STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 17371619030121 19/03/2019 02/05/2019 16/01/2020
Trễ hạn 183 ngày.
VŨ THỊ LAN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
2 17371619030131 20/03/2019 03/05/2019 16/01/2020
Trễ hạn 182 ngày.
HOANG VĂN NGÔN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
3 17371619040228 11/04/2019 27/05/2019 16/01/2020
Trễ hạn 166 ngày.
HOÀNG THỊ YẾN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
4 17371619040229 11/04/2019 27/05/2019 16/01/2020
Trễ hạn 166 ngày.
ĐINH VĂN LUÂN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
5 17371619050318 16/05/2019 27/06/2019 16/01/2020
Trễ hạn 143 ngày.
MÔNG VĂN BẰNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
6 17371619060435 11/06/2019 23/07/2019 16/01/2020
Trễ hạn 125 ngày.
BẾ VĂN THIỀU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
7 17371619060436 11/06/2019 23/07/2019 16/01/2020
Trễ hạn 125 ngày.
LƯƠNG MINH CÔNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
8 17371619060450 18/06/2019 30/07/2019 16/01/2020
Trễ hạn 120 ngày.
TRẦN VĂN HƯNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
9 17371619060455 19/06/2019 31/07/2019 16/01/2020
Trễ hạn 119 ngày.
LÝ VĂN PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
10 17371619060456 19/06/2019 31/07/2019 16/01/2020
Trễ hạn 119 ngày.
BÀNG VĂN THUẬN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
11 17371619060476 24/06/2019 05/08/2019 16/01/2020
Trễ hạn 116 ngày.
HOÀNG VĂN THÔNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
12 17371619060486 26/06/2019 07/08/2019 16/01/2020
Trễ hạn 114 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
13 17.37.16.19.07.00502 02/07/2019 13/08/2019 16/01/2020
Trễ hạn 110 ngày.
NÔNG VĂN ĐỀ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
14 17.37.16.19.07.00511 03/07/2019 14/08/2019 16/01/2020
Trễ hạn 109 ngày.
NGUYỄN NGỌC LINH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
15 17.37.16.19.07.00512 03/07/2019 14/08/2019 16/01/2020
Trễ hạn 109 ngày.
NGUYỄN NGỌC LINH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
16 17.37.16.19.07.00561 12/07/2019 23/08/2019 16/01/2020
Trễ hạn 102 ngày.
HOÀNG VĂN NGHĨA Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
17 17.37.16.19.07.00564 16/07/2019 27/08/2019 16/01/2020
Trễ hạn 100 ngày.
HOÀNG VĂN HIẾN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
18 17.37.16.19.07.00605 24/07/2019 16/09/2019 16/01/2020
Trễ hạn 87 ngày.
LỤC VĂN KIM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
19 17.37.16.19.08.00692 09/08/2019 23/09/2019 16/01/2020
Trễ hạn 82 ngày.
MÃ THỊ CAO Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
20 17.37.16.19.08.00716 12/08/2019 24/09/2019 16/01/2020
Trễ hạn 81 ngày.
NÔNG THẾ LAI Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
21 17.37.16.19.08.00718 13/08/2019 03/10/2019 16/01/2020
Trễ hạn 74 ngày.
TRẦN VĂN GIẤC Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
22 00.35.H14.37.19.08.22.00008 22/08/2019 11/10/2019 16/01/2020
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN TRUNG HUY Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
23 00.35.H14.37.19.08.23.00005 23/08/2019 07/10/2019 16/01/2020
Trễ hạn 72 ngày.
NGÔ THỊ CHIỀU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
24 00.35.H14.37.19.09.03.00002 03/09/2019 15/10/2019 16/01/2020
Trễ hạn 66 ngày.
DƯƠNG VĂN MÈN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
25 00.35.H14.37.19.09.09.00004 09/09/2019 21/10/2019 16/01/2020
Trễ hạn 62 ngày.
TẠ ĐÔNG QUYỀN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
26 00.35.H14.19.09.19.00001 19/09/2019 31/10/2019 16/01/2020
Trễ hạn 54 ngày.
HOÀNG VĂN HÀNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
27 00.35.H14.19.09.24.00010 24/09/2019 05/11/2019 16/01/2020
Trễ hạn 51 ngày.
LÝ VĂN LAN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
28 00.35.H14.19.09.26.00001 26/09/2019 07/11/2019 16/01/2020
Trễ hạn 49 ngày.
BẾ VĂN PHÙNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
29 00.35.H14.19.09.26.00002 26/09/2019 07/11/2019 16/01/2020
Trễ hạn 49 ngày.
BẾ VĂN KHÁNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
30 00.35.H14.19.09.26.00003 26/09/2019 07/11/2019 16/01/2020
Trễ hạn 49 ngày.
BẾ VĂN LINH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
31 00.35.H14.19.09.27.00009 27/09/2019 08/11/2019 16/01/2020
Trễ hạn 48 ngày.
