STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 00.18.H14.19.10.04.00001 04/10/2019 07/01/2020 31/01/2020
Trễ hạn 18 ngày.
LƯƠNG THỊ NGỌC LY Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
2 00.18.H14.19.10.28.00001 28/10/2019 20/04/2020 22/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN HÔNG SẮC Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
3 00.18.H14.19.11.20.00001 20/11/2019 02/01/2020 03/06/2020
Trễ hạn 107 ngày.
PHẠM VĂN KHOA Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
4 00.18.H14.19.11.20.00002 20/11/2019 20/01/2020 31/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
ĐÀM THỊ QUỲNH ANH Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
5 00.18.H14.19.11.20.00003 20/11/2019 20/01/2020 31/03/2020
Trễ hạn 51 ngày.
ĐÀM THỊ QUỲNH ANH Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
6 00.18.H14.19.11.21.00001 21/11/2019 03/01/2020 03/06/2020
Trễ hạn 106 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THƯƠNG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
7 00.18.H14.19.11.22.00001 22/11/2019 28/02/2020 20/03/2020
Trễ hạn 15 ngày.
ĐÀM THỊ QUỲNH ANH Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
8 00.18.H14.19.12.04.00002 04/12/2019 16/01/2020 03/06/2020
Trễ hạn 97 ngày.
CHU HOÀI HƯƠNG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
9 00.18.H14.19.12.04.00003 04/12/2019 16/01/2020 03/06/2020
Trễ hạn 97 ngày.
CHU HOÀI HƯƠNG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
10 00.18.H14.19.12.04.00004 04/12/2019 16/01/2020 03/06/2020
Trễ hạn 97 ngày.
CHU HOÀI HƯƠNG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
11 00.18.H14.19.12.04.00005 04/12/2019 16/01/2020 03/06/2020
Trễ hạn 97 ngày.
CHU HOÀI HƯƠNG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
12 00.18.H14.19.12.12.00002 12/12/2019 10/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG HẢI Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
13 000.00.18.H14.19.12.24.00002 24/12/2019 04/02/2020 14/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
MÃ THỊ MAI ANH Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
14 000.00.18.H14.19.12.27.00001 27/12/2019 05/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ DUY TRỌNG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
15 000.00.18.H14.20.01.07.00002 07/01/2020 05/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 8 ngày.
ĐÀM THỊ TÂM Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
16 000.00.18.H14-200218-0001 18/02/2020 23/03/2020 03/06/2020
Trễ hạn 50 ngày.
ĐẶNG HẠNH TRANG Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
17 000.00.18.H14-200218-0004 18/02/2020 17/03/2020 31/03/2020
Trễ hạn 10 ngày.
MÃ THỊ MAI ANH Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
18 000.00.18.H14-200309-0001 09/03/2020 21/04/2020 19/05/2020
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG HẢI Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT
19 000.00.18.H14-200316-0001 16/03/2020 20/04/2020 19/05/2020
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN VĂN OAI Bộ phận TN và TKQ Sở TN và MT