STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 17340119010029 04/01/2019 21/03/2019 07/01/2020
Trễ hạn 204 ngày.
LỤC THANH LUÂN Bộ phận TN&TKQ Huyện Trùng Khánh
2 17340119010030 04/01/2019 21/03/2019 07/01/2020
Trễ hạn 204 ngày.
LỤC THỊ NIÊN Bộ phận TN&TKQ Huyện Trùng Khánh
3 00.32.H14.19.10.09.00014 09/10/2019 20/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 33 ngày.
ĐINH VĂN HIỆP Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
4 00.32.H14.19.10.25.00019 25/10/2019 06/12/2019 08/01/2020
Trễ hạn 22 ngày.
ĐINH VĂN HIỆP Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
5 00.32.H14.19.11.12.00003 12/11/2019 13/11/2019 18/02/2020
Trễ hạn 68 ngày.
NÔNG THỊ NHIỆM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
6 00.32.H14.19.11.12.00004 12/11/2019 13/11/2019 18/02/2020
Trễ hạn 68 ngày.
NÔNG THỊ NHIỆM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
7 00.32.H14.19.11.12.00005 12/11/2019 13/11/2019 18/02/2020
Trễ hạn 68 ngày.
NÔNG THỊ NHIỆM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
8 00.32.H14.19.11.20.00004 20/11/2019 02/01/2020 08/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN LAI Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
9 00.32.H14.19.11.25.00019 25/11/2019 23/12/2019 22/04/2020
Trễ hạn 86 ngày.
ĐINH VĂN CHIỂU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
10 00.32.H14.19.11.27.00001 27/11/2019 18/12/2019 08/01/2020
Trễ hạn 14 ngày.
MÃ THỊ RINH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
11 00.32.H14.19.11.27.00004 27/11/2019 18/12/2019 08/01/2020
Trễ hạn 14 ngày.
TRIỆU ÍCH THÁC Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
12 00.32.H14.19.11.28.00001 28/11/2019 26/12/2019 22/04/2020
Trễ hạn 83 ngày.
ĐINH VĂN DƠ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
13 00.32.H14.19.11.29.00001 29/11/2019 20/12/2019 08/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG QUÝ QUÂN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
14 00.32.H14.19.12.04.00011 04/12/2019 02/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 34 ngày.
HỨA VĂN QUÂN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
15 00.32.H14.19.12.09.00002 09/12/2019 30/12/2019 08/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG ĐÌNH THÁNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
16 00.32.H14.19.12.09.00004 09/12/2019 30/12/2019 08/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LỤC VĂN HỮU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
17 00.32.H14.19.12.09.00005 09/12/2019 30/12/2019 08/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LA VĂN NHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
18 00.32.H14.19.12.09.00006 09/12/2019 30/12/2019 08/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
19 00.32.H14.19.12.09.00007 09/12/2019 30/12/2019 08/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGÔN QUỐC VĂN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
20 00.32.H14.19.12.09.00008 09/12/2019 30/12/2019 08/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LƯƠNG XUÂN ĐĂM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
21 00.32.H14.19.12.09.00009 09/12/2019 30/12/2019 08/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THỊ NGA Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
22 00.32.H14.19.12.09.00010 09/12/2019 30/12/2019 08/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
PHƯƠNG VĂN QUÂN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
23 00.32.H14.19.12.11.00006 11/12/2019 02/01/2020 03/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN TÌNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
24 00.32.H14.19.12.16.00004 16/12/2019 14/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN CẢNH TUY Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
25 00.32.H14.19.12.16.00006 16/12/2019 04/02/2020 29/04/2020
Trễ hạn 61 ngày.
HÀ VĂN XÔ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
26 000.00.32.H14.19.12.26.00001 26/12/2019 17/01/2020 20/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN LONG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
27 000.00.32.H14.19.12.26.00003 26/12/2019 31/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG TRUNG ĐÔNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
28 000.00.32.H14.19.12.26.00004 26/12/2019 31/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ NGUYỆT Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
29 000.00.32.H14.19.12.26.00005 26/12/2019 31/01/2020 19/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGÂN THỊ YÊN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
30 000.00.32.H14.19.12.27.00001 27/12/2019 30/12/2019 16/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM THỊ PHƯƠNG ANH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
31 000.00.32.H14.19.12.30.00003 30/12/2019 04/02/2020 22/04/2020
Trễ hạn 56 ngày.
NÔNG VĂN VÂN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
32 000.00.32.H14.19.12.31.00001 31/12/2019 19/02/2020 29/04/2020
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG VĂN LIÀNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
33 000.00.32.H14.19.12.31.00002 31/12/2019 02/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 10 ngày.
