STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 28.38.H14.19.10.24.00011 24/10/2019 31/10/2019 10/06/2020
Trễ hạn 156 ngày.
PHÙNG VĂN NGHỆ UBND XÃ LÊ LỢI
2 00.38.H14.19.10.29.00018 29/10/2019 19/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG CAO TRỌNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
3 00.38.H14.19.11.12.00006 12/11/2019 03/12/2019 17/01/2020
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG VĂN SỰ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
4 00.38.H14.19.11.12.00007 12/11/2019 03/12/2019 05/02/2020
Trễ hạn 45 ngày.
HÀ VĂN VẤN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
5 00.38.H14.19.11.21.00001 21/11/2019 12/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG NGỌC QUYẾT Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
6 00.38.H14.19.11.25.00005 25/11/2019 16/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG VĂN THÀNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
7 00.38.H14.19.11.25.00006 25/11/2019 16/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG VĂN PHONG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
8 00.38.H14.19.11.25.00007 25/11/2019 16/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG VĂN PHONG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
9 00.38.H14.19.11.26.00003 26/11/2019 13/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
TRIỆU ĐÌNH CHIẾN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
10 00.38.H14.19.11.26.00004 26/11/2019 17/12/2019 17/01/2020
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ TÂM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
11 00.38.H14.19.11.29.00001 29/11/2019 20/12/2019 13/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
TRIỆU VĂN TÔN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
12 00.38.H14.19.11.29.00006 29/11/2019 20/12/2019 13/01/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG ĐÌNH CÁC Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
13 00.38.H14.19.11.29.00010 29/11/2019 22/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THÀNH KÍNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
14 00.38.H14.19.12.02.00012 02/12/2019 23/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG THỊ DÈO Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
15 00.38.H14.19.12.03.00013 03/12/2019 24/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN NHÂM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
16 00.38.H14.19.12.04.00002 04/12/2019 14/01/2020 17/02/2020
Trễ hạn 24 ngày.
HÀ VĂN THÀNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
17 00.38.H14.19.12.04.00003 04/12/2019 14/01/2020 17/02/2020
Trễ hạn 24 ngày.
HÀ VĂN THÀNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
18 00.38.H14.19.12.04.00011 04/12/2019 25/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
VƯƠNG THỊ ÂM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
19 00.38.H14.19.12.04.00012 04/12/2019 25/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
MÃ THỊ ĐỊNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
20 00.38.H14.19.12.05.00002 05/12/2019 03/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG THANH QUÝ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
21 00.38.H14.19.12.06.00009 06/12/2019 04/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 11 ngày.
VI VĂN HẢI Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
22 00.38.H14.19.12.06.00010 06/12/2019 27/12/2019 13/01/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG VĂN MINH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
23 00.38.H14.19.12.09.00002 09/12/2019 16/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ ANH TUẤN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
24 00.38.H14.19.12.09.00003 09/12/2019 30/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỂM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
25 00.38.H14.19.12.09.00004 09/12/2019 07/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ VĂN BÌNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
26 20.38.H14.19.12.09.00001 09/12/2019 12/12/2019 10/06/2020
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT UBND XÃ THÁI CƯỜNG
27 00.38.H14.19.12.09.00005 09/12/2019 07/01/2020 10/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
CHU VĂN VIÊN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
28 00.38.H14.19.12.10.00003 10/12/2019 31/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG DUY Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
29 00.38.H14.19.12.10.00004 10/12/2019 08/01/2020 10/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN LINH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
30 00.38.H14.19.12.11.00001 11/12/2019 20/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG MINH ĐỨC Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
31 00.38.H14.19.12.11.00002 11/12/2019 09/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ VĂN LUÂN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
32 00.38.H14.19.12.12.00005 12/12/2019 22/01/2020 17/02/2020
Trễ hạn 18 ngày.
