Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Giải quyết
trước hạn
(hồ sơ)
Giải quyết
đúng hạn
(hồ sơ)
Giải quyết
trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Tỉ lệ
giải quyết
trước hạn
(%)
Tỉ lệ
giải quyết
đúng hạn
(%)
Tỉ lệ
giải quyết
trễ hạn
(%)
Sở Nội vụ 10 0 83 389 1584 253 0 0 5 16 % 0 % 84 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 1 26 64 16661 15441 15108 215 101 375 97.8 % 1.4 % 0.8 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 2 0 111 612 553 356 196 0 3 64.4 % 35.4 % 0.2 %
Sở Y tế 89 21 41 566 832 507 2 1 44 60.9 % 0.2 % 38.9 %
Sở Công thương 3 0 118 11030 10994 110 2 1 12 1 % 0 % 99 %
Sở Tư pháp 2 26 94 1927 1838 1824 0 14 19 99.2 % 0 % 0.8 %
Sở Xây dựng 6 0 39 232 229 229 0 0 2 100 % 0 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 0 0 48 28 25 20 5 0 0 80 % 20 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 22 10 86 99 84 83 1 0 10 98.8 % 1.2 % 0 %
Sở Lao động, Thương Binh và Xã hội 13 16 86 255 235 233 2 0 6 99.1 % 0.9 % 0 %
Sở Tài Chính 4 6 2 33 26 24 1 1 2 92.3 % 3.8 % 3.9 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 0 1 79 744 1949 165 58 20 7 8.5 % 3 % 88.5 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 4 6 77 619 618 564 45 9 1 91.3 % 7.3 % 1.4 %
Sở Giao thông vận tải 13 66 26 1636 1594 1552 25 17 39 97.4 % 1.6 % 1 %
Sở Ngoại vụ 0 0 7 2 2 0 0 0 0 0 % 0 % 100 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 0 38 52 53 52 1 0 0 98.1 % 1.9 % 0 %
Ban Dân tộc 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Thanh Tra tỉnh 7 0 2 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh 0 0 39 50 53 50 0 0 1 94.3 % 0 % 5.7 %
UBND Thành Phố Cao Bằng 54 54 246 14061 13919 13540 316 61 124 97.3 % 2.3 % 0.4 %
UBND Huyện Trùng Khánh 54 54 246 14367 14345 13760 482 101 33 95.9 % 3.4 % 0.7 %
UBND Huyện Bảo Lạc 54 54 246 6985 6881 6476 396 7 38 94.1 % 5.8 % 0.1 %
UBND Huyện Hòa An 54 54 246 13689 13525 12667 822 35 154 93.7 % 6.1 % 0.2 %
UBND Huyện Thạch An 54 54 246 11696 11491 11319 144 25 86 98.5 % 1.3 % 0.2 %
UBND Huyện Hà Quảng 54 54 246 11858 11828 11532 237 59 43 97.5 % 2 % 0.5 %
UBND Huyện Hạ Lang 54 54 246 8983 8728 7858 652 218 240 90 % 7.5 % 2.5 %
UBND Huyện Nguyên Bình 54 54 246 9142 9028 8775 200 29 65 97.2 % 2.2 % 0.6 %
UBND Huyện Bảo Lâm 54 54 246 6657 6586 6362 143 80 56 96.6 % 2.2 % 1.2 %
UBND Huyện Quảng Hòa 54 54 246 32811 32659 31415 1121 123 138 96.2 % 3.4 % 0.4 %
Công An Tỉnh 7 0 0 87 95 82 13 0 1 86.3 % 13.7 % 0 %
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 83
Tiếp nhận: 389
Giải quyết: 1584
Giải quyết trước hạn: 253
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 16%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 84%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 64
Tiếp nhận: 16661
Giải quyết: 15441
Giải quyết trước hạn: 15108
Giải quyết đúng hạn: 215
Giải quyết trễ hạn: 101
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97.8%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.4%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.8%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 111
Tiếp nhận: 612
Giải quyết: 553
Giải quyết trước hạn: 356
Giải quyết đúng hạn: 196
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 64.4%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 35.4%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.2%
Sở Y tế
Mức độ 2: 89
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 41
Tiếp nhận: 566
Giải quyết: 832
Giải quyết trước hạn: 507
Giải quyết đúng hạn: 2
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 60.9%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0.2%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 38.9%
Sở Công thương
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 118
Tiếp nhận: 11030
Giải quyết: 10994
Giải quyết trước hạn: 110
Giải quyết đúng hạn: 2
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 1%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 99%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 94
Tiếp nhận: 1927
Giải quyết: 1838
Giải quyết trước hạn: 1824
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 14
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.2%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.8%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 39
Tiếp nhận: 232
Giải quyết: 229
Giải quyết trước hạn: 229
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 48
Tiếp nhận: 28
Giải quyết: 25
Giải quyết trước hạn: 20
Giải quyết đúng hạn: 5
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 80%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 20%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 22
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 86
Tiếp nhận: 99
Giải quyết: 84
Giải quyết trước hạn: 83
Giải quyết đúng hạn: 1
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.8%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.2%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Lao động, Thương Binh và Xã hội
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 16
Mức độ 4: 86
Tiếp nhận: 255
Giải quyết: 235
Giải quyết trước hạn: 233
Giải quyết đúng hạn: 2
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.1%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0.9%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tài Chính
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 33
Giải quyết: 26
Giải quyết trước hạn: 24
Giải quyết đúng hạn: 1
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 92.3%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 3.8%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 3.9%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 79
