04844 28/10/2019 09/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 51 ngày.
VƯƠNG THANH TRÙ Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
56 17.33.12.19.10.04892 29/10/2019 10/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
LÝ THỊ VIÊN (SB) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
57 17.33.12.19.10.04902 29/10/2019 10/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
LÊ THỊ HÀ (SH) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
58 17.33.12.19.10.04915 29/10/2019 10/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
LÃ VĂN CHÍ Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
59 17.33.12.19.10.04916 29/10/2019 10/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 50 ngày.
LÃ VĂN CHÍ Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
60 17.33.12.19.10.04961 30/10/2019 11/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 49 ngày.
TRẦN HÙNG CƯỜNG (SB) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
61 17.33.12.19.10.04998 30/10/2019 11/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ MẠNH NGỌC (TG) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
62 17.33.12.19.11.05092 01/11/2019 13/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 47 ngày.
NÔNG THỊ PHAY (SH) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
63 17.33.12.19.11.05096 01/11/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGÂN THẾ HÙNG (HC) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
64 17.33.12.19.11.05129 01/11/2019 13/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG THỊ ĐIỀU Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
65 17.33.12.19.11.05130 01/11/2019 13/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG THỊ ĐIỀU Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
66 17.33.12.19.11.05141 04/11/2019 16/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 46 ngày.
NÔNG HỮU CHÓNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
67 17.33.12.19.11.05152 04/11/2019 16/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 46 ngày.
LA HỒNG PHONG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
68 17.33.12.19.11.05153 04/11/2019 16/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 46 ngày.
LA HỒNG PHONG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
69 17.33.12.19.11.05154 04/11/2019 16/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 46 ngày.
LA HỒNG PHONG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
70 17.33.12.19.11.05156 04/11/2019 16/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 46 ngày.
LA HỒNG PHONG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
71 17.33.12.19.11.05209 04/11/2019 16/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 46 ngày.
HOÀNG THỊ BIÊN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
72 17.33.12.19.11.05227 05/11/2019 17/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG THỊ HẢI (ĐT) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
73 17.33.12.19.11.05233 05/11/2019 17/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 45 ngày.
LINH THỊ TOÁN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
74 17.33.12.19.11.05338 06/11/2019 18/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 44 ngày.
BÙI ĐỨC GA Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
75 17.33.12.19.11.05341 06/11/2019 18/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 44 ngày.
BÙI ĐỨC GA Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
76 17.33.12.19.11.05343 06/11/2019 18/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 44 ngày.
BÙI ĐỨC GA Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
77 17.33.12.19.11.05344 06/11/2019 18/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 44 ngày.
BÙI ĐỨC GA Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
78 17.33.12.19.11.05348 07/11/2019 19/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 43 ngày.
VŨ THỊ LÝ Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
79 17.33.12.19.11.05408 08/11/2019 20/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 42 ngày.
LƯƠNG VĂN LONG (HC) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
80 17.33.12.19.11.05416 08/11/2019 20/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH THÌN (HG) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
81 17.33.12.19.11.05436 08/11/2019 20/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 42 ngày.
DƯƠNG VĂN SÁU Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
82 17.33.12.19.11.05474 11/11/2019 23/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 41 ngày.
MA THỊ DÙNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
83 17.33.12.19.11.05483 11/11/2019 23/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 41 ngày.
HỒ HẢI BẰNG (NX) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
84 17.33.12.19.11.05530 12/11/2019 24/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THỊ THƯỚM (NGUYỄN THỊ NGÂN) (ĐT) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
85 17.33.12.19.11.05543 12/11/2019 24/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN MẠNH PHÁY Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
86 17.33.12.19.11.05560 12/11/2019 24/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 40 ngày.
PHÙNG THỊ NHUNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
87 17.33.12.19.11.05573 12/11/2019 24/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 40 ngày.
MÃ THỊ MỊCH Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
88 17.33.12.19.11.05605 12/11/2019 24/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 40 ngày.
NÔNG PHÚC HÒA Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
89 17.33.12.19.11.05615 13/11/2019 25/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 39 ngày.
LƯƠNG THỊ LÝ (HC) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
90 17.33.12.19.11.05621 13/11/2019 25/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 39 ngày.
ĐƯỜNG THỊ MỸ Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
91 17.33.12.19.11.05645 13/11/2019 25/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 39 ngày.
VŨ VĂN PHONG (VŨ PHONG) TG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
92 17.33.12.19.11.05646 13/11/2019 25/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 39 ngày.
VŨ VĂN PHONG (VŨ PHONG) TG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
93 17.33.12.19.11.05660 13/11/2019 25/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
94 17.33.12.19.11.05661 13/11/2019 25/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 39 ngày.
LÊ MINH HÙNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
95 17.33.12.19.11.05679 14/11/2019 26/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
96 17.33.12.19.11.05694 14/11/2019 27/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG DUY THẮNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
97 17.33.12.19.11.05702 14/11/2019 26/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG THỊ HẢO Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
98 17.33.12.19.11.05776 15/11/2019 27/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 37 ngày.
NÔNG TIẾN AO Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
99 17.33.12.19.11.05822 18/11/2019 30/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 36 ngày.
CHU MINH TUẤN (HG) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
100 17.33.12.19.11.05823 18/11/2019 30/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 36 ngày.
CHU THANH BÌNH (HG) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
101 17.33.12.19.11.05883 19/11/2019 31/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ CHIẾN KHU Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
102 17.33.12.19.11.05884 19/11/2019 31/12/2019 19/02/2020
Trễ hạn 35 ngày.
NÔNG THỊ NGÂN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
103 17.33.12.19.11.05932 21/11/2019 03/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 33 ngày.
TỐNG XUÂN OANH Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
104 17.33.12.19.11.05973 22/11/2019 06/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 32 ngày.
ĐINH HỒNG XUYÊN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
105 17.33.12.19.11.05975 22/11/2019 06/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 32 ngày.
ĐINH HỒNG XUYÊN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
106 17.33.12.19.11.05976 22/11/2019 06/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 32 ngày.
ĐINH HỒNG XUYÊN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
107 17.33.12.19.11.05977 22/11/2019 06/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 32 ngày.
ĐINH HỒNG XUYÊN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
108 17.33.12.19.11.05978 22/11/2019 06/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 32 ngày.
ĐINH HỒNG XUYÊN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
109 17.33.12.19.11.06003 22/11/2019 06/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 32 ngày.
VŨ VÂN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
110 17.33.12.19.11.06066 25/11/2019 07/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 31 ngày.
LƯƠNG THỊ THANH HÀ Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
111 17.33.12.19.11.06144 26/11/2019 08/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 30 ngày.
ĐÀM VĂN HOAN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
112 17.33.12.19.11.06174 27/11/2019 09/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 29 ngày.
THẨM MINH TÂM Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
113 17.33.12.19.11.06187 27/11/2019 09/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 29 ngày.
LỤC DƯƠNG BỘ (CT) Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
114 17.33.12.19.11.06249 27/11/2019 09/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 29 ngày.
TRẦN MINH SƠN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
115 17.33.12.19.11.06250 27/11/2019 09/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 29 ngày.
TRẦN MINH SƠN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
116 17.33.12.19.11.06251 27/11/2019 09/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 29 ngày.
NGÔ ĐAM LY Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
117 17.33.12.19.11.06256 27/11/2019 09/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 29 ngày.
VŨ THỊ NGHI Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
118 17.33.12.19.11.06268 28/11/2019 26/12/2019 15/01/2020
Trễ hạn 13 ngày.
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
119 17.33.12.19.11.06277 28/11/2019 10/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 28 ngày.
NÔNG VĂN KÍNH Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
120 17.33.12.19.11.06296 28/11/2019 10/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 28 ngày.
NÔNG THỊ THÌN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
121 17.33.12.19.11.06310 28/11/2019 10/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN ÍCH THẢO Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
122 17.33.12.19.11.06324 29/11/2019 13/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG THỊ MINH LIÊN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
123 17.33.12.19.11.06325 29/11/2019 13/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG THỊ MINH LIÊN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
124 17.33.12.19.11.06326 29/11/2019 13/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG THỊ MINH LIÊN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
125 17.33.12.19.11.06327 29/11/2019 13/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG THỊ MINH LIÊN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
126 17.33.12.19.11.06329 29/11/2019 13/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG THỊ MINH LIÊN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
127 17.33.12.19.12.06385 02/12/2019 30/12/2019 15/01/2020
Trễ hạn 11 ngày.
ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG ĐỀ THÁM Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
128 17.33.12.19.12.06408 02/12/2019 16/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 18 ngày.
TTPTQĐ VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
129 17.33.12.19.12.06453 03/12/2019 12/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 20 ngày.
TRUNG TÂM PTQĐ & GPMB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
130 17.33.12.19.12.06456 03/12/2019 17/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 17 ngày.
TRUNG TÂM PTQĐ & GPMB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
131 17.33.12.19.12.06457 03/12/2019 17/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 17 ngày.
TRUNG TÂM PTQĐ & GPMB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
132 17.33.12.19.12.06466 03/12/2019 15/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 25 ngày.
LÝ VĂN KHÁNH Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
133 17.33.58.19.12.00410 04/12/2019 20/12/2019 21/01/2020
Trễ hạn 21 ngày.
MÔNG THU HƯƠNG UBND Xã Hưng Đạo
134 17.33.12.19.12.06597 05/12/2019 17/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 23 ngày.
VI VĂN QUANG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
135 17.33.12.19.12.06660 06/12/2019 20/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 22 ngày.
ĐÀM VĂN HOAN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
136 17.33.12.19.12.06665 06/12/2019 20/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 14 ngày.
TRUNG TÂM PTQĐ&GPMB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
137 17.33.12.19.12.06670 06/12/2019 20/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 14 ngày.
TRUNG TÂM PTQĐ&GPMB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
138 17.33.12.19.12.06672 06/12/2019 20/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 14 ngày.
TRUNG TÂM PTQĐ&GPMB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
139 17.33.12.19.12.06701 06/12/2019 20/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THUẬN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
140 17.33.12.19.12.06704 06/12/2019 17/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 17 ngày.
TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẤT VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
141 17.33.12.19.12.06705 06/12/2019 17/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 17 ngày.
TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẤT VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
142 17.33.12.19.12.06706 06/12/2019 20/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ XOÓNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
143 17.33.12.19.12.06708 06/12/2019 20/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 14 ngày.
TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẤT VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
144 17.33.12.19.12.06709 06/12/2019 20/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 14 ngày.
TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẤT VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
145 17.33.12.19.12.06710 06/12/2019 20/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 14 ngày.
TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẤT VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
146 17.33.12.19.12.06734 09/12/2019 07/01/2020 15/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẤT VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
147 17.33.12.19.12.06758 09/12/2019 21/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG QUANG THÔNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
148 17.33.12.19.12.06761 09/12/2019 21/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 21 ngày.
ĐOÀN NGỌC VIỆT Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
149 17.33.12.19.12.06771 09/12/2019 23/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 13 ngày.
Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
150 17.33.55.19.12.00040 09/12/2019 10/12/2019 17/02/2020
Trễ hạn 48 ngày.
LƯƠNG THỊ THÚY UBND Phường Sông Hiến
151 17.33.55.19.12.00041 09/12/2019 10/12/2019 17/02/2020
Trễ hạn 48 ngày.
PHƯƠNG THÚY ANH UBND Phường Sông Hiến
152 17.33.55.19.12.00042 09/12/2019 10/12/2019 17/02/2020
Trễ hạn 48 ngày.
VŨ THỊ VÂN UBND Phường Sông Hiến
153 17.33.55.19.12.00043 09/12/2019 10/12/2019 17/02/2020
Trễ hạn 48 ngày.
LÊ HỒNG VIỆT UBND Phường Sông Hiến
154 17.33.55.19.12.00044 09/12/2019 10/12/2019 17/02/2020
Trễ hạn 48 ngày.
KHÚC THỊ NGỌC UBND Phường Sông Hiến
155 17.33.55.19.12.00045 09/12/2019 10/12/2019 17/02/2020
Trễ hạn 48 ngày.
TRUNG TÂM QUAN TRẮC DỮ LIỆU UBND Phường Sông Hiến
156 17.33.55.19.12.00046 09/12/2019 10/12/2019 17/02/2020
Trễ hạn 48 ngày.
BẾ THU HẰNG UBND Phường Sông Hiến
157 17.33.12.19.12.06804 10/12/2019 22/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN QUỐC CHÍNH Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
158 17.33.12.19.12.06813 10/12/2019 22/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 20 ngày.
VŨ ĐẠI CƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
159 17.33.12.19.12.06814 10/12/2019 24/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
TT PTQĐ&GPMB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
160 17.33.12.19.12.06822 10/12/2019 24/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
BAN WB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
161 17.33.12.19.12.06842 11/12/2019 20/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THU HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
162 17.33.12.19.12.06871 11/12/2019 20/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 14 ngày.
BAN WB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
163 17.33.12.19.12.06873 11/12/2019 09/01/2020 15/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG ĐỀ THÁM Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
164 17.33.31.19.12.01281 12/12/2019 03/01/2020 08/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN THỊ HƯỜNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
165 17.33.12.19.12.06980 12/12/2019 24/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 18 ngày.
HOÀNG MINH ANH Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
166 17.33.12.19.12.06982 12/12/2019 03/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG MINH TÂN - HOÀNG THỊ HẠ Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
167 17.33.12.19.12.06983 12/12/2019 24/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 18 ngày.
MA THỊ ĐIỆU Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
168 17.33.12.19.12.06984 12/12/2019 24/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 18 ngày.
MA THỊ ĐIỆU Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
169 17.33.12.19.12.06985 12/12/2019 03/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN THUẬT Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
170 17.33.12.19.12.06986 12/12/2019 03/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH VĂN TÀI - NGUYỄN THỊ MAI Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
171 17.33.12.19.12.06992 12/12/2019 26/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LỤC VĂN BẢO Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
172 17.33.12.19.12.06994 12/12/2019 26/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 10 ngày.
TT PTTQĐ VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
173 17.33.12.19.12.06995 12/12/2019 26/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 10 ngày.
TTPTQĐ VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
174 17.33.12.19.12.06996 12/12/2019 26/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 10 ngày.
TTPTQĐ VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
175 17.33.12.19.12.07030 13/12/2019 27/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 17 ngày.
LỤC VĂN QUYẾT Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
176 17.33.12.19.12.07036 13/12/2019 24/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THU HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
177 17.33.12.19.12.07047 13/12/2019 06/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG QUYẾT TIẾN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
178 17.33.12.19.12.07049 13/12/2019 27/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 9 ngày.
TRUNG TÂM PTQĐ&GPMB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
179 17.33.12.19.12.07057 13/12/2019 24/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẤT VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
180 17.33.12.19.12.07066 13/12/2019 06/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG ÍCH LẬP Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
181 17.33.12.19.12.07075 13/12/2019 27/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
182 17.33.12.19.12.07096 16/12/2019 28/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 16 ngày.
TRƯƠNG TUYẾT MAI Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
183 17.33.12.19.12.07107 16/12/2019 28/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 16 ngày.
VI VĂN THƯỢNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
184 17.33.12.19.12.07108 16/12/2019 28/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 16 ngày.
VI VĂN THƯỢNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
185 17.33.12.19.12.07117 16/12/2019 30/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 8 ngày.
TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẤT VÀ GIẢI PHÓNG MẶT BẰNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
186 17.33.12.19.12.07129 16/12/2019 28/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 16 ngày.
