Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Sở Nội Vụ Cao Bằng 79 3 0 92 68 0 3 95.6 % 4.4 % 0 %
Sở Tài Nguyên Môi Trường 20 50 0 65 60 15 2 71.7 % 3.3 % 25 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư Cao Bằng 60 9 51 542 535 1 0 86.4 % 13.5 % 0.1 %
Sở Y tế Cao Bằng 113 19 3 375 372 1 21 99.2 % 0.5 % 0.3 %
Sở Công Thương Cao Bằng 8 54 50 300 291 0 10 75.9 % 24.1 % 0 %
Sở Tư Pháp Cao Bằng 129 17 17 650 649 2 2 96.3 % 3.4 % 0.3 %
Sở Xây Dựng Cao Bằng 37 0 0 115 107 4 0 95.3 % 0.9 % 3.8 %
Sở khoa học và Công nghệ tỉnh Cao Bằng 2 33 3 15 13 0 0 92.3 % 7.7 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 25 32 47 114 108 9 4 88.9 % 2.8 % 8.3 %
Sở Lao động, Thương Binh và Xã hội 93 3 0 375 371 4 1 98.4 % 0.5 % 1.1 %
Sở Tài Chính 0 2 0 54 54 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 62 4 3 210 209 1 1 80.4 % 19.1 % 0.5 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 77 5 2 55 52 1 2 96.2 % 1.9 % 1.9 %
Sở Giao thông vận tải 7 58 0 3072 3084 60 26 95.2 % 2.9 % 1.9 %
Sở Ngoại vụ 7 1 0 2 1 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Thông tin và Truyền thông 15 22 0 27 27 2 7 88.9 % 3.7 % 7.4 %
Ban Dân tộc 2 0 0 25 25 0 0 100 % 0 % 0 %
Thanh Tra tỉnh 1 0 1 4 7 0 0 100 % 0 % 0 %
Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh 0 56 0 65 64 1 5 95.3 % 3.1 % 1.6 %
UBND Thành Phố Cao Bằng 239 199 3 15719 15631 529 849 85.9 % 10.7 % 3.4 %
UBND Huyện Trùng Khánh 334 28 1 1227 1230 182 76 77.2 % 8 % 14.8 %
UBND Huyện Bảo Lạc 301 54 5 1695 1688 5 26 97 % 2.7 % 0.3 %
UBND Huyện Hòa An 324 34 5 5465 5397 219 121 89.6 % 6.4 % 4 %
UBND Huyện Phục Hòa 334 28 0 836 792 144 93 80.3 % 1.5 % 18.2 %
UBND Huyện Trà Lĩnh 338 24 0 1169 1231 3 6 97.3 % 2.4 % 0.3 %
UBND Huyện Thạch An 356 4 0 2537 2513 112 55 87.9 % 7.6 % 4.5 %
UBND Huyện Hà Quảng 336 23 0 665 631 12 10 96.4 % 1.7 % 1.9 %
UBND Huyện Thông Nông 305 58 5 413 419 15 3 93.1 % 3.3 % 3.6 %
UBND Huyện Hạ Lang 305 52 4 1583 1492 83 7 87 % 7.4 % 5.6 %
UBND Huyện Nguyên Bình 309 50 3 1917 1911 14 12 96.8 % 2.5 % 0.7 %
UBND Huyện Bảo Lâm 333 27 0 522 507 5 21 93.1 % 5.9 % 1 %
UBND Huyện Quảng Uyên 336 24 0 1245 1266 16 82 91.4 % 7.3 % 1.3 %
Sở Nội Vụ Cao Bằng
Mức độ 2: 79
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 92
Giải quyết: 68
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.6%
Đúng hạn: 4.4%
Trễ hạn: 0%
Sở Tài Nguyên Môi Trường
Mức độ 2: 20
Mức độ 3: 50
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 65
Giải quyết: 60
Trễ hạn: 15
Trước hạn: 71.7%
Đúng hạn: 3.3%
Trễ hạn: 25%
Sở Kế hoạch và Đầu tư Cao Bằng
Mức độ 2: 60
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 51
Tiếp nhận: 542
Giải quyết: 535
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 86.4%
Đúng hạn: 13.5%
Trễ hạn: 0.1%
Sở Y tế Cao Bằng
Mức độ 2: 113
Mức độ 3: 19
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 375
Giải quyết: 372
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 99.2%
Đúng hạn: 0.5%
Trễ hạn: 0.3%
Sở Công Thương Cao Bằng
Mức độ 2: 8
Mức độ 3: 54
Mức độ 4: 50
Tiếp nhận: 300
Giải quyết: 291
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 75.9%
Đúng hạn: 24.1%
Trễ hạn: 0%
Sở Tư Pháp Cao Bằng
Mức độ 2: 129
Mức độ 3: 17
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 650
Giải quyết: 649
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 96.3%
Đúng hạn: 3.4%
Trễ hạn: 0.3%
Sở Xây Dựng Cao Bằng
Mức độ 2: 37
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 115
Giải quyết: 107
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 95.3%
Đúng hạn: 0.9%
Trễ hạn: 3.8%
Sở khoa học và Công nghệ tỉnh Cao Bằng
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 33
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 13
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 92.3%
Đúng hạn: 7.7%
Trễ hạn: 0%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 25
Mức độ 3: 32
Mức độ 4: 47
Tiếp nhận: 114
Giải quyết: 108
Trễ hạn: 9
Trước hạn: 88.9%
Đúng hạn: 2.8%
Trễ hạn: 8.3%
Sở Lao động, Thương Binh và Xã hội
Mức độ 2: 93
