STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 00.30.H14.19.11.27.00001 27/11/2019 25/12/2019 06/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG VĂN HỢP Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
2 00.30.H14.19.11.29.00002 29/11/2019 27/12/2019 09/01/2020
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG VĂN TIẾN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
3 00.30.H14.19.12.02.00001 02/12/2019 30/12/2019 09/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG VĂN LỲ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
4 00.30.H14.19.12.04.00001 04/12/2019 02/01/2020 06/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
5 00.30.H14.19.12.04.00006 04/12/2019 25/12/2019 06/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
BẾ VĂN THAO Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
6 00.30.H14.19.12.11.00003 11/12/2019 02/01/2020 06/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM TRIỆU TÙNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
7 00.30.H14.19.12.11.00004 11/12/2019 02/01/2020 06/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN KHẦU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
8 00.30.H14.19.12.11.00005 11/12/2019 02/01/2020 06/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM VĂN CÔN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
9 00.30.H14.19.12.11.00006 11/12/2019 02/01/2020 06/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG VĂN DIỆN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
10 00.30.H14.19.12.11.00007 11/12/2019 02/01/2020 06/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU VĂN THẮNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
11 000.00.30.H14.20.01.13.00007 13/01/2020 16/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TỐNG XUÂN ĐIỆU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
12 000.00.30.H14.20.01.13.00008 13/01/2020 16/01/2020 17/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG VĂN THANH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
13 000.00.30.H14-200219-0001 19/02/2020 24/02/2020 26/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN HỘI Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
14 000.00.30.H14-200226-0002 26/02/2020 18/03/2020 30/03/2020
Trễ hạn 8 ngày.
NGÔ VĂN THÀO Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
15 000.00.30.H14-200228-0001 28/02/2020 20/03/2020 30/03/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG ĐỨC BÀO Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
16 000.00.30.H14-200306-0001 06/03/2020 06/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 8 ngày.
TRƯƠNG THỊ TÂM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
17 000.00.30.H14-200311-0004 11/03/2020 25/03/2020 30/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ THỊ SIM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
18 000.00.30.H14-200311-0005 11/03/2020 25/03/2020 30/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN HÒA Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
19 000.00.30.H14-200311-0006 11/03/2020 25/03/2020 30/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ VĂN NGHĨA Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
20 000.00.30.H14-200311-0007 11/03/2020 25/03/2020 30/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ VĂN THÀNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
21 000.00.30.H14-200312-0001 12/03/2020 26/03/2020 30/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG VĂN DIỆN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
22 000.00.30.H14-200312-0002 12/03/2020 26/03/2020 30/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ THÂN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
23 000.00.30.H14-200312-0005 12/03/2020 26/03/2020 30/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ VĂN PHÚC Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
24 000.00.30.H14-200325-0001 25/03/2020 23/04/2020 11/05/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN QUỐC Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
25 000.00.30.H14-200401-0001 01/04/2020 07/04/2020 09/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN THÀNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
26 000.00.30.H14-200403-0001 03/04/2020 08/04/2020 09/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN THÀNH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
27 000.00.30.H14-200408-0003 08/04/2020 02/06/2020 05/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM THỊ THANH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG
28 000.00.30.H14-200420-0005 20/04/2020 27/04/2020 28/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ ANH Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HÀ QUẢNG