Quy trình thực hiện dịch vụ công trực tuyến
1
Đăng ký/Đăng nhập
2
Lựa chọn DVC
3
Nộp hồ sơ trực tuyến
4
Theo dõi kết quả
5
Nhận kết quả
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 77
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 341
Đã giải quyết: 183
Trước & đúng hạn: 182 - 99.45%
Quá hạn: 1 - 0.55%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 56
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 85
Đã giải quyết: 53
Trước & đúng hạn: 48 - 90.57%
Quá hạn: 5 - 9.43%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 32
Mức độ 3: 33
Mức độ 4: 55
Tiếp nhận: 696
Đã giải quyết: 674
Trước & đúng hạn: 674 - 98.83%
Quá hạn: 8 - 1.17%
Sở Y tế
Mức độ 2: 106
Mức độ 3: 29
Mức độ 4: 21
Tiếp nhận: 288
Đã giải quyết: 246
Trước & đúng hạn: 245 - 99.59%
Quá hạn: 1 - 0.41%
Sở Công thương
Mức độ 2: 11
Mức độ 3: 56
Mức độ 4: 49
Tiếp nhận: 1089
Đã giải quyết: 1053
Trước & đúng hạn: 1053 - 100%
Quá hạn: 0 - 0%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 109
Mức độ 3: 40
Mức độ 4: 23
Tiếp nhận: 565
Đã giải quyết: 523
Trước & đúng hạn: 522 - 99.81%
Quá hạn: 1 - 0.19%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 202
Đã giải quyết: 192
Trước & đúng hạn: 191 - 99.48%
Quá hạn: 1 - 0.52%
Sở khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 32
Mức độ 4: 21
Tiếp nhận: 19
Đã giải quyết: 18
Trước & đúng hạn: 18 - 100%
Quá hạn: 0 - 0%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 67
Mức độ 3: 33
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 61
Đã giải quyết: 52
Trước & đúng hạn: 52 - 100%
Quá hạn: 0 - 0%
Sở Lao động, Thương Binh và Xã hội
Mức độ 2: 71
Mức độ 3: 7
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 163
Đã giải quyết: 160
Trước & đúng hạn: 160 - 100%
Quá hạn: 0 - 0%
Sở Tài Chính
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Trước & đúng hạn: 0 - 100%
Quá hạn: 0 - 0%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 51
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 125
Đã giải quyết: 122
Trước & đúng hạn: 122 - 98.39%
Quá hạn: 2 - 1.61%
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 413
Đã giải quyết: 381
Trước & đúng hạn: 377 - 97.92%
Quá hạn: 8 - 2.08%
Sở Giao thông vận tải
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 49
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 1305
Đã giải quyết: 1274
Trước & đúng hạn: 1267 - 98.37%
Quá hạn: 21 - 1.63%
Sở Ngoại vụ
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 7
Đã giải quyết: 7
Trước & đúng hạn: 7 - 100%
Quá hạn: 0 - 0%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 17
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 32
Đã giải quyết: 30
Trước & đúng hạn: 30 - 100%
Quá hạn: 0 - 0%
Ban Dân tộc
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 20
Đã giải quyết: 20
Trước & đúng hạn: 20 - 100%
Quá hạn: 0 - 0%
Thanh Tra tỉnh
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 26
Đã giải quyết: 24
Trước & đúng hạn: 24 - 100%
Quá hạn: 0 - 0%
Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 39
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 34
Đã giải quyết: 27
Trước & đúng hạn: 27 - 100%
Quá hạn: 0 - 0%
UBND Thành Phố Cao Bằng
Mức độ 2: 356
Mức độ 3: 38
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 14650
Đã giải quyết: 13969
Trước & đúng hạn: 13130 - 92.82%
Quá hạn: 1016 - 7.18%
UBND Huyện Trùng Khánh
Mức độ 2: 330
Mức độ 3: 34
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 1540
Đã giải quyết: 1308
Trước & đúng hạn: 1233 - 92.92%
Quá hạn: 94 - 7.08%
UBND Huyện Bảo Lạc
Mức độ 2: 305
Mức độ 3: 56
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 2161
Đã giải quyết: 2099
Trước & đúng hạn: 2046 - 96.01%
Quá hạn: 85 - 3.99%
UBND Huyện Hòa An
Mức độ 2: 327
Mức độ 3: 37