THÂN VĂN SUỐT Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
32 00.35.H14.19.09.30.00003 30/09/2019 11/11/2019 16/01/2020
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN THỊ HẰNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
33 00.35.H14.19.10.21.00007 21/10/2019 02/12/2019 16/01/2020
Trễ hạn 32 ngày.
ĐINH KIM THÀNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
34 00.35.H14.19.10.22.00005 22/10/2019 03/12/2019 16/01/2020
Trễ hạn 31 ngày.
LA VĂN NAM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
35 00.35.H14.19.10.25.00002 25/10/2019 06/12/2019 16/01/2020
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯỢNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
36 00.35.H14.19.10.30.00007 30/10/2019 11/12/2019 16/01/2020
Trễ hạn 25 ngày.
LÔ VĂN LẰM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
37 00.35.H14.19.10.30.00011 30/10/2019 11/12/2019 16/01/2020
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ DIỀU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
38 00.35.H14.19.10.31.00001 31/10/2019 12/12/2019 16/01/2020
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG KIỀU ÂN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
39 00.35.H14.19.10.31.00003 31/10/2019 12/12/2019 16/01/2020
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN ĐỨC LƯƠNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
40 00.35.H14.19.10.31.00004 31/10/2019 12/12/2019 16/01/2020
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯỢNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
41 00.35.H14.19.11.01.00006 01/11/2019 13/12/2019 16/01/2020
Trễ hạn 23 ngày.
BẾ THỊ HẢO Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
42 00.35.H14.19.11.01.00007 01/11/2019 13/12/2019 16/01/2020
Trễ hạn 23 ngày.
NGỌC QUỲNH OANH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
43 00.35.H14.19.11.04.00008 04/11/2019 16/12/2019 16/01/2020
Trễ hạn 22 ngày.
ĐINH VĂN NAM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
44 00.35.H14.19.11.04.00009 04/11/2019 16/12/2019 16/01/2020
Trễ hạn 22 ngày.
ĐINH VĂN CHÂM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
45 00.35.H14.19.11.08.00007 08/11/2019 20/12/2019 16/01/2020
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
46 00.35.H14.19.11.11.00002 11/11/2019 23/12/2019 16/01/2020
Trễ hạn 17 ngày.
SẦM THỊ MÈN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
47 00.35.H14.19.11.11.00003 11/11/2019 23/12/2019 16/01/2020
Trễ hạn 17 ngày.
SẦM THỊ MÈN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
48 00.35.H14.19.11.11.00004 11/11/2019 23/12/2019 16/01/2020
Trễ hạn 17 ngày.
SẦM THỊ MÈN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
49 00.35.H14.19.11.13.00001 13/11/2019 25/12/2019 16/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THIỆN HẢI Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
50 00.35.H14.19.11.18.00005 18/11/2019 30/12/2019 16/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
HÀ VĂN PÍN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
51 00.35.H14.19.11.18.00006 18/11/2019 30/12/2019 16/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
HÀ VĂN PẮN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
52 00.35.H14.19.11.19.00003 19/11/2019 31/12/2019 16/01/2020
Trễ hạn 11 ngày.
LẠI VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
53 00.35.H14.19.11.19.00008 19/11/2019 31/12/2019 16/01/2020
Trễ hạn 11 ngày.
LÝ VĂN LAN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
54 00.35.H14.19.11.21.00009 21/11/2019 03/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 9 ngày.
LƯƠNG VĂN KIÊM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
55 00.35.H14.19.11.26.00003 26/11/2019 24/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
VI THỊ LƯƠNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
56 00.35.H14.19.11.26.00009 26/11/2019 08/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ VĂN HIẾU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
57 00.35.H14.19.11.27.00011 27/11/2019 25/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀM THỊ LƯỢC Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
58 00.35.H14.19.11.27.00012 27/11/2019 25/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀM VĂN THUẬT Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
59 00.35.H14.19.11.27.00013 27/11/2019 25/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀM VĂN AN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
60 00.35.H14.19.11.27.00018 27/11/2019 25/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TỐNG LÊ TÂM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
61 00.35.H14.19.11.28.00007 28/11/2019 26/12/2019 08/01/2020
Trễ hạn 8 ngày.
ĐÀM VĂN YÊN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
62 00.35.H14.19.11.28.00009 28/11/2019 26/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
HOANG THỊ TRÂM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
63 00.35.H14.19.12.03.00009 03/12/2019 15/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC THỊ PHƯỢNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
64 00.35.H14.19.12.03.00012 03/12/2019 24/12/2019 18/02/2020
Trễ hạn 39 ngày.
UBND XÃ MỸ HƯNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
65 00.35.H14.19.12.04.00002 04/12/2019 25/12/2019 18/02/2020
Trễ hạn 38 ngày.
UBND XÃ CÁCH LINH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
66 00.35.H14.19.12.04.00013 04/12/2019 02/01/2020 08/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ NGA Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
67 00.35.H14.19.12.04.00017 04/12/2019 02/01/2020 10/01/2020
Trễ hạn 6 ngày.
