STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 17.36.39.19.07.00011 19/07/2019 22/07/2019 18/05/2020
Trễ hạn 211 ngày.
LÊ VĂN HƯNG UBND XÃ HỒNG VIỆT
2 25.36.H14.36.19.08.29.00004 29/08/2019 03/09/2019 18/05/2020
Trễ hạn 181 ngày.
LÊ THỊ LUYẾN UBND XÃ HỒNG VIỆT
3 25.36.H14.36.19.09.16.00003 16/09/2019 28/10/2019 18/05/2020
Trễ hạn 142 ngày.
HOÀNG VĂN THỦY UBND XÃ HỒNG VIỆT
4 25.36.H14.36.19.09.16.00005 16/09/2019 28/10/2019 18/05/2020
Trễ hạn 142 ngày.
LA VĂN ĐỘI UBND XÃ HỒNG VIỆT
5 18.36.H14.19.11.11.00001 11/11/2019 12/11/2019 17/03/2020
Trễ hạn 89 ngày.
LƯƠNG VĂN HẠ UBND XÃ ĐẠI TIẾN
6 32.36.H14.19.12.12.00001 12/12/2019 17/12/2019 06/01/2020
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG VĂN TIẾN UBND XÃ LÊ CHUNG
7 32.36.H14.19.12.17.00001 17/12/2019 20/12/2019 06/01/2020
Trễ hạn 10 ngày.
ĐINH VĂN HUẤN UBND XÃ LÊ CHUNG
8 000.00.36.H14.19.12.24.00014 24/12/2019 17/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ CÔNG HƯNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
9 000.00.36.H14.19.12.25.00002 25/12/2019 20/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM TRUNG THIỆN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
10 000.00.36.H14.19.12.25.00011 25/12/2019 30/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
11 000.00.36.H14.19.12.25.00013 25/12/2019 30/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
12 000.00.36.H14.19.12.25.00019 25/12/2019 30/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THU HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
13 000.00.36.H14.19.12.25.00021 25/12/2019 30/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THU HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
14 000.00.36.H14.19.12.25.00024 25/12/2019 30/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HỨA MINH THỤ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
15 000.00.36.H14.19.12.25.00025 25/12/2019 30/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HỨA MINH THỤ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
16 000.00.36.H14.19.12.26.00005 26/12/2019 10/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN QUYỀN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
17 000.00.36.H14.19.12.26.00015 26/12/2019 21/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN KỊCH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
18 000.00.36.H14.19.12.26.00024 26/12/2019 21/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG ĐỨC THUẤN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
19 000.00.36.H14.19.12.26.00026 26/12/2019 21/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
TÔ VŨ GIÁP Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
20 000.00.36.H14.19.12.27.00001 27/12/2019 22/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 9 ngày.