HÀ THỊ NÂM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
33 00.38.H14.19.12.12.00009 12/12/2019 03/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
VI VĂN TÚ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
34 00.38.H14.19.12.12.00010 12/12/2019 03/01/2020 08/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN CẢI Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
35 00.38.H14.19.12.12.00011 12/12/2019 03/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN ĐỘ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
36 00.38.H14.19.12.12.00012 12/12/2019 03/01/2020 08/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG TRUNG TRIỀU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
37 00.38.H14.19.12.12.00015 12/12/2019 03/01/2020 08/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG ĐỨC KHANH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
38 00.38.H14.19.12.12.00016 12/12/2019 03/01/2020 08/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN YÊN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
39 00.38.H14.19.12.12.00017 12/12/2019 03/01/2020 08/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN DŨNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
40 00.38.H14.19.12.16.00001 16/12/2019 14/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG VĂN KHOA - HOÀNG THỊ BẠCH; NÔNG QUỐC KHÁNH - LĂNG THỊ HẬU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
41 00.38.H14.19.12.16.00003 16/12/2019 07/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG THỊ THÁI Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
42 00.38.H14.19.12.16.00006 16/12/2019 14/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG TRUNG KIÊN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
43 00.38.H14.19.12.17.00004 17/12/2019 08/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 19 ngày.
BẾ THỊ YÊM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
44 00.38.H14.19.12.18.00003 18/12/2019 09/01/2020 14/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG NGỌC ĐÀM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
45 00.38.H14.19.12.18.00008 18/12/2019 09/01/2020 14/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG NGỌC HỮU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
46 00.38.H14.19.12.19.00004 19/12/2019 05/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
HÀ VĂN THỌ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
47 000.00.38.H14.19.12.19.00011 19/12/2019 17/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG DUY Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
48 000.00.38.H14.19.12.19.00012 19/12/2019 19/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG VĂN HIỆP Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
49 000.00.38.H14.19.12.20.00005 20/12/2019 13/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 16 ngày.
ĐINH THỊ ĐỊNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
50 000.00.38.H14.19.12.23.00001 23/12/2019 14/01/2020 10/02/2020
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG QUỐC SO Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
51 000.00.38.H14.19.12.23.00004 23/12/2019 14/02/2020 18/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH THÚY NGƯ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
52 000.00.38.H14.19.12.23.00005 23/12/2019 21/01/2020 11/02/2020
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG THỊ VÂN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
53 000.00.38.H14.19.12.24.00002 24/12/2019 14/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ VĂN TỤNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
54 000.00.38.H14.19.12.24.00004 24/12/2019 15/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN OAI Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
55 000.00.38.H14.19.12.24.00005 24/12/2019 26/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN LANH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
56 000.00.38.H14.19.12.24.00006 24/12/2019 08/01/2020 10/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN OAI Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
57 000.00.38.H14.19.12.24.00007 24/12/2019 21/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ NOỌNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
58 000.00.38.H14.19.12.24.00008 24/12/2019 08/04/2020 09/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG ĐỨC LUÔNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
59 000.00.38.H14.19.12.25.00001 25/12/2019 30/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN TƯỚNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
60 000.00.38.H14.19.12.25.00005 25/12/2019 30/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN BỒNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
61 000.00.38.H14.19.12.26.00012 26/12/2019 17/01/2020 12/02/2020
Trễ hạn 18 ngày.
