Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Giải quyết
trước hạn
(hồ sơ)
Giải quyết
đúng hạn
(hồ sơ)
Giải quyết
trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Tỉ lệ
giải quyết
trước hạn
(%)
Tỉ lệ
giải quyết
đúng hạn
(%)
Tỉ lệ
giải quyết
trễ hạn
(%)
Sở Nội vụ 10 0 87 303 1495 167 1328 0 5 11.2 % 88.8 % 0 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 0 27 65 7398 6945 6809 90 46 142 98 % 1.3 % 0.7 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 2 0 114 333 283 188 95 0 1 66.4 % 33.6 % 0 %
Sở Y tế 89 21 41 241 203 203 0 0 16 100 % 0 % 0 %
Sở Công thương 3 0 109 4660 4737 41 4695 1 7 0.9 % 99.1 % 0 %
Sở Tư pháp 2 26 94 1058 993 980 0 13 2 98.7 % 0 % 1.3 %
Sở Xây dựng 12 0 29 152 148 148 0 0 2 100 % 0 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 0 0 49 11 10 9 1 0 0 90 % 10 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 0 0 120 23 22 21 1 0 0 95.5 % 4.5 % 0 %
Sở Lao động, Thương Binh và Xã hội 13 16 54 96 88 87 1 0 3 98.9 % 1.1 % 0 %
Sở Tài Chính 2 3 2 14 14 12 1 1 0 85.7 % 7.1 % 7.2 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 1 0 79 553 92 54 19 19 3 58.7 % 20.7 % 20.6 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 6 5 75 267 259 247 11 1 0 95.4 % 4.2 % 0.4 %
Sở Giao thông vận tải 9 48 32 737 733 710 9 14 11 96.9 % 1.2 % 1.9 %
Sở Ngoại vụ 0 0 7 2 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 0 38 25 23 18 0 5 0 78.3 % 0 % 21.7 %
Ban Dân tộc 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Thanh Tra tỉnh 7 0 2 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh 0 0 37 18 16 16 0 0 1 100 % 0 % 0 %
UBND Thành Phố Cao Bằng 70 45 240 6631 6568 6422 143 3 47 97.8 % 2.2 % 0 %
UBND Huyện Trùng Khánh 71 44 240 6255 6248 6011 209 28 10 96.2 % 3.3 % 0.5 %
UBND Huyện Bảo Lạc 70 44 241 3631 3686 3566 120 0 0 96.7 % 3.3 % 0 %
UBND Huyện Hòa An 70 44 241 6822 6737 6212 500 25 75 92.2 % 7.4 % 0.4 %
UBND Huyện Thạch An 70 44 241 7081 6905 6842 60 3 71 99.1 % 0.9 % 0 %
UBND Huyện Hà Quảng 70 44 241 6235 6234 6093 103 38 22 97.7 % 1.7 % 0.6 %
UBND Huyện Hạ Lang 70 44 239 4141 3888 3534 322 32 110 90.9 % 8.3 % 0.8 %
UBND Huyện Nguyên Bình 70 44 241 4743 4804 4672 122 10 12 97.3 % 2.5 % 0.2 %
UBND Huyện Bảo Lâm 70 44 241 2854 2855 2798 33 24 4 98 % 1.2 % 0.8 %
UBND Huyện Quảng Hòa 70 44 241 15728 15748 15172 502 74 44 96.3 % 3.2 % 0.5 %
Công An Tỉnh 7 0 0 68 67 57 10 0 1 85.1 % 14.9 % 0 %
UBND Tỉnh Cao Bằng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 87
Tiếp nhận: 303
Giải quyết: 1495
Giải quyết trước hạn: 167
Giải quyết đúng hạn: 1328
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 11.2%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 88.8%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 27
Mức độ 4: 65
Tiếp nhận: 7398
Giải quyết: 6945
Giải quyết trước hạn: 6809
Giải quyết đúng hạn: 90
Giải quyết trễ hạn: 46
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.3%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.7%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 114
Tiếp nhận: 333
Giải quyết: 283
Giải quyết trước hạn: 188
Giải quyết đúng hạn: 95
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 66.4%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 33.6%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Y tế
Mức độ 2: 89
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 41
Tiếp nhận: 241
Giải quyết: 203
Giải quyết trước hạn: 203
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Công thương
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 109
Tiếp nhận: 4660
Giải quyết: 4737
Giải quyết trước hạn: 41
Giải quyết đúng hạn: 4695
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0.9%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 99.1%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 94
Tiếp nhận: 1058
Giải quyết: 993
Giải quyết trước hạn: 980
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 13
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.7%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 1.3%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 12
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 29
Tiếp nhận: 152
Giải quyết: 148
Giải quyết trước hạn: 148
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 49
Tiếp nhận: 11
Giải quyết: 10
Giải quyết trước hạn: 9
Giải quyết đúng hạn: 1
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 90%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 10%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 120
Tiếp nhận: 23
Giải quyết: 22
Giải quyết trước hạn: 21
Giải quyết đúng hạn: 1
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 95.5%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 4.5%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Lao động, Thương Binh và Xã hội
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 16
Mức độ 4: 54
Tiếp nhận: 96
Giải quyết: 88
Giải quyết trước hạn: 87
Giải quyết đúng hạn: 1
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.9%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.1%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tài Chính
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 14
Giải quyết: 14
Giải quyết trước hạn: 12
Giải quyết đúng hạn: 1
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 85.7%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 7.1%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 7.2%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 79