LƯƠNG THỊ LOAN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
187 17.33.12.19.12.07144 17/12/2019 31/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
BAN QLDA ĐT&XD CÁC CÔNG TRÌNH NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
188 17.33.12.19.12.07149 17/12/2019 05/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊU THU DUNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
189 17.33.12.19.12.07165 17/12/2019 31/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẤT VÀ GIẢI PHÓNG MẶT BẰNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
190 17.33.12.19.12.07168 17/12/2019 31/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẤT VÀ GIẢI PHÓNG MẶT BẰNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
191 17.33.12.19.12.07178 17/12/2019 08/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LÂM VĂN LẬP - ĐÀM THỊ THỦY Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
192 17.33.12.19.12.07212 17/12/2019 05/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
LỤC VĂN QUYẾT Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
193 17.33.12.19.12.07225 18/12/2019 09/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
194 17.33.12.19.12.07233 18/12/2019 02/01/2020 11/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
BQLDADTXDCCTNN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
195 17.33.12.19.12.07240 18/12/2019 06/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 9 ngày.
ĐỖ KIM THÀNH Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
196 17.33.12.19.12.07245 18/12/2019 06/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THANH VỰC Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
197 17.33.12.19.12.07266 18/12/2019 09/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ DUYÊN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
198 17.33.12.19.12.07276 18/12/2019 06/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 9 ngày.
ĐOÀN NGỌC TRẦN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
199 17.33.12.19.12.07277 18/12/2019 02/01/2020 11/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
200 17.33.12.19.12.07278 18/12/2019 02/01/2020 11/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
201 17.33.12.19.12.07279 18/12/2019 06/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 9 ngày.
ĐOÀN NGỌC XÔ Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
202 17.33.12.19.12.07280 18/12/2019 06/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 9 ngày.
MA THỊ HUYỀN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
203 17.33.12.19.12.07282 18/12/2019 02/01/2020 11/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
204 17.33.12.19.12.07332 19/12/2019 03/01/2020 11/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG KIM CHI Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
205 17.33.31.19.12.01439 19/12/2019 10/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG ĐÌNH CHIẾN - TRIỆU THỊ ƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
206 17.33.12.19.12.07346 19/12/2019 30/12/2019 11/01/2020
Trễ hạn 8 ngày.
Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
207 17.33.12.19.12.07349 19/12/2019 03/01/2020 11/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẤT VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
208 17.33.12.19.12.07350 19/12/2019 03/01/2020 11/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẤT VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
209 17.33.12.19.12.07351 19/12/2019 03/01/2020 11/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẤT VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
210 17.33.31.19.12.01444 19/12/2019 10/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THÚY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
211 17.33.12.19.12.07371 19/12/2019 07/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
LƯƠNG THỊ LÝ Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
212 17.33.12.19.12.07372 19/12/2019 07/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
LƯƠNG THỊ THANH HÀ Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
213 17.33.12.19.12.07386 19/12/2019 03/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM LÂM TÙNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
214 17.33.12.19.12.07388 19/12/2019 03/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ BẾ HẢO Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
215 17.33.12.19.12.07390 19/12/2019 03/01/2020 11/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN THỊ HỒNG HẠNH Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
216 17.33.31.19.12.01463 19/12/2019 10/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ VI - LÝ THÀNH KIÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
217 17.33.12.19.12.07412 19/12/2019 07/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG THỊ HUYỀN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
218 17.33.12.19.12.07414 19/12/2019 07/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG THỊ HUYỀN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
219 17.33.12.19.12.07415 19/12/2019 07/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN QUỐC CHẤN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
220 17.33.12.19.12.07416 19/12/2019 07/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG THỊ HUYỀN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
221 17.33.31.19.12.01477 20/12/2019 27/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LÂM THỊ THÙY TRANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
222 17.33.12.19.12.07446 20/12/2019 10/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 7 ngày.
BÀNH VĂN TÚ Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
223 17.33.12.19.12.07450 20/12/2019 06/01/2020 11/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
BAN WB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
224 17.33.12.19.12.07469 20/12/2019 06/01/2020 11/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN THỊ HỒNG HẠNH Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
225 17.33.12.19.12.07470 20/12/2019 06/01/2020 11/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN THỊ HỒNG HẠNH Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
226 17.33.12.19.12.07471 20/12/2019 13/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG MINH HẢI LINH - ĐÀM THỊ THU Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
227 17.33.12.19.12.07478 20/12/2019 06/01/2020 11/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ QUỲNH ANH Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
228 17.33.12.19.12.07481 20/12/2019 06/01/2020 11/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRƯƠNG KIM CHI Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
229 17.33.12.19.12.07485 20/12/2019 13/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
MÃ THỊ YẾN Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
230 17.33.12.19.12.07488 20/12/2019 06/01/2020 11/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN THỊ HỒNG HẠNH Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
231 17.33.12.19.12.07513 23/12/2019 21/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
PHÒNG KINH TẾ Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
232 17.33.31.19.12.01541 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN TUYÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
233 17.33.31.19.12.01542 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ HUÊ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
234 17.33.31.19.12.01544 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ THÚY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
235 17.33.31.19.12.01545 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN NHƯ BÁO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
236 17.33.12.19.12.07555 23/12/2019 07/01/2020 11/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN THỊ HỒNG HẠNH Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
237 17.33.31.19.12.01548 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN TINH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
238 17.33.31.19.12.01549 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
239 17.33.31.19.12.01551 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH NGỌC QUỲNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
240 17.33.31.19.12.01552 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU QUANG HÙNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
241 17.33.31.19.12.01554 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
242 17.33.31.19.12.01555 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG VĂN TÌNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
243 17.33.12.19.12.07574 23/12/2019 11/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ VĂN THỊNH Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
244 17.33.31.19.12.01556 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
245 17.33.12.19.12.07577 23/12/2019 11/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ VĂN THỊNH Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
246 17.33.12.19.12.07579 23/12/2019 11/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ VĂN THỊNH Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
247 17.33.31.19.12.01557 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ SÂM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
248 17.33.12.19.12.07582 23/12/2019 11/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ VĂN THỊNH Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
249 17.33.12.19.12.07590 23/12/2019 14/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ VĂN ĐỨC - ĐÀM THỊ THANH Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
250 17.33.31.19.12.01559 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM ĐINH VIỆT Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
251 17.33.12.19.12.07598 23/12/2019 21/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
KHỐI THI ĐUA Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
252 17.33.12.19.12.07600 23/12/2019 21/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
VĂN PHÒNG THÀNH ỦY Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
253 17.33.12.19.12.07604 23/12/2019 21/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
BAN DÂN VẬN THÀNH ỦY Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
254 17.33.12.19.12.07606 23/12/2019 21/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
BAN TỔ CHỨC THÀNH ỦY Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
255 17.33.31.19.12.01561 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
256 17.33.12.19.12.07608 23/12/2019 21/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
TRUNG TÂM BỒI DƯỠNG CHÍNH TRỊ Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
257 17.33.12.19.12.07611 23/12/2019 21/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
ỦY BAN KIỂM TRA THÀNH ỦY Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
258 17.33.12.19.12.07619 23/12/2019 14/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ BẰNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
259 17.33.31.19.12.01565 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỮU LONG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
260 17.33.12.19.12.07621 23/12/2019 21/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
PHÒNG VĂN HÓA & TT TP Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
261 17.33.31.19.12.01567 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ AN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
262 17.33.12.19.12.07630 23/12/2019 21/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
BAN QLDA CTĐT MNPB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
263 17.33.31.19.12.01568 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LINH THỊ HIỆP Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
264 17.33.12.19.12.07641 23/12/2019 21/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
HỘI NN CĐDC ĐIÔXIN TP CAO BẰNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
265 17.33.12.19.12.07652 23/12/2019 14/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGÔ THỊ LỆ THƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
266 17.33.31.19.12.01570 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG THỊ THU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
267 17.33.31.19.12.01571 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ KIM BIÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
268 17.33.31.19.12.01572 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ TƯƠI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
269 17.33.31.19.12.01574 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ ĐƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
270 17.33.12.19.12.07682 23/12/2019 21/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
TT VĂN HÓA VÀ TRUYỀN THÔNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
271 17.33.31.19.12.01579 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN NHẤT Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
272 17.33.31.19.12.01581 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN CHIẾN - HOÀNG VĂN XUNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
273 17.33.31.19.12.01582 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN NGỌC MẠNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
274 17.33.31.19.12.01583 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ THANH HẢI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
275 17.33.31.19.12.01584 23/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN THỊNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
276 17.33.31.19.12.01585 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ ANH TUẤN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
277 17.33.12.19.12.07733 24/12/2019 15/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ HỒNG THẮM Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
278 17.33.31.19.12.01586 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG TRƯỜNG HẬN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
279 17.33.31.19.12.01587 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG QUỐC HUY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
280 17.33.31.19.12.01588 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG PHÚC HIÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
281 17.33.12.19.12.07768 24/12/2019 22/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ LIỆP Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
282 17.33.31.19.12.01589 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CHU XUÂN THÔNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
283 17.33.12.19.12.07782 24/12/2019 15/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LỤC THỊ HOA Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
284 17.33.31.19.12.01591 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ THANH TOÀN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
285 17.33.31.19.12.01592 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HỮU TÌNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
286 17.33.31.19.12.01593 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ PHỤNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
287 17.33.31.19.12.01595 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ HUẾ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
288 17.33.12.19.12.07814 24/12/2019 22/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HỘI CỰU THANH NIÊN XUNG PHONG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
289 17.33.31.19.12.01596 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ QUANG ĐẠO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
290 17.33.31.19.12.01599 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LONG VĂN TRƯỜNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
291 17.33.31.19.12.01600 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỀN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
292 17.33.31.19.12.01601 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG QUỐC DƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
293 17.33.31.19.12.01602 24/12/2019 12/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
BẾ VĂN TẾ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
294 17.33.31.19.12.01603 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CHU THỊ ĐÀO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
295 17.33.31.19.12.01604 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐIỆP Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
296 17.33.31.19.12.01605 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ CHÂM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
297 17.33.31.19.12.01606 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
298 17.33.31.19.12.01607 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ XUÂN HÒA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
299 17.33.12.19.12.07827 24/12/2019 22/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
KHỐI GIAO ƯỚC THI ĐUA 4 Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
300 17.33.12.19.12.07828 24/12/2019 22/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HỘI KHUYẾN HỌC Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
301 17.33.31.19.12.01611 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NỮ ĐIỆP Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
302 17.33.12.19.12.07831 24/12/2019 22/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
BẢO HIỂM XÃ HỘI TP Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
303 17.33.31.19.12.01615 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ HẠNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
304 17.33.12.19.12.07833 24/12/2019 22/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
PHÒNG Y TẾ TP Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
305 17.33.31.19.12.01621 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ MẠC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
306 17.33.12.19.12.07834 24/12/2019 22/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
KHỐI THI ĐUA SỐ 3 Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
307 17.33.12.19.12.07835 24/12/2019 22/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
UBND PHƯỜNG DUYỆT TRUNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
308 17.33.12.19.12.07837 24/12/2019 22/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
UBND PHƯỜNG ĐỀ THÁM Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
309 17.33.12.19.12.07838 24/12/2019 22/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
PHÒNG LAO ĐỘNG - TB&XH Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
310 17.33.12.19.12.07839 24/12/2019 22/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
UBND XÃ HƯNG ĐẠO Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
311 17.33.31.19.12.01631 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ VĂN CHÂU - BẾ PHƯƠNG NHÃ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
312 17.33.31.19.12.01633 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ HUYỀN ÁNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
313 17.33.12.19.12.07841 24/12/2019 08/01/2020 11/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THIN HỒNG HẠNH Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
314 17.33.31.19.12.01635 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC VĨNH CỬU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
315 17.33.31.19.12.01636 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LA VŨ QUANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
316 17.33.31.19.12.01637 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG HÙNG TỨ - SẦM TUYẾT MAI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
317 17.33.31.19.12.01640 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ LOAN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
318 17.33.31.19.12.01643 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ HỒNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
319 17.33.31.19.12.01648 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ LAN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
320 17.33.12.19.12.07844 24/12/2019 22/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TÒA ÁN NHÂN DÂN TỈNH CAO BẰNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
321 17.33.31.19.12.01649 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ BIÊN THÙY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
322 17.33.31.19.12.01651 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
323 17.33.31.19.12.01652 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
MẠC VĂN PỜ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
324 17.33.31.19.12.01653 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÚY HẰNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
325 17.33.12.19.12.07845 24/12/2019 22/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
UBND PHƯỜNG SÔNG BẰNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
326 17.33.31.19.12.01655 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG THANH TRÙ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
327 17.33.31.19.12.01657 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HIẾU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
328 17.33.31.19.12.01658 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ THỊ NGA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
329 17.33.31.19.12.01660 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ HIẾN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
330 17.33.31.19.12.01661 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN GIANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
331 17.33.31.19.12.01662 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LÂM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
332 17.33.31.19.12.01663 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN NGỌC HẢO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
333 17.33.31.19.12.01664 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LA THỊ SUNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
334 17.33.31.19.12.01665 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THỊ HƯỜNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
335 17.33.31.19.12.01666 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN KỶ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
336 17.33.31.19.12.01667 24/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ BÍCH HẢO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
337 17.33.31.19.12.01677 25/12/2019 16/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ LÊ - PHÙNG ĐÌNH PHÚ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
338 17.33.31.19.12.01679 25/12/2019 16/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI HUY THÔNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
339 17.33.12.19.12.07858 25/12/2019 16/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ LIỆM - HOÀNG THỊ AO Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
340 17.33.31.19.12.01727 25/12/2019 13/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN CHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
341 17.33.31.19.12.01730 25/12/2019 13/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN CHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
342 17.33.31.19.12.01747 25/12/2019 13/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN ÍCH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
343 17.33.31.19.12.01773 25/12/2019 13/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
ĐOÀN TRỌNG TÀNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
344 17.33.31.19.12.01782 25/12/2019 13/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG PHÚC HIẾN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
345 17.33.31.19.12.01790 26/12/2019 14/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN TRỌNG TÀNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
346 17.33.12.19.12.07888 26/12/2019 10/01/2020 11/01/2020
Trễ hạn 0 ngày.
TT TPQĐ&GPMB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
347 17.33.12.19.12.07890 26/12/2019 10/01/2020 11/01/2020
Trễ hạn 0 ngày.
TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẤT VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
348 17.33.12.19.12.07891 26/12/2019 02/01/2020 11/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẤT VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
349 17.33.31.19.12.01882 26/12/2019 14/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ NGỌC PHONG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
350 17.33.12.19.12.07899 27/12/2019 13/01/2020 15/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THU HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
351 17.33.12.19.12.07900 27/12/2019 13/01/2020 15/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
352 17.33.31.19.12.01913 27/12/2019 17/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ VĂN SỸ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
353 17.33.31.19.12.01927 27/12/2019 17/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN KÍNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
354 17.33.31.19.12.01930 27/12/2019 17/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH QUỐC THỊNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
355 17.33.31.19.12.01932 27/12/2019 17/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH NGỌC LONG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
356 17.33.31.19.12.01936 27/12/2019 17/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH QUỐC TRÍ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
357 17.33.12.19.12.07905 27/12/2019 13/01/2020 15/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
UBND XÃ VĨNH QUANG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
358 17.33.31.19.12.01959 27/12/2019 20/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THỊ THƯ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
359 17.33.12.19.12.07908 27/12/2019 03/01/2020 11/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
BAN QLDA ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH NN&PTNT Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
360 17.33.31.19.12.01960 27/12/2019 20/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ QUÝT Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
361 17.33.31.19.12.01961 27/12/2019 20/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THU HUYỀN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
362 17.33.31.19.12.01978 28/12/2019 20/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG ĐỨC HIỀN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
363 17.33.31.19.12.01987 28/12/2019 17/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
364 17.33.31.19.12.01998 28/12/2019 20/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN TRUYỀN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
365 17.33.31.19.12.02080 30/12/2019 27/03/2020 16/04/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HẠNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
366 17.33.12.19.12.07915 30/12/2019 14/01/2020 15/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BAN QLDA ĐT&XD NÔNG NGHIỆP Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
367 17.33.31.19.12.02126 30/12/2019 18/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ SUNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
368 17.33.31.19.12.02142 30/12/2019 18/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ LIÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
369 17.33.31.19.12.02144 30/12/2019 18/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ LIÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
370 17.33.31.19.12.02145 30/12/2019 18/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ LIÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
371 17.33.31.19.12.02180 31/12/2019 11/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC VĂN ĐẠI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
372 17.33.52.20.01.00009 02/01/2020 03/01/2020 08/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG MINH TÙNG UBND Phường Hợp Giang
373 17.33.31.20.01.00051 02/01/2020 30/01/2020 06/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THU DIỆU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
374 17.33.55.20.01.00001 02/01/2020 07/01/2020 17/02/2020
Trễ hạn 29 ngày.
