STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 14.33.H14.19.11.27.00001 27/11/2019 25/12/2019 18/02/2020
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG THỊ HIẾU UBND TT THANH NHẬT
2 000.19.33.H14-200220-0001 20/02/2020 21/02/2020 25/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ HIỆP UBND XÃ ĐỨC QUANG
3 000.19.33.H14-200220-0010 20/02/2020 24/02/2020 24/03/2020
Trễ hạn 21 ngày.
ĐINH XUÂN BẮC UBND XÃ ĐỨC QUANG
4 000.00.33.H14-200224-0004 24/02/2020 25/02/2020 02/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG DUY NHẤN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HẠ LANG
5 000.00.33.H14-200224-0003 24/02/2020 25/02/2020 02/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN DU Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HẠ LANG
6 000.00.33.H14-200303-0001 03/03/2020 05/03/2020 09/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN SÁNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HẠ LANG
7 000.00.33.H14-200309-0003 09/03/2020 30/03/2020 08/04/2020
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ THỊ THỒNG Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HẠ LANG
8 000.00.33.H14-200311-0004 11/03/2020 13/03/2020 18/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ LY Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HẠ LANG
9 000.19.33.H14-200311-0001 11/03/2020 12/03/2020 13/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THỊ HOÀI THƯƠNG UBND XÃ ĐỨC QUANG
10 000.23.33.H14-200320-0001 20/03/2020 23/03/2020 25/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
XÌM THỊ THIẾT UBND XÃ VINH QUÝ
11 000.19.33.H14-200417-0003 17/04/2020 22/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU THỊ HỌP UBND XÃ ĐỨC QUANG
12 000.19.33.H14-200417-0004 17/04/2020 20/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRIỆU THỊ HỌP UBND XÃ ĐỨC QUANG
13 000.19.33.H14-200417-0005 17/04/2020 20/04/2020 24/04/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRIỆU THỊ HỌP UBND XÃ ĐỨC QUANG
14 000.23.33.H14-200427-0001 27/04/2020 28/04/2020 29/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TƯ VĂN CHUNG UBND XÃ VINH QUÝ
15 000.23.33.H14-200427-0002 27/04/2020 28/04/2020 29/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TƯ VĂN NIỀN UBND XÃ VINH QUÝ
16 000.19.33.H14-200429-0006 29/04/2020 04/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 5 ngày.
HỨA THỊ HÔN UBND XÃ ĐỨC QUANG
17 000.19.33.H14-200504-0003 04/05/2020 05/05/2020 07/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
CHU VAN SÀI UBND XÃ ĐỨC QUANG
18 000.00.33.H14-200505-0004 05/05/2020 14/05/2020 18/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN HỮU SƠN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HẠ LANG
19 000.00.33.H14-200527-0002 27/05/2020 10/06/2020 11/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU QUANG HỢP Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HẠ LANG
20 000.19.33.H14-200529-0001 29/05/2020 01/06/2020 03/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN CẨN UBND XÃ ĐỨC QUANG
21 000.00.33.H14-200603-0004 03/06/2020 05/06/2020 09/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU VĂN VUI Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HẠ LANG
22 000.19.33.H14-200605-0001 05/06/2020 08/06/2020 09/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG CÔNG CẨN UBND XÃ ĐỨC QUANG
23 000.19.33.H14-200605-0002 05/06/2020 08/06/2020 09/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG CÔNG CẨN UBND XÃ ĐỨC QUANG
24 000.19.33.H14-200609-0004 09/06/2020 10/06/2020 16/06/2020
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ VĂN DƯƠNG UBND XÃ ĐỨC QUANG
25 000.00.33.H14-200609-0006 09/06/2020 23/06/2020 26/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
THẨM THỊ VẶN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HẠ LANG
26 000.00.33.H14-200615-0001 15/06/2020 18/06/2020 20/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
THẨM VĂN SƠN Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HẠ LANG
27 000.00.33.H14-200619-0004 19/06/2020 22/06/2020 24/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ NGỌC THỦY Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HẠ LANG
28 000.00.33.H14-200622-0001 22/06/2020 23/06/2020 24/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ NỚM Bộ phận TN&TKQ HUYỆN HẠ LANG