Tiếp nhận: 553
Giải quyết: 92
Giải quyết trước hạn: 54
Giải quyết đúng hạn: 19
Giải quyết trễ hạn: 19
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 58.7%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 20.7%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 20.6%
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 75
Tiếp nhận: 267
Giải quyết: 259
Giải quyết trước hạn: 247
Giải quyết đúng hạn: 11
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 95.4%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 4.2%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.4%
Sở Giao thông vận tải
Mức độ 2: 9
Mức độ 3: 48
Mức độ 4: 32
Tiếp nhận: 737
Giải quyết: 733
Giải quyết trước hạn: 710
Giải quyết đúng hạn: 9
Giải quyết trễ hạn: 14
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 96.9%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.2%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 1.9%
Sở Ngoại vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 7
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 25
Giải quyết: 23
Giải quyết trước hạn: 18
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 5
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 78.3%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 21.7%
Ban Dân tộc
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Thanh Tra tỉnh
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 37
Tiếp nhận: 18
Giải quyết: 16
Giải quyết trước hạn: 16
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Thành Phố Cao Bằng
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 45
Mức độ 4: 240
Tiếp nhận: 6631
Giải quyết: 6568
Giải quyết trước hạn: 6422
Giải quyết đúng hạn: 143
Giải quyết trễ hạn: 3
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97.8%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 2.2%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Trùng Khánh
Mức độ 2: 71
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 240
Tiếp nhận: 6255
Giải quyết: 6248
Giải quyết trước hạn: 6011
Giải quyết đúng hạn: 209
Giải quyết trễ hạn: 28
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 96.2%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 3.3%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.5%
UBND Huyện Bảo Lạc
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 241
Tiếp nhận: 3631
Giải quyết: 3686
Giải quyết trước hạn: 3566
Giải quyết đúng hạn: 120
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 96.7%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 3.3%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Hòa An
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 241
Tiếp nhận: 6822
Giải quyết: 6737
Giải quyết trước hạn: 6212
Giải quyết đúng hạn: 500
Giải quyết trễ hạn: 25
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 92.2%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 7.4%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.4%
UBND Huyện Thạch An
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 241
Tiếp nhận: 7081
Giải quyết: 6905
Giải quyết trước hạn: 6842
Giải quyết đúng hạn: 60
Giải quyết trễ hạn: 3
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.1%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0.9%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Hà Quảng
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 241
Tiếp nhận: 6235
Giải quyết: 6234
Giải quyết trước hạn: 6093
Giải quyết đúng hạn: 103
Giải quyết trễ hạn: 38
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97.7%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.7%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.6%
UBND Huyện Hạ Lang
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 239
Tiếp nhận: 4141
Giải quyết: 3888
Giải quyết trước hạn: 3534
Giải quyết đúng hạn: 322
Giải quyết trễ hạn: 32
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 90.9%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 8.3%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.8%
UBND Huyện Nguyên Bình
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 241
Tiếp nhận: 4743
Giải quyết: 4804
Giải quyết trước hạn: 4672
Giải quyết đúng hạn: 122
Giải quyết trễ hạn: 10
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97.3%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 2.5%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.2%
UBND Huyện Bảo Lâm
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 241
Tiếp nhận: 2854
Giải quyết: 2855
Giải quyết trước hạn: 2798
Giải quyết đúng hạn: 33
Giải quyết trễ hạn: 24
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.2%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.8%
UBND Huyện Quảng Hòa
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 241
Tiếp nhận: 15728
Giải quyết: 15748
Giải quyết trước hạn: 15172
Giải quyết đúng hạn: 502
Giải quyết trễ hạn: 74
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 96.3%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 3.2%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.5%
Công An Tỉnh
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 68
Giải quyết: 67
Giải quyết trước hạn: 57
Giải quyết đúng hạn: 10
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 85.1%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 14.9%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Tỉnh Cao Bằng
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%