VŨ ĐỨC HOÀNG + VŨ ĐỨC CHÂU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
21 000.00.36.H14.19.12.27.00004 27/12/2019 20/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN THÙNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
22 000.00.36.H14.19.12.30.00002 30/12/2019 30/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TẠ HỒNG HIỆP Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
23 000.14.36.H14.19.12.30.00001 30/12/2019 31/12/2019 06/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
VI VĂN HẠNH UBND TT NƯỚC HAI
24 000.32.36.H14.19.12.30.00001 30/12/2019 31/12/2019 06/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG TRUNG HỢP UBND XÃ LÊ CHUNG
25 000.00.36.H14.19.12.30.00008 30/12/2019 14/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ VĂN BỒNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
26 000.00.36.H14.19.12.31.00011 31/12/2019 31/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ NIÊM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
27 000.14.36.H14.20.01.06.00001 06/01/2020 07/01/2020 14/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TỐNG THỊ BẰNG UBND TT NƯỚC HAI
28 000.00.36.H14.20.01.06.00009 06/01/2020 20/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG VĂN SỐNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
29 000.29.36.H14.20.01.07.00003 07/01/2020 08/01/2020 10/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LA VĂN PHONG UBND XÃ QUANG TRUNG
30 000.14.36.H14.20.01.10.00001 10/01/2020 13/01/2020 14/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG NGỌC HỮU UBND TT NƯỚC HAI
31 000.14.36.H14.20.01.10.00002 10/01/2020 13/01/2020 14/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU MINH NGUYỆT UBND TT NƯỚC HAI
32 000.14.36.H14.20.01.10.00004 10/01/2020 13/01/2020 14/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM VĂN NGHIÊN UBND TT NƯỚC HAI
33 000.14.36.H14.20.01.10.00005 10/01/2020 13/01/2020 14/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CHU THỊ ĐIỆP UBND TT NƯỚC HAI
34 000.32.36.H14.20.01.14.00001 14/01/2020 17/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ HƯỜNG UBND XÃ LÊ CHUNG
35 000.32.36.H14.20.01.14.00002 14/01/2020 15/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÔ THỊ TUYẾT UBND XÃ LÊ CHUNG
36 000.00.36.H14.20.01.15.00011 15/01/2020 14/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THĂNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
37 000.14.36.H14.20.01.16.00001 16/01/2020 17/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
VI TIẾN DƯƠNG UBND TT NƯỚC HAI
38 000.14.36.H14.20.01.16.00002 16/01/2020 17/01/2020 20/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM NHUNG UBND TT NƯỚC HAI
39 000.14.36.H14.20.01.21.00001 21/01/2020 22/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 9 ngày.
TRIỆU THỊ LAI UBND TT NƯỚC HAI
40 000.14.36.H14.20.01.21.00002 21/01/2020 22/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 9 ngày.
LÃ ĐỨC CHÍNH UBND TT NƯỚC HAI
41 000.14.36.H14.20.02.05.00006 05/02/2020 06/02/2020 10/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ XUÂN UBND TT NƯỚC HAI
42 000.14.36.H14.20.02.05.00007 05/02/2020 06/02/2020 10/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ XUÂN UBND TT NƯỚC HAI
43 000.00.36.H14-200212-0001 12/02/2020 17/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM QUANG TRƯỜNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
44 000.34.36.H14-200212-0007 12/02/2020 13/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC VĂN HIẾN UBND XÃ HỒNG NAM
45 000.34.36.H14-200212-0008 12/02/2020 13/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN TUYỀN UBND XÃ HỒNG NAM
46 000.00.36.H14-200213-0005 13/02/2020 18/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THẾ HIỆU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
47 000.32.36.H14-200214-0001 14/02/2020 18/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG ĐỨC THUẬN UBND XÃ LÊ CHUNG
48 000.00.36.H14-200214-0007 14/02/2020 10/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THÚY LAN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
49 000.00.36.H14-200217-0011 17/02/2020 11/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG THANH TÙNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
50 000.20.36.H14-200217-0002 17/02/2020 18/02/2020 19/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ LÝ UBND XÃ NGŨ LÃO
51 000.00.36.H14-200218-0004 18/02/2020 12/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 7 ngày.
