STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.16.H14.20.01.13.00014 13/01/2020 15/01/2020 16/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CTY TNHH HAI THÀNH VIÊN SAO MAI CAO BẰNG Bộ phận TN &TKQ Sở Giao thông vận tải Cao Bằng
2 000.00.16.H14-200228-0002 28/02/2020 03/03/2020 04/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯỜNG TRUNG CẤP NGHỀ CAO BẰNG Bộ phận TN &TKQ Sở Giao thông vận tải Cao Bằng
3 000.00.16.H14-200316-0012 16/03/2020 18/03/2020 19/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRUNG TÂM ĐT & SHLX CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ Bộ phận TN &TKQ Sở Giao thông vận tải Cao Bằng
4 000.00.16.H14-200318-0007 18/03/2020 20/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRUNG TÂM ĐT&SHLX CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ Bộ phận TN &TKQ Sở Giao thông vận tải Cao Bằng
5 000.00.16.H14-200504-0003 04/05/2020 13/05/2020 18/05/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HTX VẬN TẢI Ô TÔ SỐ 1 CAO BẰNG Bộ phận TN &TKQ Sở Giao thông vận tải Cao Bằng
6 000.00.16.H14-200511-0012 11/05/2020 20/05/2020 21/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
CHI NHÁNH KT VIETTEL CAO BẰNG Bộ phận TN &TKQ Sở Giao thông vận tải Cao Bằng
7 000.00.16.H14-200624-0021 24/06/2020 26/06/2020 29/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HTX VẬN TẢI DL&TM BẢO TRÂM Bộ phận TN &TKQ Sở Giao thông vận tải Cao Bằng