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 6234
Đã giải quyết: 5979
Trước & đúng hạn: 5834 - 96.14%
Quá hạn: 234 - 3.86%
UBND Huyện Phục Hòa
Mức độ 2: 297
Mức độ 3: 60
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 345
Đã giải quyết: 328
Trước & đúng hạn: 318 - 95.21%
Quá hạn: 16 - 4.79%
UBND Huyện Trà Lĩnh
Mức độ 2: 300
Mức độ 3: 57
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 539
Đã giải quyết: 497
Trước & đúng hạn: 487 - 97.6%
Quá hạn: 12 - 2.4%
UBND Huyện Thạch An
Mức độ 2: 323
Mức độ 3: 38
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 5129
Đã giải quyết: 4944
Trước & đúng hạn: 4780 - 95.87%
Quá hạn: 206 - 4.13%
UBND Huyện Hà Quảng
Mức độ 2: 332
Mức độ 3: 29
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 590
Đã giải quyết: 556
Trước & đúng hạn: 538 - 96.42%
Quá hạn: 20 - 3.58%
UBND Huyện Thông Nông
Mức độ 2: 304
Mức độ 3: 59
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 75
Đã giải quyết: 75
Trước & đúng hạn: 73 - 97.33%
Quá hạn: 2 - 2.67%
UBND Huyện Hạ Lang
Mức độ 2: 293
Mức độ 3: 55
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 1327
Đã giải quyết: 1235
Trước & đúng hạn: 1208 - 97.18%
Quá hạn: 35 - 2.82%
UBND Huyện Nguyên Bình
Mức độ 2: 317
Mức độ 3: 52
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 1318
Đã giải quyết: 1226
Trước & đúng hạn: 1214 - 98.7%
Quá hạn: 16 - 1.3%
UBND Huyện Bảo Lâm
Mức độ 2: 318
Mức độ 3: 48
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1307
Đã giải quyết: 1293
Trước & đúng hạn: 1261 - 96.41%
Quá hạn: 47 - 3.59%
UBND Huyện Quảng Hòa
Mức độ 2: 305
Mức độ 3: 54
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 912
Đã giải quyết: 779
Trước & đúng hạn: 740 - 93.67%
Quá hạn: 50 - 6.33%
UBND Tỉnh Cao Bằng
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Trước & đúng hạn: 0 - 100%
Quá hạn: 0 - 0%
Công An Tỉnh
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Trước & đúng hạn: 0 - 100%
Quá hạn: 0 - 0%
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 77
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 341
Đã giải quyết: 183
Trước & đúng hạn: 182 - 99.45%
Quá hạn: 1 - 0.55%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 56
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 85
Đã giải quyết: 53
Trước & đúng hạn: 48 - 90.57%
Quá hạn: 5 - 9.43%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 32
Mức độ 3: 33
Mức độ 4: 55
Tiếp nhận: 696
Đã giải quyết: 674
Trước & đúng hạn: 674 - 98.83%
Quá hạn: 8 - 1.17%
Sở Y tế
Mức độ 2: 106
Mức độ 3: 29
Mức độ 4: 21
Tiếp nhận: 288
Đã giải quyết: 246
Trước & đúng hạn: 245 - 99.59%
Quá hạn: 1 - 0.41%
Sở Công thương
Mức độ 2: 11
Mức độ 3: 56
Mức độ 4: 49
Tiếp nhận: 1089
Đã giải quyết: 1053
Trước & đúng hạn: 1053 - 100%
Quá hạn: 0 - 0%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 109
Mức độ 3: 40
Mức độ 4: 23
Tiếp nhận: 565
Đã giải quyết: 523
Trước & đúng hạn: 522 - 99.81%
Quá hạn: 1 - 0.19%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 202
Đã giải quyết: 192
Trước & đúng hạn: 191 - 99.48%
Quá hạn: 1 - 0.52%
Sở khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 32
Mức độ 4: 21
Tiếp nhận: 19
Đã giải quyết: 18
Trước & đúng hạn: 18 - 100%
Quá hạn: 0 - 0%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 67
Mức độ 3: 33
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 61
Đã giải quyết: 52
Trước & đúng hạn: 52 - 100%
Quá hạn: 0 - 0%
Sở Lao động, Thương Binh và Xã hội
Mức độ 2: 71
Mức độ 3: 7
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 163
Đã giải quyết: 160
Trước & đúng hạn: 160 - 100%
Quá hạn: 0 - 0%
Sở Tài Chính
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Trước & đúng hạn: 0 - 100%
Quá hạn: 0 - 0%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 51