ĐỖ THỊ OANH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
52 000.00.36.H14-200218-0017 18/02/2020 12/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ OANH + ĐẶNG THỊ THỜI Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
53 000.29.36.H14-200219-0006 19/02/2020 20/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ HẢI UBND XÃ QUANG TRUNG
54 000.00.36.H14-200219-0012 19/02/2020 13/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ HỒNG THỦY Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
55 000.00.36.H14-200220-0004 20/02/2020 16/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ LOAN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
56 000.00.36.H14-200220-0007 20/02/2020 16/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG THỊ HỒNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
57 000.29.36.H14-200224-0011 24/02/2020 25/02/2020 29/05/2020
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG VĂN CHI UBND XÃ QUANG TRUNG
58 000.18.36.H14-200224-0001 24/02/2020 27/02/2020 17/03/2020
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ HIÊN UBND XÃ ĐẠI TIẾN
59 000.00.36.H14-200224-0005 24/02/2020 18/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
ĐÀM THỊ TUYỂN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
60 000.00.36.H14-200224-0011 24/02/2020 18/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ HOÀI NAM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
61 000.00.36.H14-200225-0004 25/02/2020 24/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG KIM QUY + HOÀNG TUẤN VŨ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
62 000.15.36.H14-200225-0001 25/02/2020 26/02/2020 04/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
HÀ VĂN CHIẾN UBND XÃ DÂN CHỦ
63 000.15.36.H14-200225-0002 25/02/2020 26/02/2020 04/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ VĂN HOAN UBND XÃ DÂN CHỦ
64 000.15.36.H14-200225-0003 25/02/2020 26/02/2020 04/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÃNH XUÂN DU UBND XÃ DÂN CHỦ
65 000.15.36.H14-200225-0004 25/02/2020 26/02/2020 04/03/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LÝ VĂN KHANH UBND XÃ DÂN CHỦ
66 000.00.36.H14-200225-0007 25/02/2020 24/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG MẠNH HÙNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
67 000.00.36.H14-200225-0012 25/02/2020 24/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ NGA Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
68 000.00.36.H14-200227-0009 27/02/2020 23/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LINH THẾ LƯU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
69 000.14.36.H14-200227-0005 27/02/2020 28/02/2020 02/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THI TÚ UBND TT NƯỚC HAI
70 000.14.36.H14-200228-0001 28/02/2020 02/03/2020 03/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ KIM NGÂN UBND TT NƯỚC HAI
71 000.14.36.H14-200228-0002 28/02/2020 02/03/2020 03/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÌNH UBND TT NƯỚC HAI
72 000.00.36.H14-200228-0008 28/02/2020 27/03/2020 05/05/2020
Trễ hạn 25 ngày.
NGÔ THỊ HỒNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
73 000.15.36.H14-200311-0001 11/03/2020 12/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CHU VĂN VIỄN UBND XÃ DÂN CHỦ
74 000.15.36.H14-200311-0002 11/03/2020 12/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HẦU VĂN SINH UBND XÃ DÂN CHỦ
75 000.15.36.H14-200311-0003 11/03/2020 12/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LONG VĂN HOẠT UBND XÃ DÂN CHỦ
76 000.15.36.H14-200311-0004 11/03/2020 12/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU NÔNG QUANG UBND XÃ DÂN CHỦ
77 000.15.36.H14-200311-0005 11/03/2020 12/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU NÔNG QUANG UBND XÃ DÂN CHỦ
78 000.15.36.H14-200311-0006 11/03/2020 12/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU NÔNG QUANG UBND XÃ DÂN CHỦ
79 000.15.36.H14-200311-0007 11/03/2020 12/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÒ THỊ XO UBND XÃ DÂN CHỦ
80 000.15.36.H14-200311-0008 11/03/2020 12/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÒ VĂN DẺ UBND XÃ DÂN CHỦ
81 000.15.36.H14-200311-0009 11/03/2020 12/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HẦU CAO DINH UBND XÃ DÂN CHỦ
82 000.15.36.H14-200311-0010 11/03/2020 12/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HẦU VĂN XÀI UBND XÃ DÂN CHỦ
83 000.15.36.H14-200311-0011 11/03/2020 12/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG VĂN CÓ UBND XÃ DÂN CHỦ
84 000.15.36.H14-200311-0012 11/03/2020 12/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN THỊNH UBND XÃ DÂN CHỦ
85 000.15.36.H14-200311-0013 11/03/2020 12/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN LÂN UBND XÃ DÂN CHỦ
86 000.00.36.H14-200312-0007 12/03/2020 07/04/2020 13/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ TUYÊN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
87 000.00.36.H14-200316-0011 16/03/2020 09/04/2020 13/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN HỌC Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
88 000.00.36.H14-200317-0001 17/03/2020 10/04/2020 13/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ NGỌC ĐIỆP Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
89 000.00.36.H14-200319-0004 19/03/2020 14/04/2020 08/05/2020
Trễ hạn 16 ngày.