ĐINH THỊ THƠM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
62 000.25.38.H14.19.12.30.00002 30/12/2019 31/12/2019 02/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ KIM TUYẾN UBND XÃ LÊ LAI
63 000.00.38.H14.20.01.02.00006 02/01/2020 09/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN XUÂN NGỌC Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
64 000.00.38.H14.20.01.02.00007 02/01/2020 09/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN XUÂN HOẠT Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
65 000.00.38.H14.20.01.03.00002 03/01/2020 31/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ KỈNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
66 000.00.38.H14.20.01.03.00004 03/01/2020 17/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
NGÔ TRUNG THÀNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
67 000.00.38.H14.20.01.03.00005 03/01/2020 31/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
MA VĂN BÌNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
68 000.00.38.H14.20.01.03.00009 03/01/2020 31/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ TÀO Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
69 000.00.38.H14.20.01.03.00010 03/01/2020 10/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG HỒNG SƠN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
70 000.00.38.H14.20.01.06.00002 06/01/2020 21/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG VĂN ĐÊ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
71 000.00.38.H14.20.01.06.00003 06/01/2020 03/02/2020 04/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ VINH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
72 000.00.38.H14.20.01.07.00005 07/01/2020 11/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN TUYÊN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
73 000.00.38.H14.20.01.08.00007 08/01/2020 26/02/2020 09/03/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG NGỌC QUYẾT Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
74 000.00.38.H14.20.01.09.00002 09/01/2020 14/01/2020 06/02/2020
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG VĂN NỎM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
75 000.00.38.H14.20.01.09.00003 09/01/2020 31/01/2020 06/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
76 000.00.38.H14.20.01.09.00009 09/01/2020 06/02/2020 18/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG VĂN KHÂM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
77 000.00.38.H14.20.01.10.00004 10/01/2020 07/02/2020 12/02/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN BẢO Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
78 000.00.38.H14.20.01.10.00007 10/01/2020 31/01/2020 03/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ XUÂN HOAT Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
79 000.00.38.H14.20.01.10.00009 10/01/2020 14/02/2020 17/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN HỢP Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
80 000.25.38.H14.20.01.13.00001 13/01/2020 14/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ VĂN NGỌC UBND XÃ LÊ LAI
81 000.17.38.H14.20.01.14.00001 14/01/2020 17/01/2020 19/01/2020
Trễ hạn 0 ngày.
NÔNG THỊ THẢO UBND XÃ MINH KHAI
82 000.00.38.H14.20.01.15.00001 15/01/2020 12/02/2020 14/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN HẠNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
83 000.00.38.H14.20.01.15.00002 15/01/2020 12/02/2020 14/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN HẠNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
84 000.00.38.H14.20.01.16.00003 16/01/2020 16/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
VI VĂN HẢI Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
85 000.25.38.H14.20.01.17.00005 17/01/2020 20/01/2020 21/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ XUÂN UBND XÃ LÊ LAI
86 000.00.38.H14.20.01.17.00002 17/01/2020 21/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG THỊ PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
87 000.19.38.H14.20.02.04.00011 04/02/2020 07/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRIỆU THỊ LIỄU UBND XÃ ĐỨC THÔNG
88 000.19.38.H14.20.02.06.00002 06/02/2020 07/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRIỆU VĂN CHẮN UBND XÃ ĐỨC THÔNG
89 000.19.38.H14.20.02.06.00003 06/02/2020 07/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG XUÂN TOÁN UBND XÃ ĐỨC THÔNG
90 000.00.38.H14.20.02.07.00004 07/02/2020 28/02/2020 02/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG LONG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
91 000.00.38.H14.20.02.07.00005 07/02/2020 28/02/2020 02/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG LONG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
92 000.24.38.H14-200211-0003 11/02/2020 12/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
MÔNG TIẾN ĐẠT UBND XÃ TRỌNG CON
93 000.00.38.H14-200218-0006 18/02/2020 17/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN PHÚC Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
94 000.00.38.H14-200219-0004 19/02/2020 18/03/2020 24/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LONG THỊ BAY Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
95 000.24.38.H14-200225-0001 25/02/2020 26/02/2020 16/03/2020
Trễ hạn 13 ngày.
PHAN VĂN THÀNH UBND XÃ TRỌNG CON
96 000.00.38.H14-200227-0005 27/02/2020 13/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
VI THỊ THIỀM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
97 000.00.38.H14-200227-0006 27/02/2020 13/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ LƯ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
98 000.00.38.H14-200227-0007 27/02/2020 13/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ THỊ LOAN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
99 000.00.38.H14-200227-0008 27/02/2020 13/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LUÂN THỊ HIÊN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
100 000.00.38.H14-200227-0009 27/02/2020 13/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ SINH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
101 000.00.38.H14-200227-0010 27/02/2020 13/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH CÔNG HOAN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
102 000.24.38.H14-200228-0001 28/02/2020 02/03/2020 16/03/2020
Trễ hạn 10 ngày.
