STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 15.37.H14.43.19.09.06.00005 06/09/2019 11/09/2019 12/02/2020
Trễ hạn 109 ngày.
NGUYỄN VĂN THÔNG UBND THỊ TRẤN TĨNH TÚC
2 000.32.37.H14.20.01.16.00001 16/01/2020 17/01/2020 04/02/2020
Trễ hạn 12 ngày.
TRIỆU VĂN GHỂN UBND XÃ THỊNH VƯỢNG
3 000.28.37.H14.20.02.05.00002 05/02/2020 06/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
PHÙNG VẦN LUỒNG UBND XÃ PHAN THANH
4 000.28.37.H14.20.02.06.00001 06/02/2020 07/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG TÒN DIẾT UBND XÃ PHAN THANH
5 000.28.37.H14.20.02.06.00002 06/02/2020 07/02/2020 13/02/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRIỆU CHÒI PHÂU UBND XÃ PHAN THANH
6 000.15.37.H14-200302-0001 02/03/2020 03/03/2020 04/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN CHIẾN UBND THỊ TRẤN TĨNH TÚC
7 000.32.37.H14-200304-0002 04/03/2020 05/03/2020 06/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ LINH UBND XÃ THỊNH VƯỢNG
8 000.32.37.H14-200324-0010 24/03/2020 25/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRIỆU VĂN GHỂN UBND XÃ THỊNH VƯỢNG
9 000.00.37.H14-200427-0005 28/04/2020 28/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT Bộ phận TN&TKQ HUYỆN NGUYÊN BÌNH
10 000.00.37.H14-200427-0006 28/04/2020 28/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LÝ VĂN LONG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN NGUYÊN BÌNH
11 000.00.37.H14-200427-0007 28/04/2020 28/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN VŨ Bộ phận TN&TKQ HUYỆN NGUYÊN BÌNH
12 000.00.37.H14-200427-0008 28/04/2020 28/05/2020 05/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN TOẢN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN NGUYÊN BÌNH
13 000.28.37.H14-200603-0004 03/06/2020 04/06/2020 05/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG TÒN SÚ UBND XÃ PHAN THANH