VI THU THỦY Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
90 000.15.36.H14-200323-0009 23/03/2020 24/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ ĐỊNH UBND XÃ DÂN CHỦ
91 000.15.36.H14-200323-0010 23/03/2020 24/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN DẪN UBND XÃ DÂN CHỦ
92 000.15.36.H14-200323-0011 23/03/2020 24/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG TRƯƠNG LANG UBND XÃ DÂN CHỦ
93 000.15.36.H14-200323-0012 23/03/2020 24/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ VĂN HIẾN UBND XÃ DÂN CHỦ
94 000.15.36.H14-200323-0013 23/03/2020 24/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU UYÊN UBND XÃ DÂN CHỦ
95 000.15.36.H14-200323-0014 23/03/2020 24/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN THỰC UBND XÃ DÂN CHỦ
96 000.00.36.H14-200327-0002 27/03/2020 01/04/2020 06/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THẾ NĂM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
97 000.14.36.H14-200420-0001 20/04/2020 21/04/2020 22/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠ UBND TT NƯỚC HAI
98 000.14.36.H14-200420-0002 20/04/2020 21/04/2020 22/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN KHOA UBND TT NƯỚC HAI
99 000.14.36.H14-200420-0003 20/04/2020 21/04/2020 22/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC PHƯỢNG UBND TT NƯỚC HAI
100 000.00.36.H14-200421-0006 21/04/2020 24/04/2020 28/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ LIỄU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
101 000.27.36.H14-200429-0001 29/04/2020 04/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀM THỊ DUYÊN UBND XÃ HOÀNG TUNG
102 000.27.36.H14-200429-0002 29/04/2020 04/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀM THẾ HỮU UBND XÃ HOÀNG TUNG
103 000.27.36.H14-200504-0001 04/05/2020 05/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM TRUNG TRỰC UBND XÃ HOÀNG TUNG
104 000.00.36.H14-200504-0007 04/05/2020 27/05/2020 28/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ HIỀN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
105 000.00.36.H14-200507-0011 07/05/2020 04/06/2020 05/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM TRUNG VỤ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
106 000.32.36.H14-200511-0001 11/05/2020 12/05/2020 14/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
CHU MINH LÝ UBND XÃ LÊ CHUNG
107 000.15.36.H14-200511-0006 11/05/2020 12/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN LỢI UBND XÃ DÂN CHỦ
108 000.15.36.H14-200518-0001 18/05/2020 19/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU QUỐC TỰ UBND XÃ DÂN CHỦ
109 000.15.36.H14-200518-0002 18/05/2020 19/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN MẠNH UBND XÃ DÂN CHỦ
110 000.18.36.H14-200520-0001 20/05/2020 29/05/2020 19/06/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG VĂN MÁI UBND XÃ ĐẠI TIẾN
111 000.15.36.H14-200601-0001 01/06/2020 02/06/2020 05/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
VƯƠNG CHUNG PÁO UBND XÃ DÂN CHỦ
112 000.15.36.H14-200601-0002 01/06/2020 02/06/2020 05/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN THÀNH UBND XÃ DÂN CHỦ
113 000.15.36.H14-200601-0003 01/06/2020 02/06/2020 05/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
CHU VĂN VIỄN UBND XÃ DÂN CHỦ
114 000.15.36.H14-200601-0004 01/06/2020 02/06/2020 05/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ VĂN QUÂN UBND XÃ DÂN CHỦ
115 000.15.36.H14-200601-0005 01/06/2020 02/06/2020 05/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ VĂN TUẤN UBND XÃ DÂN CHỦ
116 000.15.36.H14-200601-0006 01/06/2020 02/06/2020 05/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ LẬP UBND XÃ DÂN CHỦ
117 000.15.36.H14-200601-0007 01/06/2020 02/06/2020 05/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LƯU VĂN HOÀN UBND XÃ DÂN CHỦ