Tiếp nhận: 744
Giải quyết: 1949
Giải quyết trước hạn: 165
Giải quyết đúng hạn: 58
Giải quyết trễ hạn: 20
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 8.5%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 3%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 88.5%
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 77
Tiếp nhận: 619
Giải quyết: 618
Giải quyết trước hạn: 564
Giải quyết đúng hạn: 45
Giải quyết trễ hạn: 9
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 91.3%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 7.3%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 1.4%
Sở Giao thông vận tải
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 66
Mức độ 4: 26
Tiếp nhận: 1636
Giải quyết: 1594
Giải quyết trước hạn: 1552
Giải quyết đúng hạn: 25
Giải quyết trễ hạn: 17
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97.4%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.6%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 1%
Sở Ngoại vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 7
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 100%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 52
Giải quyết: 53
Giải quyết trước hạn: 52
Giải quyết đúng hạn: 1
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.1%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.9%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Ban Dân tộc
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Thanh Tra tỉnh
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 39
Tiếp nhận: 50
Giải quyết: 53
Giải quyết trước hạn: 50
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 94.3%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 5.7%
UBND Thành Phố Cao Bằng
Mức độ 2: 54
Mức độ 3: 54
Mức độ 4: 246
Tiếp nhận: 14061
Giải quyết: 13919
Giải quyết trước hạn: 13540
Giải quyết đúng hạn: 316
Giải quyết trễ hạn: 61
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97.3%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 2.3%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.4%
UBND Huyện Trùng Khánh
Mức độ 2: 54
Mức độ 3: 54
Mức độ 4: 246
Tiếp nhận: 14367
Giải quyết: 14345
Giải quyết trước hạn: 13760
Giải quyết đúng hạn: 482
Giải quyết trễ hạn: 101
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 95.9%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 3.4%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.7%
UBND Huyện Bảo Lạc
Mức độ 2: 54
Mức độ 3: 54
Mức độ 4: 246
Tiếp nhận: 6985
Giải quyết: 6881
Giải quyết trước hạn: 6476
Giải quyết đúng hạn: 396
Giải quyết trễ hạn: 7
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 94.1%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 5.8%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.1%
UBND Huyện Hòa An
Mức độ 2: 54
Mức độ 3: 54
Mức độ 4: 246
Tiếp nhận: 13689
Giải quyết: 13525
Giải quyết trước hạn: 12667
Giải quyết đúng hạn: 822
Giải quyết trễ hạn: 35
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 93.7%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 6.1%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.2%
UBND Huyện Thạch An
Mức độ 2: 54
Mức độ 3: 54
Mức độ 4: 246
Tiếp nhận: 11696
Giải quyết: 11491
Giải quyết trước hạn: 11319
Giải quyết đúng hạn: 144
Giải quyết trễ hạn: 25
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.5%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.3%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.2%
UBND Huyện Hà Quảng
Mức độ 2: 54
Mức độ 3: 54
Mức độ 4: 246
Tiếp nhận: 11858
Giải quyết: 11828
Giải quyết trước hạn: 11532
Giải quyết đúng hạn: 237
Giải quyết trễ hạn: 59
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97.5%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 2%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.5%
UBND Huyện Hạ Lang
Mức độ 2: 54
Mức độ 3: 54
Mức độ 4: 246
Tiếp nhận: 8983
Giải quyết: 8728
Giải quyết trước hạn: 7858
Giải quyết đúng hạn: 652
Giải quyết trễ hạn: 218
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 90%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 7.5%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 2.5%
UBND Huyện Nguyên Bình
Mức độ 2: 54
Mức độ 3: 54
Mức độ 4: 246
Tiếp nhận: 9142
Giải quyết: 9028
Giải quyết trước hạn: 8775
Giải quyết đúng hạn: 200
Giải quyết trễ hạn: 29
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97.2%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 2.2%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.6%
UBND Huyện Bảo Lâm
Mức độ 2: 54
Mức độ 3: 54
Mức độ 4: 246
Tiếp nhận: 6657
Giải quyết: 6586
Giải quyết trước hạn: 6362
Giải quyết đúng hạn: 143
Giải quyết trễ hạn: 80
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 96.6%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 2.2%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 1.2%
UBND Huyện Quảng Hòa
Mức độ 2: 54
Mức độ 3: 54
Mức độ 4: 246
Tiếp nhận: 32811
Giải quyết: 32659
Giải quyết trước hạn: 31415
Giải quyết đúng hạn: 1121
Giải quyết trễ hạn: 123
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 96.2%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 3.4%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.4%
Công An Tỉnh
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 87
Giải quyết: 95
Giải quyết trước hạn: 82
Giải quyết đúng hạn: 13
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 86.3%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 13.7%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%