STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 00.20.H14.19.12.17.00003 17/12/2019 09/01/2020 10/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THU HƯƠNG - BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN NÔNG NGHIỆP Bộ phận TN &TKQ Sở Nông Nghiệp và PTNT Cao Bằng
2 000.00.20.H14-200330-0003 30/03/2020 14/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM VĂN TUẦN Bộ phận TN &TKQ Sở Nông Nghiệp và PTNT Cao Bằng
3 000.00.20.H14-200330-0004 30/03/2020 14/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LUÂN CHÍ CỬ Bộ phận TN &TKQ Sở Nông Nghiệp và PTNT Cao Bằng
4 000.00.20.H14-200330-0005 30/03/2020 14/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ HIỀN Bộ phận TN &TKQ Sở Nông Nghiệp và PTNT Cao Bằng
5 000.00.20.H14-200505-0005 05/05/2020 14/05/2020 19/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ ÍCH HIẾN - CÔNG TY TNHH HT CAO BẰNG Bộ phận TN &TKQ Sở Nông Nghiệp và PTNT Cao Bằng