TRIỆU VĂN HIỂN UBND XÃ TRỌNG CON
103 000.00.38.H14-200228-0007 28/02/2020 16/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG XUÂN TRƯỜNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
104 000.00.38.H14-200228-0008 28/02/2020 16/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
VƯƠNG THỊ THÌ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
105 000.00.38.H14-200228-0009 28/02/2020 16/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU THỊ KHÌU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
106 000.00.38.H14-200228-0010 28/02/2020 16/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU VĂN HÒA Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
107 000.00.38.H14-200228-0011 28/02/2020 16/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH QUANG VIÊN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
108 000.00.38.H14-200228-0016 28/02/2020 16/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC MINH MẪN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
109 000.00.38.H14-200228-0020 28/02/2020 16/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ THẨM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
110 000.00.38.H14-200228-0021 28/02/2020 06/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG VĂN LUÂN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
111 000.00.38.H14-200228-0022 28/02/2020 16/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN HƯNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
112 000.00.38.H14-200228-0023 28/02/2020 06/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ THỊ HẢI NHƯ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
113 000.00.38.H14-200228-0024 28/02/2020 16/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN SẰN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
114 000.00.38.H14-200302-0008 02/03/2020 05/03/2020 09/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THẾ NHÂN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
115 000.00.38.H14-200302-0010 02/03/2020 28/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG XUÂN HUY Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
116 000.00.38.H14-200302-0012 02/03/2020 30/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THÀNH KÍNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
117 000.19.38.H14-200304-0003 04/03/2020 09/03/2020 12/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU THỊ HÀ UBND XÃ ĐỨC THÔNG
118 000.25.38.H14-200305-0002 05/03/2020 06/03/2020 12/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ HÀNH UBND XÃ LÊ LAI
119 000.00.38.H14-200306-0001 06/03/2020 20/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG TRUNG KIÊN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
120 000.00.38.H14-200309-0003 09/03/2020 07/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG VĂN BÍNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
121 000.00.38.H14-200310-0008 10/03/2020 08/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG TRUNG KIÊN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
122 000.00.38.H14-200310-0009 10/03/2020 08/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN TUÂN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
123 000.00.38.H14-200311-0001 11/03/2020 09/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG KHẮC THỰC Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
124 000.00.38.H14-200311-0002 11/03/2020 09/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THÀNH CHUNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
125 000.00.38.H14-200311-0003 11/03/2020 09/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN QUỐC MẠO Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
126 000.00.38.H14-200311-0004 11/03/2020 09/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LỘC VĂN CHUNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
127 000.00.38.H14-200311-0005 11/03/2020 09/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
LỘC VĂN NGHĨA Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
128 000.00.38.H14-200311-0008 11/03/2020 09/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN UÝ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
129 000.00.38.H14-200312-0001 12/03/2020 15/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN THẮNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
130 000.00.38.H14-200312-0003 12/03/2020 26/03/2020 27/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ DE Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
131 000.00.38.H14-200312-0009 12/03/2020 20/04/2020 05/06/2020
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG VĂN TUYÊN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
132 000.00.38.H14-200312-0010 12/03/2020 10/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN ĐỨC LONG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
133 000.17.38.H14-200313-0001 13/03/2020 18/03/2020 12/06/2020
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG THỊ TRANG UBND XÃ MINH KHAI