MÔNG VĂN HUẤN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
68 00.35.H14.19.12.05.00005 05/12/2019 03/01/2020 10/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN HUÂN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
69 00.35.H14.19.12.06.00002 06/12/2019 06/01/2020 10/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN TUYẾN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
70 00.35.H14.19.12.11.00003 11/12/2019 02/01/2020 18/02/2020
Trễ hạn 33 ngày.
UBND XÃ MỸ HƯNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
71 00.35.H14.19.12.11.00005 11/12/2019 02/01/2020 18/02/2020
Trễ hạn 33 ngày.
BAN QLDAĐTXD HUYỆN PHỤC HÒA Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
72 00.35.H14.19.12.11.00006 11/12/2019 14/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
BAN NHẤT LONG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
73 00.35.H14.19.12.11.00011 11/12/2019 09/01/2020 10/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
MA THỊ ĐÀN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
74 00.35.H14.19.12.12.00001 12/12/2019 15/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGÔ VĂN THÀ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
75 00.35.H14.19.12.13.00005 13/12/2019 06/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 8 ngày.
ĐINH THỊ HUỆ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
76 00.35.H14.19.12.13.00006 13/12/2019 06/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 8 ngày.
LƯƠNG LAN HƯỜNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
77 00.35.H14.19.12.13.00007 13/12/2019 17/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN XUÂN TÙNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
78 00.35.H14.19.12.16.00003 16/12/2019 07/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
TÔN THỊ MINH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
79 00.35.H14.19.12.17.00007 17/12/2019 17/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
TRƯƠNG MINH ĐỨC Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
80 00.35.H14.19.12.17.00008 17/12/2019 20/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
MAI ANH DUẨN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
81 00.35.H14.19.12.18.00004 18/12/2019 09/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRỊNH THẾ DŨNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
82 00.35.H14.19.12.18.00010 18/12/2019 16/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
MÔNG VĂN LỢI Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
83 00.35.H14.19.12.18.00011 18/12/2019 09/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
ĐINH THỊ HẰNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
84 00.35.H14.19.12.19.00001 19/12/2019 17/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
LƯƠNG VĂN SÌU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
85 00.35.H14.19.12.19.00002 19/12/2019 17/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG VĂN GIÁO Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
86 000.00.35.H14.19.12.19.00005 19/12/2019 17/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG KIẾN NGHỊ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
87 000.00.35.H14.19.12.20.00002 20/12/2019 13/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN BÍCH LIÊN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
88 000.00.35.H14.19.12.20.00003 20/12/2019 13/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ HUYỀN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
89 000.00.35.H14.19.12.20.00005 20/12/2019 13/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ DANH CHUNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
90 000.00.35.H14.19.12.20.00007 20/12/2019 13/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN DƯƠNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
91 000.00.35.H14.19.12.20.00010 20/12/2019 13/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH VĂN ĐIỆP Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
92 000.00.35.H14.19.12.23.00002 23/12/2019 14/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG HẢI LƯU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
93 000.00.35.H14.19.12.23.00003 23/12/2019 14/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC THI BIÊN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
94 000.00.35.H14.19.12.23.00004 23/12/2019 14/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN LỢI Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
95 000.00.35.H14.19.12.23.00005 23/12/2019 21/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 9 ngày.
PHÙNG ĐỨC VĂN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
96 000.00.35.H14.19.12.24.00002 24/12/2019 22/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
MÔNG LÂM HOÀN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
97 000.00.35.H14.19.12.24.00007 24/12/2019 15/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN THÌN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
98 000.00.35.H14.19.12.24.00008 24/12/2019 15/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ THƯ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
99 000.00.35.H14.19.12.25.00004 25/12/2019 30/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN PHONG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
100 000.00.35.H14.19.12.26.00008 26/12/2019 31/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ DƯ YÊN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
101 000.00.35.H14.19.12.30.00006 30/12/2019 04/02/2020 11/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN NGỌC BÌNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
102 000.00.35.H14.19.12.30.00009 30/12/2019 10/02/2020 11/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ HUỆ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
103 000.00.35.H14.20.01.03.00003 03/01/2020 07/02/2020 11/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ LỆ HẰNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
104 000.00.35.H14.20.01.06.00006 06/01/2020 10/02/2020 11/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ HUỆ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
105 000.00.35.H14.20.01.16.00005 16/01/2020 13/02/2020 18/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
UBND XÃ MỸ HƯNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
106 000.00.35.H14.20.01.16.00006 16/01/2020 26/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ LÀN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
107 000.00.35.H14.20.02.06.00004 06/02/2020 06/03/2020 09/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM VĂN ĐÔNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
108 000.00.35.H14.20.02.07.00002 07/02/2020 06/03/2020 09/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ BÁ CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
109 000.00.35.H14.20.02.07.00003 07/02/2020 06/03/2020 09/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN XUÂN HÒA Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
110 000.00.35.H14-200212-0007 12/02/2020 04/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ BÁ CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
111 000.00.35.H14-200221-0013 21/02/2020 13/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG THỊ MỸ ANH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA
112 000.00.35.H14-200226-0010 26/02/2020 18/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN QUANG HẠNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN PHỤC HÒA