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 125
Đã giải quyết: 122
Trước & đúng hạn: 122 - 98.39%
Quá hạn: 2 - 1.61%
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 413
Đã giải quyết: 381
Trước & đúng hạn: 377 - 97.92%
Quá hạn: 8 - 2.08%
Sở Giao thông vận tải
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 49
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 1305
Đã giải quyết: 1274
Trước & đúng hạn: 1267 - 98.37%
Quá hạn: 21 - 1.63%
Sở Ngoại vụ
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 7
Đã giải quyết: 7
Trước & đúng hạn: 7 - 100%
Quá hạn: 0 - 0%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 17
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 32
Đã giải quyết: 30
Trước & đúng hạn: 30 - 100%
Quá hạn: 0 - 0%
Ban Dân tộc
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 20
Đã giải quyết: 20
Trước & đúng hạn: 20 - 100%
Quá hạn: 0 - 0%
Thanh Tra tỉnh
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 26
Đã giải quyết: 24
Trước & đúng hạn: 24 - 100%
Quá hạn: 0 - 0%
Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 39
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 34
Đã giải quyết: 27
Trước & đúng hạn: 27 - 100%
Quá hạn: 0 - 0%
UBND Tỉnh Cao Bằng
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Trước & đúng hạn: 0 - 100%
Quá hạn: 0 - 0%
Công An Tỉnh
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Trước & đúng hạn: 0 - 100%
Quá hạn: 0 - 0%
UBND Thành Phố Cao Bằng
Mức độ 2: 356
Mức độ 3: 38
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 14650
Đã giải quyết: 13969
Trước & đúng hạn: 13130 - 92.82%
Quá hạn: 1016 - 7.18%
UBND Huyện Trùng Khánh
Mức độ 2: 330
Mức độ 3: 34
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 1540
Đã giải quyết: 1308
Trước & đúng hạn: 1233 - 92.92%
Quá hạn: 94 - 7.08%
UBND Huyện Bảo Lạc
Mức độ 2: 305
Mức độ 3: 56
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 2161
Đã giải quyết: 2099
Trước & đúng hạn: 2046 - 96.01%
Quá hạn: 85 - 3.99%
UBND Huyện Hòa An
Mức độ 2: 327
Mức độ 3: 37
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 6234
Đã giải quyết: 5979
Trước & đúng hạn: 5834 - 96.14%
Quá hạn: 234 - 3.86%
UBND Huyện Phục Hòa
Mức độ 2: 297
Mức độ 3: 60
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 345
Đã giải quyết: 328
Trước & đúng hạn: 318 - 95.21%
Quá hạn: 16 - 4.79%
UBND Huyện Trà Lĩnh
Mức độ 2: 300
Mức độ 3: 57
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 539
Đã giải quyết: 497
Trước & đúng hạn: 487 - 97.6%
Quá hạn: 12 - 2.4%
UBND Huyện Thạch An
Mức độ 2: 323
Mức độ 3: 38
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 5129
Đã giải quyết: 4944
Trước & đúng hạn: 4780 - 95.87%
Quá hạn: 206 - 4.13%
UBND Huyện Hà Quảng
Mức độ 2: 332
Mức độ 3: 29
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 590
Đã giải quyết: 556
Trước & đúng hạn: 538 - 96.42%
Quá hạn: 20 - 3.58%
UBND Huyện Thông Nông
Mức độ 2: 304
Mức độ 3: 59
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 75
Đã giải quyết: 75
Trước & đúng hạn: 73 - 97.33%
Quá hạn: 2 - 2.67%
UBND Huyện Hạ Lang
Mức độ 2: 293
Mức độ 3: 55
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 1327
Đã giải quyết: 1235
Trước & đúng hạn: 1208 - 97.18%
Quá hạn: 35 - 2.82%
UBND Huyện Nguyên Bình
Mức độ 2: 317
Mức độ 3: 52
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 1318
Đã giải quyết: 1226
Trước & đúng hạn: 1214 - 98.7%
Quá hạn: 16 - 1.3%
UBND Huyện Bảo Lâm
Mức độ 2: 318
Mức độ 3: 48
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1307
Đã giải quyết: 1293
Trước & đúng hạn: 1261 - 96.41%
Quá hạn: 47 - 3.59%
UBND Huyện Quảng Hòa
Mức độ 2: 305
Mức độ 3: 54
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 912
Đã giải quyết: 779
Trước & đúng hạn: 740 - 93.67%
Quá hạn: 50 - 6.33%