134 000.00.38.H14-200313-0004 13/03/2020 13/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ LÈN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
135 000.00.38.H14-200316-0001 16/03/2020 26/03/2020 27/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CAO BẰNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
136 000.25.38.H14-200318-0004 18/03/2020 19/03/2020 15/04/2020
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG ĐỨC HIẾU UBND XÃ LÊ LAI
137 000.00.38.H14-200323-0002 23/03/2020 21/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
138 000.00.38.H14-200325-0001 25/03/2020 23/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆỆU THỊ TRINH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
139 000.00.38.H14-200325-0006 25/03/2020 23/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ XUÂN TRỌNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
140 000.00.38.H14-200325-0008 25/03/2020 23/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ XUÂN TRỌNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
141 000.14.38.H14-200327-0018 27/03/2020 30/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG GIA HƯNG UBND TT ĐÔNG KHÊ
142 000.14.38.H14-200327-0019 27/03/2020 30/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ NGỌC CHIẾN UBND TT ĐÔNG KHÊ
143 000.14.38.H14-200327-0020 27/03/2020 30/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN CƯỜNG UBND TT ĐÔNG KHÊ
144 000.14.38.H14-200327-0021 27/03/2020 30/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG VĂN HUẤN UBND TT ĐÔNG KHÊ
145 000.14.38.H14-200327-0022 27/03/2020 30/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ BẢO AN UBND TT ĐÔNG KHÊ
146 000.14.38.H14-200327-0023 27/03/2020 30/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÔ THỊ ÉN UBND TT ĐÔNG KHÊ
147 000.14.38.H14-200327-0024 27/03/2020 30/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH QUANG MẠNH UBND TT ĐÔNG KHÊ
148 000.14.38.H14-200327-0025 27/03/2020 30/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THỊ KÍU UBND TT ĐÔNG KHÊ
149 000.14.38.H14-200327-0026 27/03/2020 30/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG ĐINH TRAI THUẬN UBND TT ĐÔNG KHÊ
150 000.14.38.H14-200327-0027 27/03/2020 30/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG GIANG UBND TT ĐÔNG KHÊ
151 000.14.38.H14-200327-0028 27/03/2020 30/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG ĐĂNG KHOA UBND TT ĐÔNG KHÊ
152 000.14.38.H14-200327-0029 27/03/2020 30/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG QUỐC BẠO UBND TT ĐÔNG KHÊ
153 000.14.38.H14-200327-0030 27/03/2020 30/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ THẢO UBND TT ĐÔNG KHÊ
154 000.14.38.H14-200327-0031 27/03/2020 30/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ KHÊ UBND TT ĐÔNG KHÊ
155 000.14.38.H14-200327-0032 27/03/2020 30/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC HIỂN UBND TT ĐÔNG KHÊ
156 000.00.38.H14-200327-0007 27/03/2020 27/04/2020 05/06/2020
Trễ hạn 27 ngày.
LƯƠNG THỊ HÀ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
157 000.00.38.H14-200331-0016 31/03/2020 29/04/2020 05/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM THANH NGHỊ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
158 000.00.38.H14-200401-0003 01/04/2020 04/05/2020 05/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN BÁO Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
159 000.00.38.H14-200410-0002 10/04/2020 15/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ BÍCH LIÊN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
160 000.00.38.H14-200415-0001 15/04/2020 15/05/2020 21/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH THỊ THƠM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
161 000.00.38.H14-200416-0007 16/04/2020 18/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 14 ngày.
TRIỆU VĂN TƯỜNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
162 000.00.38.H14-200420-0001 20/04/2020 20/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNH VĂN DỰC Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
163 000.00.38.H14-200420-0002 20/04/2020 20/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 12 ngày.
LÝ NGỌC LIN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
164 000.00.38.H14-200420-0003 20/04/2020 20/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 12 ngày.
LÝ THANH HOÀNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
165 000.00.38.H14-200421-0001 21/04/2020 21/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG VĂN QUYẾN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
166 000.00.38.H14-200421-0002 21/04/2020 21/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG DUY Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
167 000.00.38.H14-200422-0001 22/04/2020 22/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN NAM CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
168 000.00.38.H14-200422-0002 22/04/2020 22/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 10 ngày.
