STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.34.H14.19.12.25.00009 25/12/2019 30/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LA VĂN DÀU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
2 000.00.34.H14.20.01.09.00004 09/01/2020 24/02/2020 26/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN NGÁT Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
3 000.00.34.H14.20.01.13.00004 13/01/2020 17/02/2020 26/02/2020
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN THÀNH TRUNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
4 000.00.34.H14.20.01.14.00001 14/01/2020 18/02/2020 26/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CHIẾN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
5 000.00.34.H14.20.01.14.00002 14/01/2020 18/02/2020 26/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THỊ THAO Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
6 000.00.34.H14.20.01.14.00003 14/01/2020 18/02/2020 26/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN CHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
7 000.00.34.H14.20.01.17.00001 17/01/2020 21/02/2020 26/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
PHÙNG VĂN THÂN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
8 000.00.34.H14.20.02.04.00005 04/02/2020 07/02/2020 10/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN TIỆN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
9 000.00.34.H14.20.02.10.00006 10/02/2020 09/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 10 ngày.
HÀ THỊ EM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
10 000.00.34.H14.20.02.11.00002 11/02/2020 10/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG VĂN MẠ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
11 000.00.34.H14.20.02.11.00003 11/02/2020 10/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
LƯƠNG VĂN PÁO Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
12 000.00.34.H14.20.02.11.00004 11/02/2020 10/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
TRIỆU VĂN PHI Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
13 000.00.34.H14-200211-0008 11/02/2020 10/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG VĂN TÔN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
14 000.00.34.H14-200213-0007 13/02/2020 12/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN VĂN MẠNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
15 000.00.34.H14-200214-0001 14/02/2020 13/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
ĐÀM QUANG CHỦ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
16 000.00.34.H14-200214-0002 14/02/2020 13/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
ĐÀM QUỐC TỊCH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
17 000.00.34.H14-200217-0003 17/02/2020 27/02/2020 03/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LẠI THỊ DIỆU LY Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
18 000.00.34.H14-200218-0006 18/02/2020 17/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ KIM SÂM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
19 000.00.34.H14-200219-0011 19/02/2020 18/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐỨC DŨNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
20 000.00.34.H14-200318-0001 18/03/2020 09/04/2020 08/05/2020
Trễ hạn 19 ngày.
LƯƠNG VĂN QUÂN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
21 000.00.34.H14-200319-0002 19/03/2020 20/03/2020 27/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN THANH LONG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
22 000.00.34.H14-200422-0001 22/04/2020 27/04/2020 28/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ BÌNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
23 000.00.34.H14-200422-0005 22/04/2020 27/04/2020 28/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM XUÂN BẮC Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
24 000.00.34.H14-200427-0018 27/04/2020 13/05/2020 14/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ DUNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
25 000.00.34.H14-200505-0003 05/05/2020 02/06/2020 10/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
MA THỊ NHƯ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
26 000.00.34.H14-200505-0005 05/05/2020 02/06/2020 03/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG ANH DŨNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
27 000.00.34.H14-200505-0007 05/05/2020 02/06/2020 12/06/2020
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG THỊ NHÂM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
28 000.00.34.H14-200511-0019 11/05/2020 08/06/2020 09/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ BAY Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
29 000.00.34.H14-200511-0022 11/05/2020 08/06/2020 09/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ CẬY Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
30 000.00.34.H14-200511-0023 11/05/2020 18/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ THÚY Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
31 000.00.34.H14-200512-0004 12/05/2020 09/06/2020 12/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN TỐT Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
32 000.00.34.H14-200512-0005 12/05/2020 09/06/2020 12/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN HỢP Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
33 000.00.34.H14-200513-0006 13/05/2020 10/06/2020 12/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN MẰN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
34 000.00.34.H14-200518-0001 18/05/2020 25/05/2020 26/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CÔNG TY XĂNG DẦU CAO BẰNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
35 000.00.34.H14-200518-0009 18/05/2020 25/05/2020 27/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ ÍCH HOAN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
36 000.00.39.H14-200617-0005 17/06/2020 22/06/2020 24/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THIỆN HẢI Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
37 000.00.39.H14-200617-0010 17/06/2020 22/06/2020 24/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG XUÂN TIẾN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
38 000.00.39.H14-200617-0011 17/06/2020 22/06/2020 24/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG XUÂN TUYÊN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
39 000.00.39.H14-200618-0015 18/06/2020 23/06/2020 24/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN VUI Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN
40 000.00.39.H14-200618-0018 18/06/2020 23/06/2020 24/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN PÍNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN QUẢNG UYÊN