LÝ THỊ THU HÀ UBND Phường Sông Hiến
375 17.33.58.20.01.00001 03/01/2020 08/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
SẦM THỊ THU UBND Xã Hưng Đạo
376 17.33.58.20.01.00002 03/01/2020 06/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG THỊ NGA UBND Xã Hưng Đạo
377 17.33.31.20.01.00080 03/01/2020 31/01/2020 06/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THANH TUYÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
378 17.33.58.20.01.00003 03/01/2020 06/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ HỒNG LAN UBND Xã Hưng Đạo
379 17.33.58.20.01.00004 03/01/2020 08/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC UBND Xã Hưng Đạo
380 17.33.31.20.01.00083 03/01/2020 14/01/2020 15/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG KIM LONG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
381 17.33.31.20.01.00139 03/01/2020 31/01/2020 06/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
VI VI ANH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
382 17.33.52.20.01.00015 06/01/2020 07/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH THỊ BÍCH HÒA UBND Phường Hợp Giang
383 17.33.31.20.01.00201 06/01/2020 03/02/2020 06/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THU LAN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
384 17.33.31.20.01.00237 07/01/2020 21/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
UBND XÃ VĨNH QUANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
385 17.33.31.20.01.00281 07/01/2020 04/02/2020 06/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ MAI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
386 17.33.31.20.01.00290 07/01/2020 04/02/2020 06/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN SƠN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
387 17.33.31.20.01.00298 08/01/2020 15/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
KHOẢNG THỊ KÍU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
388 17.33.31.20.01.00303 08/01/2020 15/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ HƯƠNG LY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
389 17.33.31.20.01.00306 08/01/2020 15/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ TUYẾT Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
390 17.33.31.20.01.00308 08/01/2020 05/02/2020 06/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HÓA - BẾ THỊ CHÌNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
391 17.33.31.20.01.00316 08/01/2020 15/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ NGỌC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
392 17.33.31.20.01.00320 08/01/2020 15/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ HOÀNG HUY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
393 17.33.31.20.01.00323 08/01/2020 15/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LA TRUNG QUÂN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
394 17.33.31.20.01.00326 08/01/2020 22/01/2020 05/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
PHÒNG QUẢN LÝ ĐÔ THỊ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
395 17.33.31.20.01.00327 08/01/2020 15/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN ĐÔNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
396 17.33.31.20.01.00339 08/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
TTPTQD VAF GPMB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
397 17.33.31.20.01.00341 08/01/2020 05/02/2020 06/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC THỊ HIN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
398 17.33.31.20.01.00342 08/01/2020 15/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
399 17.33.31.20.01.00344 08/01/2020 17/01/2020 06/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG VĂN THẮNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
400 17.33.31.20.01.00345 08/01/2020 15/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LA NHÂN ĐẠO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
401 17.33.31.20.01.00347 08/01/2020 05/02/2020 06/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ MẠNH HÙNG - HOÀNG THỊ THANH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
402 17.33.31.20.01.00348 08/01/2020 15/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG THỊ HẠNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
403 17.33.31.20.01.00355 08/01/2020 15/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
404 17.33.31.20.01.00359 08/01/2020 22/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
BAN WB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
405 17.33.31.20.01.00360 08/01/2020 15/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HIẾU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
406 17.33.31.20.01.00362 08/01/2020 15/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
MA THỊ THU HẰNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
407 17.33.31.20.01.00379 08/01/2020 15/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỐC THIỆN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
408 17.33.31.20.01.00380 08/01/2020 15/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN TUYÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
409 17.33.31.20.01.00384 09/01/2020 07/02/2020 10/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THANH TRƯỜNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
410 17.33.31.20.01.00395 09/01/2020 30/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ THÚY (BAN WB) Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
411 17.33.31.20.01.00397 09/01/2020 30/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TT PTQĐ VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
412 17.33.31.20.01.00398 09/01/2020 30/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TTPTQĐ VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
413 17.33.31.20.01.00399 09/01/2020 30/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TT PTQĐ VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
414 17.33.31.20.01.00400 09/01/2020 30/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TT PTQĐ VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
415 17.33.31.20.01.00402 09/01/2020 30/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TT PTQĐ VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
416 17.33.31.20.01.00511 10/01/2020 17/01/2020 07/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
BAN WB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
417 17.33.31.20.01.00557 13/01/2020 16/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 24 ngày.
CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ KIM TÍN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
418 17.33.31.20.01.00586 13/01/2020 03/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
419 17.33.31.20.01.00587 13/01/2020 03/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
420 17.33.31.20.01.00589 13/01/2020 03/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
421 17.33.31.20.01.00590 13/01/2020 03/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
BAN WB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
422 17.33.31.20.01.00605 14/01/2020 19/02/2020 20/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN PHÓNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
423 17.33.31.20.01.00616 14/01/2020 04/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ THÚY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
424 17.33.31.20.01.00617 14/01/2020 04/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ THÚY (BAN WB) Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
425 17.33.31.20.01.00618 14/01/2020 04/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ THÚY (BAN WB) Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
426 17.33.31.20.01.00620 14/01/2020 04/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
427 17.33.31.20.01.00630 14/01/2020 04/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
BAN WB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
428 17.33.31.20.01.00671 15/01/2020 05/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
429 17.33.31.20.01.00672 15/01/2020 31/01/2020 17/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ LÈN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
430 17.33.31.20.01.00675 15/01/2020 31/01/2020 17/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
431 17.33.31.20.01.00679 15/01/2020 31/01/2020 17/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ CHẢO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
432 17.33.31.20.01.00683 15/01/2020 12/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ THẾ TÂN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
433 17.33.31.20.01.00701 15/01/2020 04/03/2020 05/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ LOAN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
434 17.33.31.20.01.00702 15/01/2020 05/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
BAN QLDA NÔNG NGHIỆP TỈNH CB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
435 17.33.31.20.01.00703 15/01/2020 05/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
BAN QLDA NÔNG NGHIỆP TỈNH CB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
436 17.33.31.20.01.00709 15/01/2020 31/01/2020 17/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG QUỐC HIỂN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
437 17.33.31.20.01.00716 15/01/2020 31/01/2020 17/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THÚY LIỄU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
438 17.33.31.20.01.00723 15/01/2020 05/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
BAN WB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
439 17.33.31.20.01.00732 16/01/2020 03/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
MÔNG TRIỆU THU HOÀI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
440 17.33.31.20.01.00733 16/01/2020 13/02/2020 15/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ THỊ DUNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
441 17.33.31.20.01.00736 16/01/2020 03/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
ĐẶNG TRUNG QUÂN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
442 17.33.31.20.01.00737 16/01/2020 13/02/2020 15/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
MA VĂN LƯU - TRẦN THỊ NHA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
443 17.33.31.20.01.00740 16/01/2020 06/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TT PTQĐ VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
444 17.33.31.20.01.00744 16/01/2020 03/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN LINH GIANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
445 17.33.31.20.01.00750 16/01/2020 03/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ NGỌC QUỐC ANH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
446 17.33.31.20.01.00752 16/01/2020 13/02/2020 15/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THẾ BÌNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
447 17.33.31.20.01.00756 16/01/2020 18/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ HÀ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
448 17.33.31.20.01.00768 16/01/2020 13/02/2020 17/03/2020
Trễ hạn 23 ngày.
ĐOÀN THỊ TUYẾT Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
449 17.33.31.20.01.00771 16/01/2020 03/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
MA THỊ LIỄU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
450 17.33.31.20.01.00777 16/01/2020 03/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
MA THẾ NAM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
451 17.33.31.20.01.00778 16/01/2020 30/01/2020 21/02/2020
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH - BẾ VÂN TRÀ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
452 17.33.58.20.01.00019 16/01/2020 17/01/2020 20/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THU HIỀN UBND Xã Hưng Đạo
453 17.33.58.20.01.00020 16/01/2020 17/01/2020 20/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THU HIỀN UBND Xã Hưng Đạo
454 17.33.58.20.01.00021 16/01/2020 17/01/2020 20/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ TIẾN TÙNG UBND Xã Hưng Đạo
455 17.33.58.20.01.00022 16/01/2020 17/01/2020 20/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ HỒNG SÂM UBND Xã Hưng Đạo
456 17.33.31.20.01.00780 16/01/2020 30/01/2020 21/02/2020
Trễ hạn 16 ngày.
VŨ QUỐC KHÁNH - PHAN THỊ SẦU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
457 17.33.58.20.01.00023 16/01/2020 17/01/2020 20/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG LỆ CHI UBND Xã Hưng Đạo
458 17.33.58.20.01.00024 16/01/2020 17/01/2020 20/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LA TIẾN HÀ UBND Xã Hưng Đạo
459 17.33.58.20.01.00025 16/01/2020 17/01/2020 20/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NHAN VĂN HUYÊN UBND Xã Hưng Đạo
460 17.33.31.20.01.00788 16/01/2020 30/01/2020 21/02/2020
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ DUYÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
461 17.33.31.20.01.00792 16/01/2020 30/01/2020 21/02/2020
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG VĂN KHÁNH - NGUYỄN PHƯƠNG ANH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
462 17.33.31.20.01.00794 16/01/2020 30/01/2020 21/02/2020
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN NGỌC HÙNG - HOÀNG THỊ THẢO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
463 17.33.31.20.01.00795 16/01/2020 30/01/2020 21/02/2020
Trễ hạn 16 ngày.
BÙI THỊ THANH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
464 17.33.31.20.01.00797 16/01/2020 30/01/2020 21/02/2020
Trễ hạn 16 ngày.
TRIỆU THỊ TƠI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
465 17.33.31.20.01.00798 17/01/2020 31/01/2020 21/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
ĐOÀN THỊ THẤM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
466 17.33.31.20.01.00801 17/01/2020 31/01/2020 21/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
ĐÀM TRUNG KIÊN - LÊ THỊ HÀ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
467 17.33.31.20.01.00802 17/01/2020 20/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
MÃ TUẤN DUY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
468 17.33.31.20.01.00803 17/01/2020 14/02/2020 17/03/2020
Trễ hạn 22 ngày.
NÔNG THỊ NHA - NGUYỄN HÙNG MẠNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
469 17.33.31.20.01.00817 17/01/2020 31/01/2020 21/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG THỊ BIẾN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
470 17.33.31.20.01.00818 17/01/2020 31/01/2020 21/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ BIẾN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
471 17.33.31.20.01.00833 17/01/2020 14/02/2020 15/02/2020
Trễ hạn 0 ngày.
ĐẶNG NGỌC TOÀN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
472 17.33.31.20.01.00834 17/01/2020 14/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ PHẤN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
473 17.33.31.20.01.00835 17/01/2020 21/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HỮU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
474 17.33.31.20.01.00836 17/01/2020 04/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
ĐINH THẨM BÌNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
475 17.33.31.20.01.00838 17/01/2020 21/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM NGUYÊN ANH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
476 17.33.31.20.01.00843 17/01/2020 04/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
ĐÀM ĐÌNH ĐẶNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
477 17.33.31.20.01.00845 17/01/2020 31/01/2020 21/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG HỒNG THÁI - ĐOÀN THỊ CHIẾN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
478 17.33.31.20.01.00846 17/01/2020 31/01/2020 21/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG CÔNG ĐOÀN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
479 17.33.31.20.01.00847 17/01/2020 04/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THU TRANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
480 17.33.31.20.01.00849 17/01/2020 31/01/2020 21/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
LỤC THỊ HOA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
481 17.33.31.20.01.00854 17/01/2020 31/01/2020 21/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM THỊ MY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
482 17.33.31.20.01.00863 17/01/2020 31/01/2020 21/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
PHAN THỊ HỒNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
483 17.33.31.20.01.00874 20/01/2020 03/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
CHU VĂN BỘ - LÔ THỊ NHẸ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
484 17.33.31.20.01.00881 20/01/2020 03/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG THỊ MINH LOAN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
485 17.33.31.20.01.00887 20/01/2020 03/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG KIM TUẾ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
486 17.33.31.20.01.00889 20/01/2020 03/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG VĂN QUYẾT Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
487 17.33.31.20.01.00892 20/01/2020 03/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
ĐỖ MINH TÂN - NÔNG THỊ LÂM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
488 17.33.31.20.01.00894 20/01/2020 17/02/2020 17/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG THỊ LY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
489 17.33.31.20.01.00898 20/01/2020 03/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
LÝ VĂN THẲNG - PHẠM THỊ ĐÀO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
490 17.33.31.20.01.00903 20/01/2020 03/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
ĐINH VĂN TIẾP Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
491 17.33.31.20.01.00905 20/01/2020 03/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG THỊ CHIÊM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
492 17.33.31.20.01.00913 20/01/2020 03/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
BÙI THỊ THÙY DƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
493 17.33.31.20.01.00924 20/01/2020 31/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ THẢO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
494 17.33.31.20.01.00925 21/01/2020 04/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
LƯU TIẾN DŨNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
495 17.33.31.20.01.00929 21/01/2020 21/02/2020 24/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM VĂN TRƯỜNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
496 17.33.31.20.01.00931 21/01/2020 19/02/2020 20/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ SE Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
497 17.33.31.20.01.00946 21/01/2020 19/02/2020 20/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN TUẤN ANH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
498 17.33.31.20.01.00949 21/01/2020 19/02/2020 20/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG MINH HẢO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
499 17.33.31.20.01.00957 21/01/2020 04/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN HỮU TÌNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
500 17.33.31.20.01.00960 21/01/2020 18/02/2020 05/03/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGÔ LƯƠNG NGÔN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
501 17.33.31.20.01.00965 21/01/2020 04/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
ĐÀM VĂN CHUYÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
502 17.33.31.20.01.00969 21/01/2020 19/02/2020 20/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ ÁNH TÚC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
503 17.33.31.20.01.00971 21/01/2020 18/02/2020 05/03/2020
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI THỊ HUYỀN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
504 17.33.31.20.01.00972 21/01/2020 04/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
PHƯƠNG THỊ GIÀNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
505 17.33.31.20.01.00979 22/01/2020 05/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN TUYÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
506 17.33.31.20.01.00987 22/01/2020 05/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
LÝ THÀNH KIÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
507 17.33.31.20.01.00991 30/01/2020 06/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN QUANG KHẢI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
508 17.33.31.20.02.01018 03/02/2020 10/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 9 ngày.
LƯU PHÚC BẢO NGỌC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
509 17.33.31.20.02.01030 03/02/2020 24/02/2020 05/03/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG KIM ÁNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
510 17.33.31.20.02.01034 03/02/2020 24/02/2020 17/03/2020
Trễ hạn 16 ngày.