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 375
Giải quyết: 371
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 98.4%
Đúng hạn: 0.5%
Trễ hạn: 1.1%
Sở Tài Chính
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 54
Giải quyết: 54
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 62
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 210
Giải quyết: 209
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 80.4%
Đúng hạn: 19.1%
Trễ hạn: 0.5%
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 77
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 55
Giải quyết: 52
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 96.2%
Đúng hạn: 1.9%
Trễ hạn: 1.9%
Sở Giao thông vận tải
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 58
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3072
Giải quyết: 3084
Trễ hạn: 60
Trước hạn: 95.2%
Đúng hạn: 2.9%
Trễ hạn: 1.9%
Sở Ngoại vụ
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 1
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 22
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 27
Giải quyết: 27
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 88.9%
Đúng hạn: 3.7%
Trễ hạn: 7.4%
Ban Dân tộc
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 25
Giải quyết: 25
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Thanh Tra tỉnh
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 7
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 56
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 65
Giải quyết: 64
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 95.3%
Đúng hạn: 3.1%
Trễ hạn: 1.6%
UBND Thành Phố Cao Bằng
Mức độ 2: 239
Mức độ 3: 199
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 15719
Giải quyết: 15631
Trễ hạn: 529
Trước hạn: 85.9%
Đúng hạn: 10.7%
Trễ hạn: 3.4%
UBND Huyện Trùng Khánh
Mức độ 2: 334
Mức độ 3: 28
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 1227
Giải quyết: 1230
Trễ hạn: 182
Trước hạn: 77.2%
Đúng hạn: 8%
Trễ hạn: 14.8%
UBND Huyện Bảo Lạc
Mức độ 2: 301
Mức độ 3: 54
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 1695
Giải quyết: 1688
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 97%
Đúng hạn: 2.7%
Trễ hạn: 0.3%
UBND Huyện Hòa An
Mức độ 2: 324
Mức độ 3: 34
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 5465
Giải quyết: 5397
Trễ hạn: 219
Trước hạn: 89.6%
Đúng hạn: 6.4%
Trễ hạn: 4%
UBND Huyện Phục Hòa
Mức độ 2: 334
Mức độ 3: 28
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 836
Giải quyết: 792
Trễ hạn: 144
Trước hạn: 80.3%
Đúng hạn: 1.5%
Trễ hạn: 18.2%
UBND Huyện Trà Lĩnh
Mức độ 2: 338
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1169
Giải quyết: 1231
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 97.3%
Đúng hạn: 2.4%
Trễ hạn: 0.3%
UBND Huyện Thạch An
Mức độ 2: 356
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2537
Giải quyết: 2513
Trễ hạn: 112
Trước hạn: 87.9%
Đúng hạn: 7.6%
Trễ hạn: 4.5%
UBND Huyện Hà Quảng
Mức độ 2: 336
Mức độ 3: 23
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 665
Giải quyết: 631
Trễ hạn: 12
Trước hạn: 96.4%
Đúng hạn: 1.7%
Trễ hạn: 1.9%
UBND Huyện Thông Nông
Mức độ 2: 305
Mức độ 3: 58
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 413
Giải quyết: 419
Trễ hạn: 15
Trước hạn: 93.1%
Đúng hạn: 3.3%
Trễ hạn: 3.6%
UBND Huyện Hạ Lang
Mức độ 2: 305
Mức độ 3: 52
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 1583
Giải quyết: 1492
Trễ hạn: 83
Trước hạn: 87%
Đúng hạn: 7.4%
Trễ hạn: 5.6%
UBND Huyện Nguyên Bình
Mức độ 2: 309
Mức độ 3: 50
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 1917
Giải quyết: 1911
Trễ hạn: 14
Trước hạn: 96.8%
Đúng hạn: 2.5%
Trễ hạn: 0.7%
UBND Huyện Bảo Lâm
Mức độ 2: 333
Mức độ 3: 27
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 522
Giải quyết: 507
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 93.1%
Đúng hạn: 5.9%
Trễ hạn: 1%
UBND Huyện Quảng Uyên
Mức độ 2: 336
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1245
Giải quyết: 1266
Trễ hạn: 16
Trước hạn: 91.4%
Đúng hạn: 7.3%
Trễ hạn: 1.3%