LỤC LÔ HOÀNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
34 000.00.32.H14.20.01.10.00002 10/01/2020 13/01/2020 05/02/2020
Trễ hạn 17 ngày.
PHÙNG THỊ NGOC Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
35 000.00.32.H14.20.01.14.00001 14/01/2020 15/01/2020 05/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NGÔ VĂN NGỌC Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
36 000.30.32.H14.20.01.15.00001 15/01/2020 16/01/2020 30/01/2020
Trễ hạn 10 ngày.
PHÙNG THỊ BÍCH UBND XÃ ĐỨC HỒNG
37 000.00.32.H14.20.01.15.00001 15/01/2020 04/03/2020 05/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
MÔNG THẾ LÁNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
38 000.30.32.H14.20.02.04.00012 04/02/2020 05/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG MẠNH HÙNG UBND XÃ ĐỨC HỒNG
39 000.30.32.H14.20.02.04.00013 04/02/2020 05/02/2020 07/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN CHỈNH UBND XÃ ĐỨC HỒNG
40 000.00.32.H14.20.02.05.00002 05/02/2020 18/03/2020 22/04/2020
Trễ hạn 25 ngày.
NÔNG MINH CHÂU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
41 000.00.32.H14.20.02.06.00003 06/02/2020 07/02/2020 18/02/2020
Trễ hạn 7 ngày.
VI VĂN PÁO Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
42 000.00.32.H14-200218-0002 18/02/2020 10/03/2020 22/04/2020
Trễ hạn 31 ngày.
HỨA THỊ LAN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
43 000.00.32.H14-200219-0001 19/02/2020 11/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 10 ngày.
HÀ DUY ĐÔNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
44 000.00.32.H14-200220-0003 20/02/2020 12/03/2020 22/04/2020
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG VĂN VẤN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
45 000.00.32.H14-200225-0006 25/02/2020 08/04/2020 29/04/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG HỒNG NINH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
46 000.00.32.H14-200302-0001 02/03/2020 23/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN HAY Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
47 000.14.32.H14-200306-0005 06/03/2020 09/03/2020 16/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TOÀN UBND TT TRÙNG KHÁNH
48 000.00.32.H14-200312-0003 12/03/2020 03/04/2020 22/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NONG THI UONG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
49 000.00.32.H14-200312-0004 12/03/2020 03/04/2020 22/04/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THỊ UONG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
50 000.00.32.H14-200317-0001 17/03/2020 18/03/2020 30/03/2020
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN BẾ HIẾU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
51 000.00.32.H14-200318-0001 18/03/2020 09/04/2020 17/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN LINH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
52 000.00.32.H14-200319-0001 19/03/2020 10/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 9 ngày.
HOANG VAN TRUC Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
53 000.00.32.H14-200319-0002 19/03/2020 10/04/2020 22/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
HOANG THI NGUYET Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
54 000.00.32.H14-200319-0003 19/03/2020 10/04/2020 22/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
HOANG TRUNG DÔNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
55 000.00.32.H14-200323-0004 23/03/2020 21/04/2020 05/06/2020
Trễ hạn 31 ngày.
NÔNG VĂN HUỆ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
56 000.00.32.H14-200324-0001 24/03/2020 15/04/2020 23/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN TỬU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
57 000.00.32.H14-200420-0014 20/04/2020 20/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 12 ngày.
BẾ TUẤN MINH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
58 000.00.32.H14-200421-0003 21/04/2020 22/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN LỊCH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
59 000.00.32.H14-200421-0006 21/04/2020 13/05/2020 14/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN NGHĨA Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
60 000.00.32.H14-200423-0002 23/04/2020 24/04/2020 04/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ MINH HUỆ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
61 000.00.32.H14-200424-0005 24/04/2020 29/04/2020 09/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
ĐINH ÍCH CHUẨN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
62 000.00.32.H14-200427-0003 27/04/2020 29/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN THÀNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
63 000.00.32.H14-200427-0004 27/04/2020 27/05/2020 09/06/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THANH TRIỀU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
64 000.00.32.H14-200427-0006 27/04/2020 13/05/2020 14/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN QUANG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
65 000.00.32.H14-200504-0001 04/05/2020 01/06/2020 17/06/2020
Trễ hạn 12 ngày.
LỤC VĂN ĐỘ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
66 000.00.32.H14-200505-0001 05/05/2020 19/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN TIỆP Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
67 000.00.32.H14-200505-0004 05/05/2020 08/05/2020 09/05/2020
Trễ hạn 0 ngày.