BẾ THỊ THU TRÀ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
511 17.33.31.20.02.01036 03/02/2020 24/02/2020 17/03/2020
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
512 17.33.31.20.02.01045 04/02/2020 11/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
LÔ VĂN TƯ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
513 17.33.31.20.02.01047 04/02/2020 11/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
514 17.33.31.20.02.01048 04/02/2020 11/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ TUẤN LÂM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
515 17.33.31.20.02.01054 04/02/2020 11/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
ĐÀM VĂN DU - ĐÀM THỊ TUYẾT Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
516 17.33.31.20.02.01055 04/02/2020 11/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
ĐOÀN THỊ NGỌC YẾN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
517 17.33.31.20.02.01056 04/02/2020 25/02/2020 05/03/2020
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
518 17.33.31.20.02.01069 04/02/2020 11/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG VĂN TRƯƠNG - NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
519 17.33.31.20.02.01070 04/02/2020 11/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ BÌNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
520 17.33.31.20.02.01071 04/02/2020 11/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ VĂN KIÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
521 17.33.31.20.02.01072 04/02/2020 25/02/2020 17/03/2020
Trễ hạn 15 ngày.
ĐỖ VĂN MẠNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
522 17.33.31.20.02.01078 04/02/2020 25/02/2020 05/03/2020
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THU DIỆU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
523 17.33.31.20.02.01092 05/02/2020 12/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 7 ngày.
ĐÀM MINH THỤ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
524 17.33.58.20.02.00026 05/02/2020 06/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG ĐÀM THỌ UBND Xã Hưng Đạo
525 17.33.58.20.02.00027 05/02/2020 06/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG ĐÀM THỌ UBND Xã Hưng Đạo
526 17.33.58.20.02.00028 05/02/2020 06/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ÍCH TOẢN UBND Xã Hưng Đạo
527 17.33.58.20.02.00030 05/02/2020 06/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ÍCH TOẢN UBND Xã Hưng Đạo
528 17.33.58.20.02.00031 05/02/2020 06/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ DUYÊN UBND Xã Hưng Đạo
529 17.33.58.20.02.00032 05/02/2020 06/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY HIỀN UBND Xã Hưng Đạo
530 17.33.58.20.02.00033 05/02/2020 06/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY HIỀN UBND Xã Hưng Đạo
531 17.33.58.20.02.00034 05/02/2020 06/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ THÚY LUYÊN UBND Xã Hưng Đạo
532 17.33.58.20.02.00035 05/02/2020 06/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG NHẬT LỆ UBND Xã Hưng Đạo
533 17.33.58.20.02.00036 05/02/2020 06/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN OANH UBND Xã Hưng Đạo
534 17.33.58.20.02.00037 05/02/2020 06/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI HỮU CÔNG UBND Xã Hưng Đạo
535 17.33.58.20.02.00038 05/02/2020 06/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG QUANG TUYẾN UBND Xã Hưng Đạo
536 17.33.31.20.02.01104 05/02/2020 26/02/2020 05/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
VƯƠNG ÍCH LẬP Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
537 17.33.31.20.02.01115 05/02/2020 12/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 7 ngày.
LỤC MINH TUẤN - LỤC MINH ĐẠI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
538 17.33.31.20.02.01120 05/02/2020 12/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 7 ngày.
LINH THỊ HIẾU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
539 17.33.31.20.02.01121 05/02/2020 12/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÙNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
540 17.33.31.20.02.01122 05/02/2020 12/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ LƯU LY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
541 17.33.31.20.02.01123 05/02/2020 12/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 7 ngày.
LƯƠNG THÚY BĂNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
542 17.33.31.20.02.01125 05/02/2020 12/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN QUANG - TĂNG THỊ PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
543 17.33.31.20.02.01126 06/02/2020 17/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN QUANG CÔNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
544 17.33.31.20.02.01131 06/02/2020 17/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH BẮC NAM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
545 17.33.31.20.02.01132 06/02/2020 13/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
546 17.33.31.20.02.01135 06/02/2020 13/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ HỒNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
547 17.33.31.20.02.01142 06/02/2020 09/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG VĂN HÙNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
548 17.33.31.20.02.01143 06/02/2020 13/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THI THU HOÀI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
549 17.33.31.20.02.01149 06/02/2020 27/02/2020 17/03/2020
Trễ hạn 13 ngày.
ĐOÀN THỊ MỘNG GIANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
550 17.33.31.20.02.01151 06/02/2020 09/04/2020 17/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỆU LINH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
551 17.33.31.20.02.01168 07/02/2020 14/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM MINH CHÍNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
552 17.33.31.20.02.01171 07/02/2020 14/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ MẠNH NGỌC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
553 17.33.31.20.02.01177 07/02/2020 28/02/2020 17/03/2020
Trễ hạn 12 ngày.
LA THU THỦY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
554 17.33.31.20.02.01181 07/02/2020 14/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG BÍCH THỦY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
555 17.33.31.20.02.01182 07/02/2020 14/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI VĂN THIỀU - SẦM THỊ HƯỜNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
556 17.33.31.20.02.01185 07/02/2020 14/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG BẾ HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
557 17.33.31.20.02.01191 07/02/2020 14/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
BẾ THỊ PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
558 17.33.31.20.02.01193 07/02/2020 14/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRỊNH XUÂN HÒA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
559 17.33.31.20.02.01199 10/02/2020 01/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THANH THỦY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
560 17.33.31.20.02.01203 10/02/2020 02/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM ANH TỰ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
561 17.33.31.20.02.01212 10/02/2020 02/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THỊ TIẾN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
562 17.33.31.20.02.01220 10/02/2020 17/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ LỢI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
563 17.33.31.20.02.01221 10/02/2020 17/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LA THỊ VƯƠNG HÒA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
564 17.33.31.20.02.01222 10/02/2020 02/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG HOA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
565 17.33.31.20.02.01226 10/02/2020 17/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THU TRANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
566 17.33.31.20.02.01228 10/02/2020 01/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 10 ngày.
BÙI THỊ HẢO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
567 17.33.31.20.02.01230 10/02/2020 30/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI THỊ HẢO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
568 17.33.31.20.02.01232 10/02/2020 30/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI THỊ HẢO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
569 17.33.31.20.02.01234 10/02/2020 02/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN BẰNG GIANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
570 17.33.31.20.02.01235 10/02/2020 17/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG THỊ LÊ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
571 17.33.31.20.02.01238 10/02/2020 17/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG QUỐC PHÒNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
572 17.33.31.20.02.01240 10/02/2020 17/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ ĐỨC THUẦN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
573 17.33.31.20.02.01250 11/02/2020 18/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ XOAN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
574 000.00.26.H14-200211-0012 11/02/2020 06/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG VĂN ĐÌNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
575 000.00.26.H14-200211-0014 11/02/2020 30/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI THỊ HẢO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
576 000.00.26.H14-200211-0015 11/02/2020 30/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI THỊ HẢO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
577 000.00.26.H14-200211-0017 11/02/2020 30/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI THỊ HẢO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
578 000.00.26.H14-200211-0019 11/02/2020 03/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ NGOAN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
579 000.00.26.H14-200211-0025 11/02/2020 14/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LINH THỊ HIỆP Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
580 000.00.26.H14-200211-0028 11/02/2020 30/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG CÔNG DỰ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
581 000.18.26.H14-200212-0001 12/02/2020 13/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
TRƯƠNG THỊ HOA UBND Phường Đề Thám
582 000.18.26.H14-200212-0002 12/02/2020 13/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ THỜI UBND Phường Đề Thám
583 000.18.26.H14-200212-0003 12/02/2020 13/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN NGỌC VŨ UBND Phường Đề Thám
584 000.18.26.H14-200212-0004 12/02/2020 13/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN NHÂN UBND Phường Đề Thám
585 000.18.26.H14-200212-0005 12/02/2020 13/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THỊ MƯỜNG UBND Phường Đề Thám
586 000.18.26.H14-200212-0006 12/02/2020 13/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ HẠNH UBND Phường Đề Thám
587 000.18.26.H14-200212-0007 12/02/2020 13/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
CÔNG TY TNHH PHI HẢI UBND Phường Đề Thám
588 000.18.26.H14-200212-0008 12/02/2020 13/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
BÀN MÙI DẤT UBND Phường Đề Thám
589 000.18.26.H14-200212-0009 12/02/2020 13/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN THỊ VÂN ANH UBND Phường Đề Thám
590 000.18.26.H14-200212-0010 12/02/2020 13/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG KIM NGHĨA UBND Phường Đề Thám
591 000.18.26.H14-200212-0011 12/02/2020 13/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ NGA UBND Phường Đề Thám
592 000.18.26.H14-200212-0012 12/02/2020 13/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT UBND Phường Đề Thám
593 000.18.26.H14-200212-0013 12/02/2020 13/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ ĐOAN UBND Phường Đề Thám
594 000.18.26.H14-200212-0014 12/02/2020 13/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
LỤC THỊ DIỄM HƯƠNG UBND Phường Đề Thám
595 000.18.26.H14-200212-0015 12/02/2020 13/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGỌC THANH TUYẾT UBND Phường Đề Thám
596 000.18.26.H14-200212-0016 12/02/2020 13/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
TRƯƠNG VĂN TIỆP UBND Phường Đề Thám
597 000.18.26.H14-200212-0017 12/02/2020 13/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT UBND Phường Đề Thám
598 000.18.26.H14-200212-0018 12/02/2020 13/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG PHƯƠNG MAI UBND Phường Đề Thám
599 000.00.26.H14-200212-0030 12/02/2020 19/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
600 000.00.26.H14-200212-0032 12/02/2020 19/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THÙY DƯƠNG - NGUYỄN VĂN LONG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
601 000.00.26.H14-200212-0039 12/02/2020 27/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
BÙI THỊ HẢO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
602 000.00.26.H14-200212-0040 12/02/2020 27/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
BÙI THỊ HẢO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
603 000.00.26.H14-200212-0041 12/02/2020 27/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
BÙI THỊ HẢO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
604 000.00.26.H14-200212-0046 12/02/2020 19/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN THỊ HƯỜNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
605 000.00.26.H14-200212-0055 12/02/2020 19/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM ĐỨC GIANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
606 000.00.26.H14-200212-0057 12/02/2020 19/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ TỚI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
607 000.00.26.H14-200212-0064 12/02/2020 26/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 14 ngày.
TRƯƠNG THỊ PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
608 000.00.26.H14-200212-0065 12/02/2020 07/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG THỊ THANH THẢO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
609 000.00.26.H14-200213-0026 13/02/2020 20/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG XUÂN THẮNG - ĐINH THỊ CẦN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
610 000.00.26.H14-200214-0029 14/02/2020 17/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 21 ngày.
PHẠM NGỌC TUẤN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
611 000.00.26.H14-200214-0037 14/02/2020 17/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ NGỌC ĐỨC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
612 000.00.26.H14-200214-0043 14/02/2020 06/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 7 ngày.
VŨ NGỌC LƯ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
613 000.00.26.H14-200214-0064 14/02/2020 06/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 7 ngày.
BẾ VĂN TẾ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
614 000.00.26.H14-200217-0002 17/02/2020 26/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BAN WB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
615 000.00.26.H14-200217-0005 17/02/2020 09/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LÝ THỊ HẠNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
616 000.00.26.H14-200217-0009 17/02/2020 09/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ THÚY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
617 000.00.26.H14-200218-0007 18/02/2020 10/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
BẾ VĂN KHINH (BẾ VĂN THỊNH) Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
618 000.00.26.H14-200218-0012 18/02/2020 19/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 19 ngày.
ĐÀO THỊ LAI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
619 000.00.26.H14-200218-0035 18/02/2020 31/03/2020 16/04/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ SAO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
620 000.00.26.H14-200218-0040 18/02/2020 10/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN TIẾN TRUNG - NGUYỄN THỊ NA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
621 000.00.26.H14-200219-0022 19/02/2020 20/03/2020 16/04/2020
Trễ hạn 19 ngày.
LÝ THỊ THANH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
622 000.00.26.H14-200219-0023 19/02/2020 03/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
MA VĂN ĐỐNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
623 000.00.26.H14-200219-0024 19/02/2020 11/03/2020 12/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG XUÂN THƯỞNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
624 000.00.26.H14-200219-0026 19/02/2020 11/03/2020 12/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VIỄN CHINH - NÔNG THỊ SO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
625 000.00.26.H14-200219-0045 19/02/2020 11/03/2020 12/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGÂN BÁ THIỆU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
626 000.00.26.H14-200219-0063 19/02/2020 09/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THỊ LOAN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
627 000.00.26.H14-200220-0024 20/02/2020 03/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 9 ngày.
LÔ VĂN TƯ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
628 000.00.26.H14-200220-0028 20/02/2020 15/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VI THỊ THANH HUYỀN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
629 000.00.26.H14-200220-0057 20/02/2020 12/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HẦU KIM CƯƠNG - NÔNG THÙY DUNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
630 000.00.26.H14-200220-0058 20/02/2020 12/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
THẨM THỊ LOAN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
631 000.00.26.H14-200220-0059 20/02/2020 12/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
THẨM THỊ LOAN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
632 000.00.26.H14-200221-0003 21/02/2020 19/03/2020 27/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
ĐOÀN MINH CHÍNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
633 000.00.26.H14-200221-0005 21/02/2020 28/02/2020 06/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
ĐINH XUÂN THẮNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
634 000.00.26.H14-200221-0013 21/02/2020 28/02/2020 06/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
ĐINH VĂN THỨC - NÔNG THỊ VIÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
635 000.00.26.H14-200221-0022 21/02/2020 19/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG ANH HOÀNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
636 000.00.26.H14-200221-0030 21/02/2020 13/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ ANH THƯ - NGUYỄN TIẾN CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
637 000.00.26.H14-200221-0042 21/02/2020 28/02/2020 02/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN THAO - ĐOÀN THỊ MƯỜI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
638 000.00.26.H14-200221-0043 21/02/2020 28/02/2020 02/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH ÍCH DŨNG - HÀ THỊ THỈA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
639 000.00.26.H14-200221-0046 21/02/2020 28/02/2020 02/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN GIA TRƯỞNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
640 000.00.26.H14-200221-0058 21/02/2020 13/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG MINH HẢO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
641 000.00.26.H14-200221-0068 21/02/2020 13/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO VĂN CHIẾN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
642 000.00.26.H14-200221-0069 21/02/2020 13/03/2020 17/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO VĂN CHIẾN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
643 000.00.26.H14-200221-0074 21/02/2020 21/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH THU TRÀ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
644 000.00.26.H14-200224-0018 24/02/2020 19/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ HƯƠNG LY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
645 000.00.26.H14-200224-0022 24/02/2020 07/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG THỊ HẠNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
646 000.00.26.H14-200224-0023 24/02/2020 07/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG TIẾN HẢI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
647 000.00.26.H14-200224-0048 24/02/2020 02/03/2020 06/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG NGỌC HÙNG - HOÀNG THỊ THẢO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
648 000.00.26.H14-200224-0050 24/02/2020 27/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ THỊ HOA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
649 000.00.26.H14-200224-0055 24/02/2020 02/03/2020 06/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THÚY HẰNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
650 000.00.26.H14-200224-0071 24/02/2020 26/03/2020 16/04/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN XUÂN THẮNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
651 000.00.26.H14-200224-0072 24/02/2020 02/03/2020 06/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀO THỊ THỦY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
652 000.00.26.H14-200224-0073 24/02/2020 26/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 14 ngày.