118 000.15.36.H14-200601-0008 01/06/2020 02/06/2020 05/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN LỢI UBND XÃ DÂN CHỦ
119 000.15.36.H14-200601-0009 01/06/2020 02/06/2020 05/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ HẢI TRIỀU UBND XÃ DÂN CHỦ
120 000.15.36.H14-200601-0010 01/06/2020 02/06/2020 05/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG TRƯƠNG LANG UBND XÃ DÂN CHỦ
121 000.15.36.H14-200601-0011 01/06/2020 02/06/2020 05/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
PHÙNG VĂN AN UBND XÃ DÂN CHỦ
122 000.15.36.H14-200601-0012 01/06/2020 02/06/2020 05/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN QUYỀN UBND XÃ DÂN CHỦ
123 000.15.36.H14-200601-0014 01/06/2020 02/06/2020 05/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ VĂN LƯỢNG UBND XÃ DÂN CHỦ
124 000.15.36.H14-200601-0015 01/06/2020 02/06/2020 05/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN NHẤT UBND XÃ DÂN CHỦ
125 000.00.36.H14-200601-0014 01/06/2020 04/06/2020 05/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG TRỌNG HUY Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
126 000.00.36.H14-200601-0019 01/06/2020 04/06/2020 05/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG QUANG ĐƯỜNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
127 000.00.36.H14-200601-0020 01/06/2020 04/06/2020 05/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ NGÂN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
128 000.27.36.H14-200601-0001 01/06/2020 02/06/2020 04/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ DUYÊN UBND XÃ HOÀNG TUNG
129 000.27.36.H14-200601-0002 01/06/2020 02/06/2020 04/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THẾ KHẢI UBND XÃ HOÀNG TUNG
130 000.27.36.H14-200601-0003 01/06/2020 02/06/2020 04/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM VĂN HỘI UBND XÃ HOÀNG TUNG
131 000.27.36.H14-200601-0004 01/06/2020 02/06/2020 04/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LONG HỒNG THẮM UBND XÃ HOÀNG TUNG
132 000.00.36.H14-200602-0007 02/06/2020 23/06/2020 24/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH ĐỨC Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
133 000.34.36.H14-200603-0001 03/06/2020 04/06/2020 05/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LUÂN VĂN LẠNG UBND XÃ HỒNG NAM
134 000.34.36.H14-200603-0002 03/06/2020 04/06/2020 05/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ TỚI UBND XÃ HỒNG NAM
135 000.32.36.H14-200608-0015 08/06/2020 11/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ ĐIỂM UBND XÃ LÊ CHUNG
136 000.14.36.H14-200609-0001 09/06/2020 10/06/2020 12/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ BỊT UBND TT NƯỚC HAI
137 000.14.36.H14-200609-0002 09/06/2020 10/06/2020 12/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN HÀO UBND TT NƯỚC HAI
138 000.14.36.H14-200609-0003 09/06/2020 10/06/2020 12/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ THẮM UBND TT NƯỚC HAI
139 000.14.36.H14-200609-0004 09/06/2020 10/06/2020 12/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐIỂN UBND TT NƯỚC HAI
140 000.14.36.H14-200609-0005 09/06/2020 10/06/2020 12/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
BAN LƯU THĂNG UBND TT NƯỚC HAI
141 000.14.36.H14-200609-0006 09/06/2020 10/06/2020 12/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM TRUNG THƯỜNG UBND TT NƯỚC HAI
142 000.14.36.H14-200609-0007 09/06/2020 10/06/2020 12/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC THỊ LAN UBND TT NƯỚC HAI
143 000.14.36.H14-200609-0008 09/06/2020 10/06/2020 12/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THỊ TUYÊN UBND TT NƯỚC HAI
144 000.14.36.H14-200609-0009 09/06/2020 10/06/2020 12/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
VI HOÀI NAM UBND TT NƯỚC HAI
145 000.14.36.H14-200609-0010 09/06/2020 10/06/2020 12/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC TIỆP UBND TT NƯỚC HAI