HOÀNG VĂN HUẤN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
68 000.00.32.H14-200505-0011 05/05/2020 08/05/2020 09/05/2020
Trễ hạn 0 ngày.
HOÀNG THỊ ÁNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
69 000.00.32.H14-200505-0012 05/05/2020 08/05/2020 09/05/2020
Trễ hạn 0 ngày.
HOÀNG THỊ BỒNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
70 000.00.32.H14-200507-0004 07/05/2020 04/06/2020 09/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ BÀN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
71 000.00.32.H14-200507-0008 07/05/2020 04/06/2020 09/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN TRỰC Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
72 000.00.32.H14-200511-0005 11/05/2020 12/05/2020 19/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
VƯƠNG VĂN TRỌNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
73 000.00.32.H14-200511-0007 11/05/2020 12/05/2020 19/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG VĂN THẮNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
74 000.00.32.H14-200511-0012 11/05/2020 12/05/2020 19/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN DUẨN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
75 000.00.32.H14-200511-0013 11/05/2020 12/05/2020 19/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÃ HỒNG KỲ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
76 000.00.32.H14-200513-0009 13/05/2020 27/05/2020 29/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN SƠN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
77 000.00.32.H14-200514-0005 14/05/2020 19/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
78 000.00.32.H14-200514-0006 14/05/2020 15/05/2020 19/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ MINH HẢI Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
79 000.00.32.H14-200518-0007 18/05/2020 21/05/2020 22/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG BÁ TƯỚC Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
80 000.00.32.H14-200519-0001 19/05/2020 22/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG ĐỨC HỒNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
81 000.00.32.H14-200520-0003 20/05/2020 21/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
82 000.00.32.H14-200520-0004 20/05/2020 21/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
83 000.00.32.H14-200520-0005 20/05/2020 21/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
84 000.00.32.H14-200520-0007 20/05/2020 21/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG NGỌC LÂM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
85 000.00.32.H14-200520-0008 20/05/2020 21/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG NGỌC LÂM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
86 000.00.32.H14-200520-0010 20/05/2020 21/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THI HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
87 000.00.32.H14-200520-0033 20/05/2020 17/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN HUÂN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
88 000.00.32.H14-200520-0034 20/05/2020 21/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ HẢI Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
89 000.00.32.H14-200520-0035 20/05/2020 25/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ THỊ VÒI Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
90 000.24.32.H14-200527-0001 27/05/2020 28/05/2020 03/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LỤC VĂN HÙNG UBND XÃ LĂNG HIẾU
91 000.00.32.H14-200529-0001 29/05/2020 01/06/2020 03/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ THƠ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
92 000.00.32.H14-200529-0012 29/05/2020 12/06/2020 16/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU VĂN BÁCH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
93 000.00.32.H14-200529-0014 29/05/2020 12/06/2020 16/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ HÀNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
94 000.00.32.H14-200601-0005 01/06/2020 15/06/2020 16/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGÂN BÁ BƯU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
95 000.24.32.H14-200601-0001 01/06/2020 02/06/2020 03/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ BIẾN UBND XÃ LĂNG HIẾU
96 000.00.32.H14-200602-0009 02/06/2020 30/06/2020 02/07/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ THANH LOAN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
97 000.00.32.H14-200604-0001 04/06/2020 05/06/2020 08/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LA VĂN DUNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
98 000.00.32.H14-200604-0002 04/06/2020 05/06/2020 08/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LA VĂN DUNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
99 000.00.32.H14-200609-0010 09/06/2020 23/06/2020 24/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HẢI NAM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
100 000.24.32.H14-200610-0001 10/06/2020 11/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VIỆT KHÁNH UBND XÃ LĂNG HIẾU
101 000.00.32.H14-200612-0001 12/06/2020 15/06/2020 16/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
MÔNG HỒNG DIỆU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
102 000.22.32.H14-200615-0001 15/06/2020 16/06/2020 17/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HOAN UBND XÃ KHÂM THÀNH
103 000.00.32.H14-200617-0005 17/06/2020 18/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHƯƠNG THỊ HẠNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
104 000.00.32.H14-200617-0006 17/06/2020 18/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HỨA THỊ LỤA Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
105 000.00.32.H14-200619-0002 19/06/2020 22/06/2020 23/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN LINH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
106 000.00.32.H14-200630-0016 30/06/2020 01/07/2020 02/07/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG THỊ PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
107 000.00.32.H14-200630-0018 30/06/2020 01/07/2020 02/07/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ LAN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH
108 000.00.32.H14-200630-0020 30/06/2020 01/07/2020 02/07/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC THỊ TRANG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN TRÙNG KHÁNH