VŨ VĂN KÍN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
653 000.00.26.H14-200225-0003 25/02/2020 03/03/2020 06/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN BIẾN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
654 000.00.26.H14-200225-0041 25/02/2020 03/03/2020 06/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ BIỀN - TRIỆU MINH HẠNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
655 000.00.26.H14-200225-0042 25/02/2020 03/03/2020 06/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ ÍCH BÌNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
656 000.00.26.H14-200225-0048 25/02/2020 03/03/2020 06/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN THỊ TUYẾT Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
657 000.00.26.H14-200225-0053 25/02/2020 03/03/2020 06/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ THỊ PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
658 000.00.26.H14-200226-0021 26/02/2020 04/03/2020 06/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ HỢI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
659 000.00.26.H14-200226-0043 26/02/2020 04/03/2020 06/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG MINH NHẤT - HOÀNG THỊ LƯỜNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
660 000.00.26.H14-200226-0044 26/02/2020 04/03/2020 06/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ ĐOÀI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
661 000.00.26.H14-200226-0066 26/02/2020 04/03/2020 06/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TƯỜNG LÂM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
662 000.00.26.H14-200226-0068 26/02/2020 04/03/2020 06/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN CHÍ KIÊN - ĐOÀN THỊ HIÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
663 000.00.26.H14-200226-0075 26/02/2020 04/03/2020 06/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU THỊ THÀO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
664 000.00.26.H14-200226-0076 26/02/2020 19/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN QUANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
665 000.00.26.H14-200227-0011 27/02/2020 05/03/2020 06/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN HẠNH - NÔNG VĂN DUNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
666 000.00.26.H14-200227-0013 27/02/2020 05/03/2020 06/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG HỮU LÂM - MÃ THỊ NƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
667 000.00.26.H14-200227-0024 27/02/2020 01/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 11 ngày.
PHÙNG XUÂN TRƯỜNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
668 000.00.26.H14-200227-0032 27/02/2020 05/03/2020 06/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUỐC HỘI - LÊ QUỐC TỤ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
669 000.00.26.H14-200227-0034 27/02/2020 07/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 12 ngày.
MẠC VĂN NHA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
670 000.00.26.H14-200227-0039 27/02/2020 20/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐỨC PHÓNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
671 000.00.26.H14-200227-0044 27/02/2020 05/03/2020 06/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH LUÂN - ĐOÀN THỊ TUYẾT Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
672 000.00.26.H14-200227-0057 27/02/2020 25/03/2020 27/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THẠC HÙNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
673 000.00.26.H14-200227-0060 27/02/2020 20/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN LONG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
674 000.00.26.H14-200227-0061 27/02/2020 27/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THÙY DƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
675 000.00.26.H14-200227-0062 27/02/2020 20/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 18 ngày.
MÃ VĂN ĐOÀN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
676 000.00.26.H14-200227-0063 27/02/2020 20/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN TRẦN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
677 000.00.26.H14-200228-0068 28/02/2020 08/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
BÙI VĂN THIỀU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
678 000.18.26.H14-200228-0118 28/02/2020 02/03/2020 03/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
MẠC THỊ HUỆ UBND Phường Đề Thám
679 000.18.26.H14-200228-0119 28/02/2020 02/03/2020 03/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ HẰNG UBND Phường Đề Thám
680 000.18.26.H14-200228-0120 28/02/2020 02/03/2020 03/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ HOÀI UBND Phường Đề Thám
681 000.18.26.H14-200228-0121 28/02/2020 02/03/2020 03/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ LAN UBND Phường Đề Thám
682 000.18.26.H14-200228-0122 28/02/2020 02/03/2020 03/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG TRUNG THỤ UBND Phường Đề Thám
683 000.18.26.H14-200228-0123 28/02/2020 02/03/2020 03/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ HIÊN UBND Phường Đề Thám
684 000.18.26.H14-200228-0124 28/02/2020 02/03/2020 03/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
MẠC THỊ THÚY UBND Phường Đề Thám
685 000.18.26.H14-200228-0125 28/02/2020 02/03/2020 03/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN NGỌC HIỆU UBND Phường Đề Thám
686 000.18.26.H14-200228-0126 28/02/2020 02/03/2020 03/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HIÊN UBND Phường Đề Thám
687 000.18.26.H14-200228-0127 28/02/2020 02/03/2020 03/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ TM NGUYỄN LƯƠNG UBND Phường Đề Thám
688 000.18.26.H14-200228-0128 28/02/2020 02/03/2020 03/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LA THỊ HƯƠNG THẢO UBND Phường Đề Thám
689 000.18.26.H14-200228-0129 28/02/2020 02/03/2020 03/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN TIẾN UBND Phường Đề Thám
690 000.18.26.H14-200228-0130 28/02/2020 02/03/2020 03/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ OANH UBND Phường Đề Thám
691 000.18.26.H14-200228-0131 28/02/2020 02/03/2020 03/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VY NGỌC KIÊN UBND Phường Đề Thám
692 000.18.26.H14-200228-0132 28/02/2020 02/03/2020 03/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CÔNG TY TNHH LONG VIỆT CAO BẰNG UBND Phường Đề Thám
693 000.18.26.H14-200228-0133 28/02/2020 02/03/2020 03/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ BẢO MẠNH UBND Phường Đề Thám
694 000.18.26.H14-200228-0134 28/02/2020 02/03/2020 03/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN BA UBND Phường Đề Thám
695 000.18.26.H14-200228-0135 28/02/2020 02/03/2020 03/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG QUỐC HUY UBND Phường Đề Thám
696 000.18.26.H14-200228-0136 28/02/2020 02/03/2020 03/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VƯƠNG TUẤN UBND Phường Đề Thám
697 000.18.26.H14-200228-0137 28/02/2020 02/03/2020 03/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ ÍCH HIỆU UBND Phường Đề Thám
698 000.18.26.H14-200228-0138 28/02/2020 02/03/2020 03/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC QUÂN UBND Phường Đề Thám
699 000.00.26.H14-200302-0021 02/03/2020 11/03/2020 12/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY TUẤN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
700 000.00.26.H14-200302-0048 02/03/2020 06/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
TRIỆU HỒNG HẠNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
701 000.00.26.H14-200303-0001 03/03/2020 25/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 15 ngày.
MA VĂN NHÌ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
702 000.00.26.H14-200303-0002 03/03/2020 25/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 15 ngày.
LÔI NÚNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
703 000.00.26.H14-200303-0003 03/03/2020 25/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN NGỌC THUẬN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
704 000.00.26.H14-200303-0015 03/03/2020 25/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN NÔNG HÒA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
705 000.00.26.H14-200303-0038 03/03/2020 25/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG THỊ NHÂM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
706 000.00.26.H14-200303-0040 03/03/2020 25/03/2020 27/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH HỮU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
707 000.00.26.H14-200303-0041 03/03/2020 25/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 15 ngày.
DƯƠNG VĂN TUẤN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
708 000.00.26.H14-200303-0042 03/03/2020 25/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG VĂN HOẠT Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
709 000.00.26.H14-200303-0045 03/03/2020 25/03/2020 27/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ ĐỨC THUẦN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
710 000.00.26.H14-200304-0012 04/03/2020 26/03/2020 27/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH ÍCH DŨNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
711 000.00.26.H14-200304-0013 04/03/2020 26/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM THỊ TÂM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
712 000.00.26.H14-200304-0014 04/03/2020 26/03/2020 27/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUANG KHẢI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
713 000.00.26.H14-200304-0047 04/03/2020 26/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 14 ngày.
ĐOÀN THỊ NHƯ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
714 000.00.26.H14-200305-0017 05/03/2020 03/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ QUỐC TỤ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
715 000.00.26.H14-200305-0018 05/03/2020 03/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ QUỐC HỘI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
716 000.00.26.H14-200305-0081 05/03/2020 27/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG TỪ ANH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
717 000.00.26.H14-200306-0011 06/03/2020 30/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 12 ngày.
ĐOÀN TRỌNG THÚC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
718 000.00.26.H14-200306-0026 06/03/2020 27/03/2020 01/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC ĐỨC KHÁNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
719 000.00.26.H14-200306-0027 06/03/2020 30/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGÔ VĂN ANH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
720 000.00.26.H14-200306-0029 06/03/2020 30/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG ĐÌNH NGÔ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
721 000.00.26.H14-200306-0044 06/03/2020 07/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG THỊ XUÂN HỒNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
722 000.00.26.H14-200309-0031 09/03/2020 06/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
TRƯƠNG VĂN PHÚC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
723 000.00.26.H14-200309-0052 09/03/2020 31/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ THỊ HƯỜNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
724 000.00.26.H14-200309-0055 09/03/2020 30/03/2020 01/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ LIỆP Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
725 000.00.26.H14-200309-0056 09/03/2020 31/03/2020 16/04/2020
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ ẤM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
726 000.00.26.H14-200309-0074 09/03/2020 08/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI THỊ HIẾU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
727 000.00.26.H14-200309-0076 09/03/2020 31/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ THỊ HƯỜNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
728 000.00.26.H14-200309-0079 09/03/2020 31/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN THỊ HIÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
729 000.00.26.H14-200310-0004 10/03/2020 01/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 10 ngày.
MÃ HOÀNG HUY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
730 000.00.26.H14-200310-0018 10/03/2020 01/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG NHẬT TÂN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
731 000.00.26.H14-200310-0020 10/03/2020 01/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 16 ngày.
TẠ VĂN TIẾN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
732 000.00.26.H14-200310-0022 10/03/2020 17/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG KHẮC BỘC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
733 000.00.26.H14-200310-0023 10/03/2020 08/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN NGỌC HƯỚNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
734 000.00.26.H14-200310-0024 10/03/2020 09/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN NGỌC HƯỚNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
735 000.18.26.H14-200310-0042 10/03/2020 11/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG MINH TUẤN UBND Phường Đề Thám
736 000.18.26.H14-200310-0043 10/03/2020 11/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐÀM ĐẠI UBND Phường Đề Thám
737 000.18.26.H14-200310-0044 10/03/2020 11/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG UBND Phường Đề Thám
738 000.00.26.H14-200310-0039 10/03/2020 01/04/2020 21/04/2020
Trễ hạn 14 ngày.
TRƯƠNG MINH ĐẠI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
739 000.00.26.H14-200310-0051 10/03/2020 06/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THÀNH LONG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
740 000.00.26.H14-200310-0053 10/03/2020 31/03/2020 01/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
741 000.00.26.H14-200310-0054 10/03/2020 06/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN TƯỜNG LÂM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
742 000.00.26.H14-200310-0081 10/03/2020 01/04/2020 17/04/2020
Trễ hạn 12 ngày.
ĐOÀN THỊ THỦY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
743 000.00.26.H14-200311-0003 11/03/2020 07/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ MỸ DUNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
744 000.00.26.H14-200311-0017 11/03/2020 03/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG HỒNG HẠNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
745 000.00.26.H14-200311-0022 11/03/2020 03/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG VĂN ĐÔNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
746 000.00.26.H14-200311-0024 11/03/2020 03/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG VĂN HẢI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
747 000.00.26.H14-200311-0025 11/03/2020 03/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG VĂN HẢI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
748 000.00.26.H14-200311-0029 11/03/2020 09/04/2020 17/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN MINH ĐOÀN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
749 000.00.26.H14-200311-0030 11/03/2020 03/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 9 ngày.
BÙI TUYẾT TRINH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
750 000.00.26.H14-200311-0036 11/03/2020 03/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
ĐẶNG THÙY BIÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
751 000.00.26.H14-200311-0047 11/03/2020 03/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG THỊ HỒNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
752 000.00.26.H14-200312-0007 12/03/2020 06/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
TRƯƠNG MINH TUẤN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
753 000.00.26.H14-200313-0016 13/03/2020 07/04/2020 21/04/2020
Trễ hạn 10 ngày.
CHU THỊ TRANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
754 000.00.26.H14-200313-0022 13/03/2020 07/04/2020 21/04/2020
Trễ hạn 10 ngày.
CHU HOÀNG SƠN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
755 000.00.26.H14-200313-0024 13/03/2020 07/04/2020 21/04/2020
Trễ hạn 10 ngày.
CHU HOÀNG SƠN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
756 000.00.26.H14-200313-0032 13/03/2020 07/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THANH BÌNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
757 000.00.26.H14-200313-0039 13/03/2020 07/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM THỊ XUÂN DIỄM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
758 000.00.26.H14-200313-0050 13/03/2020 07/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG BÍCH THỦY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
759 000.00.26.H14-200313-0095 13/03/2020 24/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
760 000.00.26.H14-200313-0099 13/03/2020 24/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG HOÀI ĐỨC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
761 000.00.26.H14-200316-0011 16/03/2020 08/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
762 000.00.26.H14-200316-0012 16/03/2020 07/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ THỊ HẢI HÀ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
763 000.00.26.H14-200316-0013 16/03/2020 07/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẬU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
764 000.00.26.H14-200316-0019 16/03/2020 08/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LỤC NGỌC SƠN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
765 000.00.26.H14-200316-0032 16/03/2020 08/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU HỒNG QUỐC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
766 000.00.26.H14-200316-0034 16/03/2020 08/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ HOA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
767 000.00.26.H14-200316-0036 16/03/2020 08/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN DƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
768 000.00.26.H14-200316-0042 16/03/2020 08/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
MÔNG VĂN ƠN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
769 000.00.26.H14-200316-0052 16/03/2020 08/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG KIM TUẾ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
770 000.00.26.H14-200317-0019 17/03/2020 09/04/2020 29/04/2020
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ MÙI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
771 000.00.26.H14-200317-0022 17/03/2020 09/04/2020 17/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ MÙI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
772 000.00.26.H14-200317-0024 17/03/2020 09/04/2020 29/04/2020
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ MÙI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
773 000.00.26.H14-200317-0027 17/03/2020 09/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 10 ngày.
ĐÀM VĂN DU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
774 000.00.26.H14-200317-0045 17/03/2020 09/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN MẠNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
775 000.00.26.H14-200318-0006 18/03/2020 09/04/2020 14/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HOÀI THU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
776 000.00.26.H14-200318-0028 18/03/2020 10/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN NHƯ QUỲNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
777 000.00.26.H14-200318-0031 18/03/2020 10/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN NHƯ QUỲNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
778 000.00.26.H14-200318-0053 18/03/2020 10/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 9 ngày.
VƯƠNG HUYỀN THƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
779 000.00.26.H14-200318-0059 18/03/2020 27/03/2020 08/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THÀNH ĐỨC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
780 000.00.26.H14-200318-0071 18/03/2020 10/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI KHẮC BÌNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
781 000.00.26.H14-200318-0078 18/03/2020 10/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG TIẾN HẢI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
782 000.00.26.H14-200318-0079 18/03/2020 10/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
783 000.00.26.H14-200318-0083 18/03/2020 10/04/2020 17/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
784 000.00.26.H14-200319-0004 19/03/2020 13/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀM THỊ ĐIỆP Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
785 000.00.26.H14-200319-0012 19/03/2020 13/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
ĐOÀN VĂN TỒN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
786 000.00.26.H14-200319-0013 19/03/2020 13/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN TRỌNG THÚC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
787 000.00.26.H14-200319-0016 19/03/2020 16/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HỒNG PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
788 000.00.26.H14-200319-0024 19/03/2020 13/04/2020 15/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG DUY KHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
789 000.00.26.H14-200319-0039 19/03/2020 15/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC THỊ AN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
790 000.00.26.H14-200319-0082 19/03/2020 13/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ HUYỀN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
791 000.00.26.H14-200319-0087 19/03/2020 13/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ KIỀU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
792 000.00.26.H14-200320-0002 20/03/2020 14/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NGOAN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
793 000.00.26.H14-200320-0004 20/03/2020 14/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG HẢI LONG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
794 000.00.26.H14-200320-0007 20/03/2020 14/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG CHIẾN CÔNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
795 000.00.26.H14-200320-0037 20/03/2020 14/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU MẠNH HÙNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
796 000.00.26.H14-200320-0038 20/03/2020 14/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU NGỌC HÂN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
797 000.00.26.H14-200320-0042 20/03/2020 14/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN ANH TÚ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
798 000.00.26.H14-200320-0059 20/03/2020 27/03/2020 29/04/2020
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THIỆN TOÁN - TỐNG KIM NGỌC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
799 000.00.26.H14-200320-0088 20/03/2020 14/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRÂN ĐỨC MINH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
800 000.00.26.H14-200323-0014 23/03/2020 15/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG HỒNG KỲ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
801 000.00.26.H14-200323-0015 23/03/2020 15/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM QUANG DŨNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
802 000.00.26.H14-200323-0019 23/03/2020 15/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ HỢI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
803 000.00.26.H14-200324-0011 24/03/2020 31/03/2020 11/05/2020
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN SỸ CƯỜNG - LÝ THỊ HẠNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
804 000.00.26.H14-200324-0013 24/03/2020 31/03/2020 11/05/2020
Trễ hạn 27 ngày.