ĐINH THỊ QUYẾN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
169 000.00.38.H14-200423-0003 23/04/2020 25/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ THỊ BỜI Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
170 000.00.38.H14-200423-0010 23/04/2020 25/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG VĂN HỮU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
171 000.00.38.H14-200423-0011 23/04/2020 25/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 9 ngày.
ĐINH VĂN HỮU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
172 000.00.38.H14-200423-0014 23/04/2020 25/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 9 ngày.
ĐINH VĂN HỮU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
173 000.00.38.H14-200424-0003 24/04/2020 26/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 8 ngày.
LÔ NGUYỄN CƯỜNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
174 000.00.38.H14-200427-0003 27/04/2020 20/05/2020 27/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN HÓA - NÔNG THỊ THU THẢO Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
175 000.00.38.H14-200427-0004 27/04/2020 27/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ XUYÊN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
176 000.00.38.H14-200427-0011 27/04/2020 27/05/2020 03/06/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG HUYỀN TRÂM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
177 000.00.38.H14-200428-0003 28/04/2020 28/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THỊ NGA Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
178 000.00.38.H14-200429-0001 29/04/2020 29/05/2020 03/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG QUỐC HUY Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
179 000.16.38.H14-200429-0007 29/04/2020 04/05/2020 05/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG MÔNG DUẨN UBND XÃ KIM ĐỒNG
180 000.00.38.H14-200505-0002 05/05/2020 26/05/2020 27/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HỨA THỊ HUYỀN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
181 000.14.38.H14-200505-0008 05/05/2020 08/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ THỊ ĐÔNG UBND TT ĐÔNG KHÊ
182 000.19.38.H14-200505-0008 05/05/2020 06/05/2020 07/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
MA TRẦN THỊ MAI UBND XÃ ĐỨC THÔNG
183 000.19.38.H14-200505-0009 05/05/2020 06/05/2020 07/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ NHƯ DÂN UBND XÃ ĐỨC THÔNG
184 000.19.38.H14-200505-0010 05/05/2020 06/05/2020 07/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN LẠNG UBND XÃ ĐỨC THÔNG
185 000.19.38.H14-200505-0011 05/05/2020 06/05/2020 07/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ VĂN CHUYÊN UBND XÃ ĐỨC THÔNG
186 000.25.38.H14-200505-0003 05/05/2020 06/05/2020 07/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VIỆT TRUNG UBND XÃ LÊ LAI
187 000.24.38.H14-200505-0008 05/05/2020 06/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
SẦM VĂN TUÂN UBND XÃ TRỌNG CON
188 000.14.38.H14-200506-0007 06/05/2020 11/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 4 ngày.
SẦM VĂN CHIẾN UBND TT ĐÔNG KHÊ
189 000.00.38.H14-200508-0010 08/05/2020 05/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 15 ngày.
HỨA THỊ THÁI Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
190 000.00.38.H14-200512-0009 12/05/2020 09/06/2020 29/06/2020
Trễ hạn 14 ngày.
LA THỊ PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
191 000.24.38.H14-200513-0006 13/05/2020 14/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM VĂN HẢI UBND XÃ TRỌNG CON
192 000.24.38.H14-200513-0007 13/05/2020 14/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
SÀM VĂN HẢI UBND XÃ TRỌNG CON
193 000.24.38.H14-200513-0009 13/05/2020 14/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM VĂN HẢI UBND XÃ TRỌNG CON
194 000.23.38.H14-200513-0003 13/05/2020 14/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ HOA THẮM UBND XÃ QUANG TRỌNG
195 000.00.38.H14-200522-0004 22/05/2020 19/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN HỒ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
196 000.00.38.H14-200525-0005 25/05/2020 25/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN THUẤN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
197 000.00.38.H14-200525-0010 25/05/2020 22/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN CHÍNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
198 000.00.38.H14-200525-0011 25/05/2020 22/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN CHÍNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
199 000.24.38.H14-200526-0001 26/05/2020 27/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU TUẤN ANH UBND XÃ TRỌNG CON
200 000.17.38.H14-200527-0003 27/05/2020 28/05/2020 23/06/2020
Trễ hạn 18 ngày.