146 000.14.36.H14-200609-0011 09/06/2020 10/06/2020 12/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC VĂN HẢI UBND TT NƯỚC HAI
147 000.14.36.H14-200609-0012 09/06/2020 10/06/2020 12/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THANH BÌNH UBND TT NƯỚC HAI
148 000.14.36.H14-200609-0013 09/06/2020 10/06/2020 12/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG MINH GIANG UBND TT NƯỚC HAI
149 000.14.36.H14-200609-0014 09/06/2020 10/06/2020 12/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ ĐÀM DIỄM UBND TT NƯỚC HAI
150 000.25.36.H14-200609-0004 09/06/2020 10/06/2020 11/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LIÊU THỊ HÒA UBND XÃ HỒNG VIỆT
151 000.14.36.H14-200609-0015 09/06/2020 10/06/2020 12/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THỊ DƯ UBND TT NƯỚC HAI
152 000.14.36.H14-200610-0001 10/06/2020 11/06/2020 12/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THANH TUẤN UBND TT NƯỚC HAI
153 000.14.36.H14-200610-0002 10/06/2020 11/06/2020 12/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VŨ QUỲNH UBND TT NƯỚC HAI
154 000.00.36.H14-200611-0001 11/06/2020 16/06/2020 23/06/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG THỊ MINH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
155 000.27.36.H14-200611-0027 11/06/2020 16/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ LIỄU UBND XÃ HOÀNG TUNG
156 000.00.36.H14-200615-0001 15/06/2020 18/06/2020 23/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG LƯƠNG ĐOÀN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
157 000.00.36.H14-200615-0005 15/06/2020 18/06/2020 23/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TRUNG DŨNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
158 000.00.36.H14-200615-0017 15/06/2020 18/06/2020 23/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ MẠNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
159 000.00.36.H14-200616-0022 16/06/2020 19/06/2020 23/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ VĂN ĐÌNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
160 000.00.36.H14-200617-0005 17/06/2020 22/06/2020 23/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ QUANG PHÒNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
161 000.00.36.H14-200617-0010 17/06/2020 22/06/2020 23/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH MINH TRÚC + TRỊNH MINH THÔNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
162 000.14.36.H14-200617-0012 17/06/2020 18/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ HỮU UBND TT NƯỚC HAI
163 000.14.36.H14-200617-0013 17/06/2020 18/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ DUYÊN UBND TT NƯỚC HAI
164 000.00.36.H14-200617-0012 17/06/2020 22/06/2020 23/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN ÚN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN
165 000.14.36.H14-200617-0014 17/06/2020 18/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ BIÊN UBND TT NƯỚC HAI
166 000.14.36.H14-200617-0015 17/06/2020 18/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN UBND TT NƯỚC HAI
167 000.14.36.H14-200617-0016 17/06/2020 18/06/2020 19/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ MINH HUẾ UBND TT NƯỚC HAI
168 000.15.36.H14-200618-0001 18/06/2020 19/06/2020 23/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÃNH LỤC TỐT UBND XÃ DÂN CHỦ
169 000.15.36.H14-200618-0002 18/06/2020 19/06/2020 23/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC MINH DIỄN UBND XÃ DÂN CHỦ
170 000.15.36.H14-200622-0013 22/06/2020 25/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU THỊ HOA UBND XÃ DÂN CHỦ
171 000.00.36.H14-200626-0005 26/06/2020 30/06/2020 01/07/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ THỊ YÊM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÒA AN