ĐẶNG QUỐC LẬP Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
805 000.00.26.H14-200324-0023 24/03/2020 31/03/2020 11/05/2020
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG BẢO LINH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
806 000.00.26.H14-200324-0018 24/03/2020 31/03/2020 11/05/2020
Trễ hạn 27 ngày.
DOANH THIÊN TRƯỜNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
807 000.00.26.H14-200324-0027 24/03/2020 31/03/2020 11/05/2020
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG VĂN TIỀM - NGUYỄN THỊ OANH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
808 000.17.26.H14-200324-0004 24/03/2020 25/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LÔ MẠNH CƯỜNG UBND Phường Ngọc Xuân
809 000.00.26.H14-200324-0047 24/03/2020 31/03/2020 11/05/2020
Trễ hạn 27 ngày.
TRIỆU VĂN TIỆP - TÔ THỊ SÍM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
810 000.00.26.H14-200324-0050 24/03/2020 31/03/2020 11/05/2020
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
811 000.00.26.H14-200324-0053 24/03/2020 31/03/2020 11/05/2020
Trễ hạn 27 ngày.
TRƯƠNG XUÂN HÒA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
812 000.00.26.H14-200324-0055 24/03/2020 16/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
VƯƠNG QUÝ GIÁP Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
813 000.00.26.H14-200324-0056 24/03/2020 31/03/2020 11/05/2020
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
814 000.00.26.H14-200324-0059 24/03/2020 31/03/2020 11/05/2020
Trễ hạn 27 ngày.
LA THỊ BÍCH LIÊM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
815 000.00.26.H14-200324-0066 24/03/2020 31/03/2020 11/05/2020
Trễ hạn 27 ngày.
ĐỖ VĂN NHẤT - KIM THỊ HIỀN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
816 000.00.26.H14-200324-0077 24/03/2020 16/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HẢI LY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
817 000.00.26.H14-200324-0082 24/03/2020 21/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI LIÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
818 000.00.26.H14-200324-0088 24/03/2020 31/03/2020 11/05/2020
Trễ hạn 27 ngày.
LƯƠNG ÍCH TUẤN - LƯƠNG THỊ LẰNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
819 000.00.26.H14-200325-0009 25/03/2020 17/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM BÌNH THẮNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
820 000.00.26.H14-200325-0010 25/03/2020 17/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ MẠNH CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
821 000.00.26.H14-200325-0011 25/03/2020 17/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ LOAN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
822 000.00.26.H14-200325-0022 25/03/2020 31/03/2020 09/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
823 000.00.26.H14-200325-0028 25/03/2020 01/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG THỊ THU LÀNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
824 000.00.26.H14-200325-0030 25/03/2020 17/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG NGỌC HÙNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
825 000.00.26.H14-200325-0039 25/03/2020 01/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN ÍCH NỒNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
826 000.00.26.H14-200325-0040 25/03/2020 01/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG TÚ ANH - HOÀNG LỆ CHÂU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
827 000.00.26.H14-200325-0054 25/03/2020 17/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ THƯ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
828 000.00.26.H14-200325-0055 25/03/2020 17/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
DƯNG THỊ NGUYỆT Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
829 000.00.26.H14-200326-0002 26/03/2020 20/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ LOAN (TG) Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
830 000.00.26.H14-200326-0005 26/03/2020 20/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ LAN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
831 000.00.26.H14-200326-0018 26/03/2020 03/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH - BẾ VÂN TRÀ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
832 000.00.26.H14-200326-0024 26/03/2020 03/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG VĂN LỜI - LÝ THỊ THỎA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
833 000.00.26.H14-200327-0004 27/03/2020 06/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 23 ngày.
LƯU VŨ XUÂN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
834 000.00.26.H14-200327-0010 27/03/2020 06/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG VĂN BƯU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
835 000.00.26.H14-200327-0012 27/03/2020 06/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 23 ngày.
CHỜ THỊ THANH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
836 000.00.26.H14-200327-0020 27/03/2020 21/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG THỊ QUỲNH NGA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
837 000.00.26.H14-200327-0021 27/03/2020 06/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 23 ngày.
NGÔ THỊ BÍCH VÂN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
838 000.00.26.H14-200327-0027 27/03/2020 06/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG THANH KIỆT - NÔNG THỊ HÒE Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
839 000.00.26.H14-200327-0030 27/03/2020 06/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG BẢO LINH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
840 000.00.26.H14-200327-0034 27/03/2020 06/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 23 ngày.
CHU TUẤN NAM - NÔNG HOÀNG YẾN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
841 000.00.26.H14-200327-0038 27/03/2020 06/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG VĂN HỘI - NÔNG THỊ THỦY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
842 000.00.26.H14-200327-0039 27/03/2020 06/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG THANH THỦY - NGUYỄN THỊ CHI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
843 000.00.26.H14-200327-0042 27/03/2020 06/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 23 ngày.
BÙI THẾ QUÂN - NGUYỄN THỊ NGỌC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
844 000.00.26.H14-200327-0046 27/03/2020 21/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VIỆT DŨNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
845 000.00.26.H14-200330-0003 30/03/2020 07/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 22 ngày.
ĐÀM VĂN THÂN - PHẠM THỊ BÍCH HỒNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
846 000.00.26.H14-200330-0006 30/03/2020 07/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 22 ngày.
NÔNG THỊ MAI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
847 000.00.26.H14-200330-0011 30/03/2020 21/04/2020 22/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỂN - NÔNG NGỌC VĨNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
848 000.00.26.H14-200330-0015 30/03/2020 21/04/2020 22/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG THỊ THANH TÚ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
849 000.00.26.H14-200330-0018 30/03/2020 07/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN TUYÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
850 000.00.26.H14-200330-0019 30/03/2020 21/04/2020 22/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY - NGUYỄN PHI THƯỜNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
851 000.00.26.H14-200330-0025 30/03/2020 07/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 22 ngày.
DƯƠNG MẠC HÀO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
852 000.00.26.H14-200330-0028 30/03/2020 21/04/2020 22/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ CHẮN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
853 000.00.26.H14-200330-0033 30/03/2020 07/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 22 ngày.
ĐẶNG VĂN HÒA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
854 000.00.26.H14-200330-0038 30/03/2020 21/04/2020 22/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ QUANG HUY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
855 000.00.26.H14-200330-0039 30/03/2020 22/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HẦU KIM CƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
856 000.00.26.H14-200330-0041 30/03/2020 21/04/2020 22/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ THU HUỆ - NGUYỄN VĂN NĂM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
857 000.00.26.H14-200330-0044 30/03/2020 21/04/2020 22/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ NGUYỆT Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
858 000.00.26.H14-200330-0045 30/03/2020 21/04/2020 22/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NHUNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
859 000.00.26.H14-200331-0012 31/03/2020 08/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 21 ngày.
TRẦN THỊ HÂN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
860 000.00.26.H14-200331-0027 31/03/2020 29/04/2020 07/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG THỊ NHUNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
861 000.00.26.H14-200331-0053 31/03/2020 08/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 21 ngày.
PHƯƠNG VĂN HẰNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
862 000.00.26.H14-200331-0057 31/03/2020 23/04/2020 29/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN VIÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
863 000.19.26.H14-200403-0040 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LINH VĂN VÓ UBND Phường Hòa Chung
864 000.19.26.H14-200403-0041 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ ÁNH UBND Phường Hòa Chung
865 000.19.26.H14-200403-0042 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ SƠN HOÀI UBND Phường Hòa Chung
866 000.19.26.H14-200403-0043 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ THỊ LÁNH UBND Phường Hòa Chung
867 000.19.26.H14-200403-0044 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
VY THỊ HƯỜNG UBND Phường Hòa Chung
868 000.19.26.H14-200403-0045 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ MIÊN UBND Phường Hòa Chung
869 000.19.26.H14-200403-0046 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ NGOAN UBND Phường Hòa Chung
870 000.19.26.H14-200403-0047 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG ĐỨC HẠNH UBND Phường Hòa Chung
871 000.19.26.H14-200403-0048 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÙNG UBND Phường Hòa Chung
872 000.19.26.H14-200403-0049 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ KHÁNH HÒA UBND Phường Hòa Chung
873 000.19.26.H14-200403-0050 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ NGUYỆT UBND Phường Hòa Chung
874 000.19.26.H14-200403-0051 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG MÃ TRÌU UBND Phường Hòa Chung
875 000.19.26.H14-200403-0052 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM LÝ TRUNG UBND Phường Hòa Chung
876 000.19.26.H14-200403-0053 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG THANH KHÔI UBND Phường Hòa Chung
877 000.19.26.H14-200403-0054 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU VĂN CHOONG UBND Phường Hòa Chung
878 000.19.26.H14-200403-0055 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC THỊ THẠO UBND Phường Hòa Chung
879 000.19.26.H14-200403-0056 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG PHÚC HIÊN UBND Phường Hòa Chung
880 000.19.26.H14-200403-0057 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ VÂN ANH UBND Phường Hòa Chung
881 000.19.26.H14-200403-0058 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
DOANH THIÊN TRƯỜNG UBND Phường Hòa Chung
882 000.19.26.H14-200403-0059 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
C TY XD MẠNH QUÂN UBND Phường Hòa Chung
883 000.19.26.H14-200403-0060 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN MINH TUẤN UBND Phường Hòa Chung
884 000.19.26.H14-200403-0061 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH THU TRANG UBND Phường Hòa Chung
885 000.19.26.H14-200403-0062 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THANH XUÂN UBND Phường Hòa Chung
886 000.19.26.H14-200403-0063 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
CHU KHÁNH DƯƠNG UBND Phường Hòa Chung
887 000.19.26.H14-200403-0064 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI HỒNG TUÂN UBND Phường Hòa Chung
888 000.19.26.H14-200403-0065 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG HẠNH UBND Phường Hòa Chung
889 000.19.26.H14-200403-0066 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ HỢI UBND Phường Hòa Chung
890 000.19.26.H14-200403-0067 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ ÍCH DẬU UBND Phường Hòa Chung
891 000.19.26.H14-200403-0068 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG ĐỨC TRỌNG UBND Phường Hòa Chung
892 000.19.26.H14-200403-0069 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG LÃNH NHUNG UBND Phường Hòa Chung
893 000.19.26.H14-200403-0070 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG KHÁNH SƠN UBND Phường Hòa Chung
894 000.19.26.H14-200403-0071 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
CÔNG TY TNHH MẠNH QUÂN UBND Phường Hòa Chung
895 000.19.26.H14-200403-0072 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THU HIỀN UBND Phường Hòa Chung
896 000.19.26.H14-200403-0073 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG KIM YẾN UBND Phường Hòa Chung
897 000.19.26.H14-200403-0074 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN DUY OÁNH UBND Phường Hòa Chung
898 000.19.26.H14-200403-0075 03/04/2020 06/04/2020 08/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG QUỐC LẬP UBND Phường Hòa Chung
899 000.00.26.H14-200417-0005 17/04/2020 13/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 11 ngày.
BẾ VĂN VỌNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
900 000.00.26.H14-200417-0010 17/04/2020 12/05/2020 13/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU THU ANH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
901 000.00.26.H14-200420-0008 20/04/2020 13/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG THỊ THU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
902 000.00.26.H14-200420-0026 20/04/2020 29/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CHU TUÂN HẠNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
903 000.00.26.H14-200420-0036 20/04/2020 27/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG DƯƠNG QUYẾN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
904 000.00.26.H14-200420-0067 20/04/2020 27/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN MINH HUYỀN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
905 000.00.26.H14-200420-0071 20/04/2020 27/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 8 ngày.
TÔ MINH TIẾP Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
906 000.00.26.H14-200420-0074 20/04/2020 13/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
BẾ KIM TUYỂN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
907 000.00.26.H14-200420-0078 20/04/2020 27/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 8 ngày.
LINH THỊ CHÂU HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
908 000.00.26.H14-200420-0079 20/04/2020 29/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NGUYỆT Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
909 000.00.26.H14-200420-0082 20/04/2020 29/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THẾ TUẤN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
910 000.00.26.H14-200420-0083 20/04/2020 29/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ DƯ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
911 000.00.26.H14-200420-0085 20/04/2020 29/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ CHỞ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
912 000.00.26.H14-200421-0005 21/04/2020 28/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
LƯƠNG THÙY DƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
913 000.00.26.H14-200421-0009 21/04/2020 28/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
BẾ THỊ THU HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
914 000.00.26.H14-200421-0015 21/04/2020 28/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
MA THỊ BIẾN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
915 000.00.26.H14-200421-0016 21/04/2020 28/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG THỊ THUẤN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
916 000.00.26.H14-200421-0024 21/04/2020 28/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
ĐOÀN THỊ CẢNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
917 000.00.26.H14-200421-0028 21/04/2020 28/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG THỊ DUNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
918 000.00.26.H14-200421-0035 21/04/2020 28/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG LÃ HỘI - ĐẶNG THỊ NỤ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
919 000.00.26.H14-200421-0038 21/04/2020 28/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
HỨA NÔNG THỐNG - CHU THỊ QUỲNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
920 000.00.26.H14-200421-0044 21/04/2020 28/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG BIÊN CƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
921 000.00.26.H14-200421-0045 21/04/2020 14/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LÂM VĂN TRƯỜNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
922 000.00.26.H14-200421-0049 21/04/2020 14/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THANH BÌNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
923 000.00.26.H14-200421-0059 21/04/2020 28/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
ĐÀM XUÂN SƠN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
924 000.00.26.H14-200421-0062 21/04/2020 28/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG BẢO NGỌC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
925 000.00.26.H14-200421-0066 21/04/2020 28/04/2020 29/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ÍCH HOAN - BẾ THỊ TẠC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
926 000.00.26.H14-200421-0068 21/04/2020 15/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 9 ngày.
DƯƠNG LỆ THOA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
927 000.00.26.H14-200421-0071 21/04/2020 28/04/2020 29/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG BÍCH PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
928 000.00.26.H14-200422-0015 22/04/2020 18/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 8 ngày.
ĐÀO HỒNG HUY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
929 000.00.26.H14-200422-0059 22/04/2020 05/05/2020 06/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG THỊ MINH HUYỀN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
930 000.00.26.H14-200423-0027 23/04/2020 19/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG QUỐC TRƯỜNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
931 000.00.26.H14-200423-0034 23/04/2020 19/05/2020 03/06/2020
Trễ hạn 11 ngày.
ĐẶNG QUỐC LẬP Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
932 000.00.26.H14-200423-0035 23/04/2020 19/05/2020 03/06/2020
Trễ hạn 11 ngày.