TRIỆU VĂN CÁN UBND XÃ MINH KHAI
201 000.17.38.H14-200527-0008 27/05/2020 28/05/2020 23/06/2020
Trễ hạn 18 ngày.
NOOGN THỊ MAI UBND XÃ MINH KHAI
202 000.17.38.H14-200527-0009 27/05/2020 28/05/2020 10/06/2020
Trễ hạn 9 ngày.
TRIỆU VĂN THÀNH UBND XÃ MINH KHAI
203 000.17.38.H14-200527-0013 27/05/2020 28/05/2020 10/06/2020
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN THỊ BÌNH UBND XÃ MINH KHAI
204 000.00.38.H14-200528-0001 28/05/2020 25/06/2020 01/07/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG NGỌC QUYẾT Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
205 000.23.38.H14-200528-0001 28/05/2020 29/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN HÒA UBND XÃ QUANG TRỌNG
206 000.23.38.H14-200528-0002 28/05/2020 29/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BÀN VĂN NGUYÊN UBND XÃ QUANG TRỌNG
207 000.24.38.H14-200528-0001 28/05/2020 29/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ THÚY UBND XÃ TRỌNG CON
208 000.00.38.H14-200528-0009 28/05/2020 02/06/2020 03/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ THÙY DUNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
209 000.00.38.H14-200528-0010 28/05/2020 02/06/2020 03/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ KIỀU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
210 000.00.38.H14-200601-0008 01/06/2020 29/06/2020 03/07/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ QUÂN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
211 000.00.38.H14-200601-0009 01/06/2020 22/06/2020 23/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ QUÂN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
212 000.25.38.H14-200603-0004 03/06/2020 04/06/2020 08/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU NGỌC HOAN UBND XÃ LÊ LAI
213 000.23.38.H14-200603-0093 03/06/2020 08/06/2020 09/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BÀN VĂN SẠO UBND XÃ QUANG TRỌNG
214 000.00.38.H14-200605-0001 05/06/2020 19/06/2020 22/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG CÔNG CHỨC Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
215 000.24.38.H14-200605-0001 05/06/2020 10/06/2020 12/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ NGÂN UBND XÃ TRỌNG CON
216 000.24.38.H14-200605-0003 05/06/2020 08/06/2020 12/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ BÍCH NGỌC UBND XÃ TRỌNG CON
217 000.00.38.H14-200610-0005 10/06/2020 24/06/2020 25/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔN VĂN QUYẾT Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
218 000.00.38.H14-200610-0006 10/06/2020 24/06/2020 25/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔN VĂN HƯƠNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
219 000.00.38.H14-200610-0007 10/06/2020 24/06/2020 25/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔN VĂN HẬU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
220 000.00.38.H14-200611-0002 11/06/2020 18/06/2020 22/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
THI VIẾT ĐOAN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
221 000.17.38.H14-200612-0009 12/06/2020 15/06/2020 16/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG NHUNG UBND XÃ MINH KHAI
222 000.00.38.H14-200616-0009 16/06/2020 19/06/2020 22/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THỊ HƯƠNG MẾN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
223 000.24.38.H14-200616-0001 16/06/2020 19/06/2020 29/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRIỆU VĂN THỦY UBND XÃ TRỌNG CON
224 000.00.38.H14-200624-0001 24/06/2020 25/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ KỲ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN THẠCH AN
225 000.20.38.H14-200624-0006 24/06/2020 25/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG MINH QUYẾT UBND XÃ THÁI CƯỜNG
226 000.20.38.H14-200624-0007 24/06/2020 25/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG MINH QUYẾT UBND XÃ THÁI CƯỜNG