ĐẶNG QUỐC LẬP Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
933 000.00.26.H14-200423-0038 23/04/2020 04/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
HÀ VŨ TUẦN - NÔNG THỊ LOAN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
934 000.00.26.H14-200423-0043 23/04/2020 04/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ YÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
935 000.00.26.H14-200423-0052 23/04/2020 19/05/2020 21/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HỘI KHUYẾN HỌC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
936 000.00.26.H14-200424-0002 24/04/2020 20/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
ĐINH THỊ TÂN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
937 000.00.26.H14-200424-0003 24/04/2020 05/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI NGUYỄN THỨ - BÙI NGUYỄN TỰ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
938 000.00.26.H14-200424-0007 24/04/2020 05/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM VĂN LÂM - NGUYỄN THỊ LINH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
939 000.00.26.H14-200424-0009 24/04/2020 20/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG HẢI HẬU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
940 000.00.26.H14-200424-0012 24/04/2020 05/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM THỊ BÌNH - HOÀNG THỊ HOA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
941 000.00.26.H14-200424-0020 24/04/2020 05/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI NGỌC THỦY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
942 000.00.26.H14-200424-0037 24/04/2020 05/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN TINH - SẦM THỊ MƯU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
943 000.00.26.H14-200424-0044 24/04/2020 05/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH QUỐC TRƯỜNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
944 000.00.26.H14-200424-0046 24/04/2020 05/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ NGỌC SONG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
945 000.00.26.H14-200424-0048 24/04/2020 05/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH VĂN DƯ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
946 000.00.26.H14-200424-0053 24/04/2020 20/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ VĂN MINH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
947 000.00.26.H14-200424-0056 24/04/2020 20/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
DOANH THIÊN TRƯỜNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
948 000.00.26.H14-200424-0057 24/04/2020 20/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ THỊ HOA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
949 000.00.26.H14-200427-0007 27/04/2020 06/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN TIỆN - ĐÀM THỊ THUYẾT Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
950 000.00.26.H14-200427-0017 27/04/2020 13/05/2020 18/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THẾ LONG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
951 000.00.26.H14-200427-0025 27/04/2020 06/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN GIANG THÉP CAO BẰNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
952 000.00.26.H14-200427-0032 27/04/2020 06/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN TUYÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
953 000.00.26.H14-200427-0033 27/04/2020 06/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NĂM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
954 000.00.26.H14-200427-0034 27/04/2020 06/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRỊNH SỸ THANH - NÔNG THỊ KHÁNH LY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
955 000.00.26.H14-200427-0042 27/04/2020 21/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG ĐẠI GIA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
956 000.00.26.H14-200427-0045 27/04/2020 06/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
957 000.00.26.H14-200427-0056 27/04/2020 21/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI NGUYỄN SỬ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
958 000.00.26.H14-200427-0058 27/04/2020 06/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
KHA VĂN THUẬT - NÔNG THỊ THÚY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
959 000.00.26.H14-200427-0078 27/04/2020 21/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
CHU THỊ VÂN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
960 000.22.26.H14-200428-0001 28/04/2020 29/04/2020 06/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI NGUYỄN LỊCH UBND Xã Hưng Đạo
961 000.22.26.H14-200428-0002 28/04/2020 29/04/2020 06/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI UBND Xã Hưng Đạo
962 000.00.26.H14-200428-0016 28/04/2020 21/05/2020 11/06/2020
Trễ hạn 15 ngày.
PHÙNG THỊ THANH TÚ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
963 000.00.26.H14-200428-0017 28/04/2020 22/05/2020 03/06/2020
Trễ hạn 8 ngày.
LÂM THỊ CHINH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
964 000.00.26.H14-200428-0029 28/04/2020 22/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN DUY LUẬN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
965 000.00.26.H14-200428-0033 28/04/2020 07/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ MÃO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
966 000.00.26.H14-200428-0035 28/04/2020 22/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM TÀI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
967 000.00.26.H14-200428-0039 28/04/2020 22/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ THỊ MỸ LAN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
968 000.00.26.H14-200428-0040 28/04/2020 22/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
PHƯƠNG MINH TUẤN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
969 000.00.26.H14-200428-0050 28/04/2020 22/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN DUY LUẬN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
970 000.00.26.H14-200428-0052 28/04/2020 11/05/2020 13/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ NHUNG - BẾ HOÀNG NAM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
971 000.00.26.H14-200428-0053 28/04/2020 22/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THUẬT Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
972 000.00.26.H14-200428-0061 28/04/2020 07/05/2020 18/05/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG HOÀNG LONG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
973 000.00.26.H14-200428-0065 28/04/2020 22/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ VĂN KIÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
974 000.00.26.H14-200428-0069 28/04/2020 07/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH THỊ CAO BẰNG (ĐINH CAO HẰNG) Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
975 000.00.26.H14-200429-0012 29/04/2020 25/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TIẾN CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
976 000.00.26.H14-200429-0026 29/04/2020 08/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN THỰC - PHAN THỊ YẾN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
977 000.00.26.H14-200429-0032 29/04/2020 25/05/2020 26/06/2020
Trễ hạn 24 ngày.
LÝ THỊ THU HÀ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
978 000.00.26.H14-200429-0033 29/04/2020 25/05/2020 26/06/2020
Trễ hạn 24 ngày.
LÝ THỊ THU HÀ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
979 000.00.26.H14-200429-0038 29/04/2020 25/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 9 ngày.
LƯƠNG ÍCH TUẦN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
980 000.00.26.H14-200429-0039 29/04/2020 25/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN SỨ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
981 000.00.26.H14-200429-0043 29/04/2020 08/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ YẾN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
982 000.00.26.H14-200429-0044 29/04/2020 25/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN DUY LUẬN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
983 000.00.26.H14-200429-0046 29/04/2020 25/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG VĂN SÁU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
984 000.00.26.H14-200429-0047 29/04/2020 25/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THU TRANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
985 000.00.26.H14-200429-0050 29/04/2020 15/05/2020 11/06/2020
Trễ hạn 19 ngày.
TTPTQĐ VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
986 000.00.26.H14-200429-0054 29/04/2020 25/05/2020 03/06/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN QUYẾT TÂM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
987 000.00.26.H14-200429-0059 29/04/2020 25/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ KHUYÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
988 000.00.26.H14-200429-0061 29/04/2020 08/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN - HOÀNG THỊ TỐ LOAN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
989 000.00.26.H14-200429-0063 29/04/2020 08/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĨNH TRUNG - NÔNG PHI QUẢNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
990 000.00.26.H14-200504-0003 04/05/2020 18/05/2020 21/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
BCH THÀNH ĐOÀN CAO BẰNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
991 000.00.26.H14-200504-0023 04/05/2020 26/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG HOÀI ĐỨC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
992 000.00.26.H14-200504-0025 04/05/2020 25/05/2020 11/06/2020
Trễ hạn 13 ngày.
PHÙNG NAM SƠN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
993 000.00.26.H14-200504-0057 04/05/2020 25/05/2020 27/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐOÀN TỤ - HỨA THỊ MƠ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
994 000.00.26.H14-200505-0001 05/05/2020 27/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU NGỌC QUANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
995 000.00.26.H14-200505-0002 05/05/2020 26/05/2020 27/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG QUỐC LẬP Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
996 000.00.26.H14-200505-0005 05/05/2020 26/05/2020 27/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CHU TUẤN HẠNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
997 000.00.26.H14-200505-0007 05/05/2020 26/05/2020 27/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ THÙY DUNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
998 000.00.26.H14-200505-0010 05/05/2020 26/05/2020 27/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG-ĐINH THỊ NHIỀU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
999 000.00.26.H14-200505-0016 05/05/2020 26/05/2020 27/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC XUÂN CÁT Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1000 000.00.26.H14-200505-0020 05/05/2020 26/05/2020 27/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH XUÂN HÒA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1001 000.00.26.H14-200505-0028 05/05/2020 08/05/2020 12/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1002 000.00.26.H14-200505-0032 05/05/2020 27/05/2020 03/06/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ THANH HUYỀN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1003 000.00.26.H14-200505-0045 05/05/2020 27/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ ĐÌNH DUY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1004 000.00.26.H14-200505-0047 05/05/2020 27/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG NĂNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1005 000.00.26.H14-200505-0053 05/05/2020 27/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ CẢNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1006 000.00.26.H14-200506-0004 06/05/2020 15/05/2020 11/06/2020
Trễ hạn 19 ngày.
Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1007 000.00.26.H14-200506-0013 06/05/2020 20/05/2020 11/06/2020
Trễ hạn 16 ngày.
TT PTQĐ VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1008 000.00.26.H14-200506-0022 06/05/2020 28/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THANH HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1009 000.00.26.H14-200506-0023 06/05/2020 28/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG NÔNG CHỨC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1010 000.00.26.H14-200506-0045 06/05/2020 28/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG NÔNG CHỨC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1011 000.00.26.H14-200506-0051 06/05/2020 20/05/2020 11/06/2020
Trễ hạn 16 ngày.
BAN WB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1012 000.00.26.H14-200506-0053 06/05/2020 15/05/2020 11/06/2020
Trễ hạn 19 ngày.
BAN QLDA NÔNG NGHIỆP TỈNH CAO BẰNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1013 000.00.26.H14-200506-0057 06/05/2020 15/05/2020 11/06/2020
Trễ hạn 19 ngày.
TT PTQĐ VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1014 000.00.26.H14-200506-0066 06/05/2020 25/05/2020 27/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHƯƠNG VĂN HẰNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1015 000.00.26.H14-200507-0016 07/05/2020 29/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN VĂN CƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1016 000.00.26.H14-200507-0054 07/05/2020 28/05/2020 30/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO VĂN CHIẾN - PHAN THỊ ĐĨNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1017 000.00.26.H14-200507-0065 07/05/2020 28/05/2020 30/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN NAM - VY THỊ NHA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1018 000.00.26.H14-200508-0025 08/05/2020 27/05/2020 30/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THÁI HỌC - NGUYỄN THỊ THANH VÂN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1019 000.00.26.H14-200508-0037 08/05/2020 29/05/2020 11/06/2020
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN TẤT CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1020 000.00.26.H14-200508-0038 08/05/2020 29/05/2020 11/06/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN ĐẠI PHONG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1021 000.00.26.H14-200508-0049 08/05/2020 27/05/2020 30/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ VĂN SƠN - CHU THỊ THẮM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1022 000.00.26.H14-200508-0061 08/05/2020 01/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN VĂN KHÁNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1023 000.00.26.H14-200511-0007 11/05/2020 18/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THANH TUẤN - NGUYỄN THỊ THANH THỦY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1024 000.00.26.H14-200511-0011 11/05/2020 02/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG THANH DIỄM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1025 000.00.26.H14-200511-0014 11/05/2020 18/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO TRỌNG DIỆP - TRẦN THỊ MINH HÂN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1026 000.00.26.H14-200511-0015 11/05/2020 18/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ ƠN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1027 000.00.26.H14-200511-0016 11/05/2020 18/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGỌC VĂN QUANG - TRIỆU THỊ THẢO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1028 000.00.26.H14-200511-0019 11/05/2020 18/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
CHU TUẤN HẠNH - ĐỖ THỊ PHIN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1029 000.00.26.H14-200511-0020 11/05/2020 18/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN DANH - LƯƠNG THỊ HÀ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1030 000.00.26.H14-200511-0021 11/05/2020 18/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
MA KIÊN TÚ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1031 000.00.26.H14-200511-0023 11/05/2020 02/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG THỊ DUNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1032 000.00.26.H14-200511-0026 11/05/2020 02/06/2020 05/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN THỊ HẠT Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1033 000.00.26.H14-200511-0028 11/05/2020 18/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ THỊ OANH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1034 000.00.26.H14-200511-0030 11/05/2020 18/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
MÃ THỊ THU TRANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1035 000.00.26.H14-200511-0035 11/05/2020 08/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 14 ngày.
ĐÀO VĂN TUẤN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1036 000.00.26.H14-200511-0038 11/05/2020 18/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ MẠNH DŨNG - NÔNG THỊ PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1037 000.00.26.H14-200511-0043 11/05/2020 01/06/2020 11/06/2020
Trễ hạn 8 ngày.
PHAN VĂN ĐẮC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1038 000.00.26.H14-200511-0052 11/05/2020 02/06/2020 03/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN KIM TÂN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1039 000.00.26.H14-200511-0053 11/05/2020 02/06/2020 03/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN KIM TÂN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1040 000.00.26.H14-200512-0022 12/05/2020 19/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIÊN CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1041 000.00.26.H14-200512-0028 12/05/2020 19/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM ĐÌNH ĐẠI - NÔNG THỊ YẾN HẰNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1042 000.00.26.H14-200512-0040 12/05/2020 19/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI LIÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1043 000.00.26.H14-200512-0041 12/05/2020 26/05/2020 11/06/2020
Trễ hạn 12 ngày.
BAN WB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1044 000.00.26.H14-200512-0045 12/05/2020 19/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ THU HẰNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1045 000.00.26.H14-200512-0047 12/05/2020 19/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH XUÂN HÙNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1046 000.00.26.H14-200512-0049 12/05/2020 19/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ ÍCH HUY - HOÀNG THỊ HÂN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1047 000.00.26.H14-200512-0088 12/05/2020 19/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ MINH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1048 000.00.26.H14-200513-0073 13/05/2020 27/05/2020 11/06/2020
Trễ hạn 11 ngày.
BAN WB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1049 000.00.26.H14-200513-0077 13/05/2020 04/06/2020 30/06/2020
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI LIÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1050 000.00.26.H14-200514-0022 14/05/2020 04/06/2020 07/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG HỒNG MÔN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1051 000.00.26.H14-200514-0041 14/05/2020 04/06/2020 08/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN HÀO - ĐÀM LỆ HẰNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1052 000.00.26.H14-200514-0046 14/05/2020 04/06/2020 08/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN HÀO - ĐÀM LỆ HẰNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1053 000.00.26.H14-200514-0047 14/05/2020 04/06/2020 08/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN HÀO - ĐÀM LỆ HẰNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1054 000.00.26.H14-200514-0049 14/05/2020 04/06/2020 08/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC VĂN DƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1055 000.00.26.H14-200515-0005 15/05/2020 05/06/2020 07/06/2020
Trễ hạn 0 ngày.
LÃ VĂN THÔNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1056 000.00.26.H14-200515-0016 15/05/2020 26/05/2020 11/06/2020
Trễ hạn 12 ngày.
TT PTQĐ VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1057 000.00.26.H14-200515-0034 15/05/2020 05/06/2020 08/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ THANH NGA - NGUYỄN TRUNG NGUYÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1058 000.00.26.H14-200515-0045 15/05/2020 08/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 9 ngày.
THẨM HỒNG DU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1059 000.00.26.H14-200515-0051 15/05/2020 26/05/2020 11/06/2020
Trễ hạn 12 ngày.
Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1060 000.00.26.H14-200515-0055 15/05/2020 05/06/2020 08/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HỮU QUỐC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1061 000.00.26.H14-200518-0047 18/05/2020 09/06/2020 17/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THỊ THƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1062 000.00.26.H14-200518-0048 18/05/2020 09/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG ANH VƯỢNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1063 000.00.26.H14-200518-0064 18/05/2020 09/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 13 ngày.
ĐOÀN THỊ CHANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1064 000.00.26.H14-200518-0067 18/05/2020 09/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 13 ngày.
ĐOÀN THỊ CHANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1065 000.00.26.H14-200518-0068 18/05/2020 09/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 13 ngày.
ĐOÀN THỊ CHANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1066 000.00.26.H14-200518-0070 18/05/2020 09/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 13 ngày.
ĐOÀN THỊ CHANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1067 000.00.26.H14-200518-0076 18/05/2020 15/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 9 ngày.
ĐOÀN THỊ CHANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1068 000.00.26.H14-200518-0080 18/05/2020 09/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 13 ngày.
ĐOÀN THỊ CHANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1069 000.00.26.H14-200518-0086 18/05/2020 09/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 8 ngày.
LINH THỊ HIẾU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1070 000.00.26.H14-200518-0091 18/05/2020 09/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 13 ngày.
PHẠM VĂN HẠNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1071 000.00.26.H14-200519-0004 19/05/2020 28/05/2020 11/06/2020
Trễ hạn 10 ngày.
BAN WB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1072 000.00.26.H14-200519-0005 19/05/2020 02/06/2020 11/06/2020
Trễ hạn 7 ngày.
BAN WB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1073 000.00.26.H14-200519-0006 19/05/2020 10/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ YÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1074 000.00.26.H14-200519-0010 19/05/2020 10/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ YÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1075 000.00.26.H14-200519-0011 19/05/2020 10/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ YÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1076 000.00.26.H14-200519-0012 19/05/2020 02/06/2020 09/06/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN DANH BÌNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1077 000.00.26.H14-200519-0013 19/05/2020 10/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ YÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1078 000.00.26.H14-200519-0014 19/05/2020 10/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ YÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1079 000.00.26.H14-200519-0015 19/05/2020 10/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ YÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1080 000.00.26.H14-200519-0037 19/05/2020 09/06/2020 11/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TẠ THỊ HƯỜNG - VƯƠNG THANH GIANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1081 000.00.26.H14-200519-0042 19/05/2020 10/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 12 ngày.
ĐINH THỊ NGỌC LAN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1082 000.00.26.H14-200519-0047 19/05/2020 28/05/2020 11/06/2020
Trễ hạn 10 ngày.
TTPTQĐ VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1083 000.00.26.H14-200519-0050 19/05/2020 10/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG VĂN KHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1084 000.00.26.H14-200519-0056 19/05/2020 10/06/2020 12/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1085 000.00.26.H14-200519-0088 19/05/2020 28/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ ĐÌNH CHIẾN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1086 000.00.26.H14-200520-0006 20/05/2020 11/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
ĐOÀN MẠNH HÙNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1087 000.00.26.H14-200520-0007 20/05/2020 11/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
ĐOÀN MẠNH HÙNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1088 000.00.26.H14-200520-0008 20/05/2020 11/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
ĐOÀN MẠNH HÙNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1089 000.00.26.H14-200520-0009 20/05/2020 11/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
ĐOÀN MẠNH HÙNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1090 000.00.26.H14-200520-0011 20/05/2020 11/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ YÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1091 000.00.26.H14-200520-0012 20/05/2020 11/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ YÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1092 000.00.26.H14-200520-0017 20/05/2020 11/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM TIẾN THỨC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1093 000.00.26.H14-200520-0028 20/05/2020 11/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN ĐỨC NAM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1094 000.00.26.H14-200520-0044 20/05/2020 11/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN ĐỨC MINH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1095 000.00.26.H14-200520-0045 20/05/2020 03/06/2020 11/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRUNG TÂM PTQĐ VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1096 000.00.26.H14-200520-0046 20/05/2020 03/06/2020 11/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TT PTQĐ VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1097 000.00.26.H14-200520-0047 20/05/2020 03/06/2020 11/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TT PTQĐ VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1098 000.00.26.H14-200520-0049 20/05/2020 03/06/2020 11/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRUNG TÂM PTQĐ VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1099 000.00.26.H14-200520-0051 20/05/2020 29/05/2020 11/06/2020
Trễ hạn 9 ngày.
BAN WB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1100 000.00.26.H14-200520-0053 20/05/2020 03/06/2020 11/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
BAN WB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1101 000.00.26.H14-200520-0060 20/05/2020 12/06/2020 30/06/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1102 000.00.26.H14-200520-0065 20/05/2020 03/06/2020 11/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TT PTQĐ VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1103 000.00.26.H14-200520-0066 20/05/2020 03/06/2020 11/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TT PTQĐ VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1104 000.00.26.H14-200520-0067 20/05/2020 03/06/2020 11/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TT PTQĐ VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1105 000.00.26.H14-200520-0070 20/05/2020 03/06/2020 11/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRUNG TÂM PTQĐ VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1106 000.00.26.H14-200520-0071 20/05/2020 03/06/2020 11/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRUNG TÂM PTQĐ VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1107 000.00.26.H14-200521-0051 21/05/2020 12/06/2020 01/07/2020
Trễ hạn 13 ngày.
TRIỆU THỊ THẢO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1108 000.00.26.H14-200521-0052 21/05/2020 12/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ NƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1109 000.00.26.H14-200521-0055 21/05/2020 12/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ THỊ OANH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1110 000.00.26.H14-200522-0009 22/05/2020 15/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ YÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1111 000.00.26.H14-200522-0015 22/05/2020 15/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
ĐOÀN MẠNH HÙNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1112 000.00.26.H14-200522-0016 22/05/2020 15/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
ĐOÀN MẠNH HÙNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1113 000.00.26.H14-200522-0017 22/05/2020 15/06/2020 29/06/2020
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG HỒNG HẠNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1114 000.00.26.H14-200522-0038 22/05/2020 05/06/2020 11/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1115 000.00.26.H14-200522-0099 22/05/2020 15/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN QUỐC HUY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1116 000.00.26.H14-200522-0102 22/05/2020 15/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG VĂN HIẾU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1117 000.00.26.H14-200522-0104 22/05/2020 15/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG VĂN HIẾU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1118 000.00.26.H14-200522-0119 22/05/2020 15/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LA THỊ TUYẾT NHUNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1119 000.00.26.H14-200522-0121 22/05/2020 15/06/2020 01/07/2020
Trễ hạn 12 ngày.
TRIỆU CHIỀU GIÁP Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1120 000.00.26.H14-200525-0009 25/05/2020 16/06/2020 01/07/2020
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG TRUNG CẨN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1121 000.00.26.H14-200525-0018 25/05/2020 16/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU VĂN BÌNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1122 000.00.26.H14-200525-0020 25/05/2020 08/06/2020 11/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
BAN WB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1123 000.00.26.H14-200525-0021 25/05/2020 08/06/2020 11/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
BAN WB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1124 000.00.26.H14-200525-0062 25/05/2020 16/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 8 ngày.
LƯƠNG HỮU DUYỆT Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1125 000.00.26.H14-200526-0022 26/05/2020 02/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG HỒNG ĐỨC - VY THỊ YÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1126 000.00.26.H14-200526-0046 26/05/2020 09/06/2020 11/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
BAN QLDA NÔNG NGHIỆP TỈNH CB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1127 000.00.26.H14-200526-0049 26/05/2020 09/06/2020 11/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
BAN QLDA NÔNG NGHIỆP TỈNH CAO BẰNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1128 000.00.26.H14-200527-0008 27/05/2020 18/06/2020 01/07/2020
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM THỊ THÂM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1129 000.00.26.H14-200527-0024 27/05/2020 10/06/2020 11/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TT PTQĐ VÀ GPMB Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1130 000.00.26.H14-200527-0030 27/05/2020 03/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ THƠM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1131 000.00.26.H14-200527-0036 27/05/2020 03/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 8 ngày.
ĐÀM THẾ TRÍ - NGUYỄN THỊ HỒNG GẤM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1132 000.00.26.H14-200527-0038 27/05/2020 03/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN HOÀNG TRẦN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1133 000.00.26.H14-200527-0044 27/05/2020 03/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 8 ngày.
SẦM HÙNG TUẤN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1134 000.00.26.H14-200527-0051 27/05/2020 03/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGỌC VĂN QUANG - TRIỆU THỊ THẢO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1135 000.00.26.H14-200527-0052 27/05/2020 03/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VĂN KỶ- NÔNG THỊ MINH HIỀN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1136 000.00.26.H14-200527-0054 27/05/2020 10/06/2020 11/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1137 000.00.26.H14-200527-0069 27/05/2020 03/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ ĐÌNH THẮNG - LÝ SỦI DỈNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1138 000.00.26.H14-200527-0070 27/05/2020 03/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 8 ngày.
LÂM THỊ HIỀN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1139 000.00.26.H14-200528-0001 28/05/2020 04/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ THANH SƠN - TRƯƠNG THỊ KIỀU TRANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1140 000.00.26.H14-200528-0003 28/05/2020 19/06/2020 01/07/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN BÁU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1141 000.00.26.H14-200528-0015 28/05/2020 04/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 7 ngày.
LÙ THỊ CHIU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1142 000.00.26.H14-200528-0016 28/05/2020 04/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1143 000.00.26.H14-200528-0020 28/05/2020 04/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 7 ngày.
TRƯƠNG CẢNH TUÂN - TRẦN THỊ NGA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1144 000.00.26.H14-200528-0024 28/05/2020 04/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN DUY CHINH - NÔNG THỊ THƯỞNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1145 000.00.26.H14-200528-0031 28/05/2020 04/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THÀNH CÔNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1146 000.00.26.H14-200528-0044 28/05/2020 19/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐỨC NAM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1147 000.00.26.H14-200528-0054 28/05/2020 04/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 7 ngày.
BẾ THỊ THUẬN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1148 000.00.26.H14-200528-0059 28/05/2020 19/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LĂNG VĂN CẢNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1149 000.00.26.H14-200528-0060 28/05/2020 04/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 7 ngày.
TẠ MINH THÀNH - NGUYỄN PHƯƠNG MAI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1150 000.00.26.H14-200528-0061 28/05/2020 19/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN KHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1151 000.00.26.H14-200528-0063 28/05/2020 04/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG THỊ PÉO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1152 000.00.26.H14-200528-0074 28/05/2020 04/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG HOÀNG ANH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1153 000.00.26.H14-200529-0003 29/05/2020 05/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN TIẾN AN - HOÀNG THỊ HẠNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1154 000.00.26.H14-200529-0011 29/05/2020 05/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
ĐINH THỊ CHÂM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1155 000.00.26.H14-200529-0023 29/05/2020 22/06/2020 01/07/2020
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ THƠM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1156 000.00.26.H14-200529-0024 29/05/2020 05/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN THỊ ĐỊNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1157 000.00.26.H14-200529-0026 29/05/2020 22/06/2020 01/07/2020
Trễ hạn 7 ngày.
LƯU THỊ THỦY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1158 000.00.26.H14-200529-0029 29/05/2020 05/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN THỊ LỤA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1159 000.00.26.H14-200529-0044 29/05/2020 05/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG XUÂN ÁNH - ĐỒNG THỊ MINH THƠ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1160 000.00.26.H14-200529-0047 29/05/2020 05/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN LONG - TRIỆU THỊ LIỄU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1161 000.00.26.H14-200529-0065 29/05/2020 05/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN NGHỊ - LÝ THU THỎA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1162 000.00.26.H14-200529-0066 29/05/2020 10/06/2020 11/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH CAO BẰNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1163 000.00.26.H14-200529-0067 29/05/2020 05/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
ĐỖ QUANG CHUNG - ĐÀM THỊ DUY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1164 000.00.26.H14-200529-0078 29/05/2020 05/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN DANH BÌNH - ĐINH THỊ NGỌC LAN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1165 000.00.26.H14-200601-0004 01/06/2020 08/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 5 ngày.
BẾ THỊ TẤM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1166 000.00.26.H14-200601-0010 01/06/2020 08/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ NGỌC DẦN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1167 000.00.26.H14-200601-0014 01/06/2020 08/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ TIÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1168 000.00.26.H14-200601-0017 01/06/2020 08/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG THỊ THANH HÒA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1169 000.00.26.H14-200601-0025 01/06/2020 23/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN TRỌNG THÚC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1170 000.00.26.H14-200601-0026 01/06/2020 23/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN TRỌNG THÚC Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1171 000.00.26.H14-200601-0027 01/06/2020 23/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN VĂN TỒN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1172 000.00.26.H14-200601-0028 01/06/2020 23/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN VĂN TỒN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1173 000.00.26.H14-200601-0032 01/06/2020 08/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LỤC THỊ HIẾU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1174 000.00.26.H14-200601-0047 01/06/2020 10/06/2020 11/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN MINH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1175 000.00.26.H14-200601-0051 01/06/2020 08/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 5 ngày.
BẾ VĂN TƯỚNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1176 000.17.26.H14-200602-0002 02/06/2020 03/06/2020 08/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ THỊ TÚY NHUẬN UBND Phường Ngọc Xuân
1177 000.00.26.H14-200602-0031 02/06/2020 23/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HỘI CỰU GIÁO CHỨC XÃ CHU TRINH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1178 000.00.26.H14-200602-0033 02/06/2020 09/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ NGỌC BAO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1179 000.00.26.H14-200602-0034 02/06/2020 09/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG ĐÌNH DƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1180 000.00.26.H14-200602-0036 02/06/2020 09/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ VĂN NỘI - HÀ THỊ DANH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1181 000.00.26.H14-200602-0045 02/06/2020 09/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG HƯƠNG LAN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1182 000.00.26.H14-200602-0052 02/06/2020 09/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ ÍCH TOẢN - DƯƠNG LIÊN HẢO Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1183 000.00.26.H14-200602-0054 02/06/2020 09/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1184 000.00.26.H14-200602-0056 02/06/2020 09/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN ĐỨC KHẢI - LÝ TUYẾT NHUNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1185 000.00.26.H14-200602-0063 02/06/2020 09/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1186 000.00.26.H14-200602-0067 02/06/2020 24/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ PHẠM THÁI Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1187 000.00.26.H14-200603-0006 03/06/2020 25/06/2020 30/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN THỊ SẦU Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1188 000.00.26.H14-200603-0017 03/06/2020 10/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ NGỌC BÁU - NGUYỄN THỊ BÍCH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1189 000.00.26.H14-200603-0019 03/06/2020 10/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỮU CẢNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1190 000.00.26.H14-200603-0022 03/06/2020 10/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ NHEM Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1191 000.00.26.H14-200603-0028 03/06/2020 10/06/2020 16/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CẤP NƯỚC CAO BẰNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1192 000.00.26.H14-200603-0034 03/06/2020 25/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ VĂN CHUYỀN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1193 000.00.26.H14-200603-0037 03/06/2020 10/06/2020 16/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ LÀNH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1194 000.00.26.H14-200604-0028 04/06/2020 11/06/2020 16/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN DUY LUẬN - BẾ THỊ MƠ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1195 000.00.26.H14-200605-0035 05/06/2020 12/06/2020 16/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
MÃ HOÀNG HUY Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1196 000.00.26.H14-200605-0036 05/06/2020 12/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỐC TRUNG - ĐẶNG THỊ NGỌC ANH Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1197 000.00.26.H14-200605-0037 05/06/2020 12/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1198 000.00.26.H14-200605-0049 05/06/2020 12/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CHU PHƯƠNG ĐÁP Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1199 000.00.26.H14-200605-0057 05/06/2020 12/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG ÍCH NGHIÊM - HOÀNG THỊ CHUYÊN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1200 000.00.26.H14-200605-0061 05/06/2020 12/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỦY NGÂN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1201 000.00.26.H14-200605-0074 05/06/2020 12/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THẠCH HÀ THỊ TRANG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1202 000.00.26.H14-200608-0023 08/06/2020 09/06/2020 10/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOA THỊ LÊ Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1203 000.00.26.H14-200609-0007 09/06/2020 23/06/2020 01/07/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LA TRUNG QUÂN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1204 000.00.26.H14-200610-0013 10/06/2020 01/07/2020 02/07/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1205 000.00.26.H14-200610-0015 10/06/2020 01/07/2020 02/07/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU LONG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1206 000.00.26.H14-200610-0022 10/06/2020 29/06/2020 02/07/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ NHUẬN Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG
1207 000.00.26.H14-200624-0051 24/06/2020 26/06/2020 28/06/2020
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN THỊ MAI Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
1208 000.00.26.H14-200624-0061 24/06/2020 26/06/2020 28/06/2020
Trễ hạn 0 ngày.
ĐÀM LƯƠNG KHẢI Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
1209 000.00.26.H14-200624-0069 24/06/2020 26/06/2020 28/06/2020
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN TRỌNG HƯNG Bộ phận TN&TKQ TP Cao Bằng
1210 000.00.26.H14-200629-0012 29/06/2020 30/06/2020 02/07/2020
Trễ hạn 2 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG -XDCT CAO BẰNG Bộ phận TN&TKQ UBND TP CAO BẰNG